XSAG 30 kỳ - Kết quả xổ số đài An Giang 30 kỳ gần nhất
Từ 09/04/2026 - 29/10/2026 · 30 kỳ
Kỳ tới XSAG
XSMN An Giang
| Giải ĐB | 111082 |
|---|---|
| Giải nhất | 37166 |
| Giải nhì | 50872 |
| Giải ba | 5858030357 |
| Giải tư | 65401145426940109377849101243120492 |
| Giải năm | 5786 |
| Giải sáu | 015975007146 |
| Giải bảy | 107 |
| Giải tám | 96 |
XSMN An Giang
| Giải ĐB | 456865 |
|---|---|
| Giải nhất | 50418 |
| Giải nhì | 50113 |
| Giải ba | 8072475976 |
| Giải tư | 95385589559762215985762324917902287 |
| Giải năm | 8978 |
| Giải sáu | 555987618815 |
| Giải bảy | 236 |
| Giải tám | 45 |
XSMN An Giang
| Giải ĐB | 120192 |
|---|---|
| Giải nhất | 15326 |
| Giải nhì | 63628 |
| Giải ba | 0838434163 |
| Giải tư | 64905357797869864005900790536098571 |
| Giải năm | 4335 |
| Giải sáu | 563095509992 |
| Giải bảy | 742 |
| Giải tám | 64 |
XSMN An Giang
| Giải ĐB | 924168 |
|---|---|
| Giải nhất | 56163 |
| Giải nhì | 75890 |
| Giải ba | 8262647142 |
| Giải tư | 54296645207111063339295374730978610 |
| Giải năm | 5578 |
| Giải sáu | 611821866073 |
| Giải bảy | 138 |
| Giải tám | 37 |
XSMN An Giang
| Giải ĐB | 016473 |
|---|---|
| Giải nhất | 57382 |
| Giải nhì | 70855 |
| Giải ba | 6380549007 |
| Giải tư | 18346983004479337823573546741568623 |
| Giải năm | 0077 |
| Giải sáu | 181230498786 |
| Giải bảy | 840 |
| Giải tám | 69 |
XSMN An Giang
| Giải ĐB | 401901 |
|---|---|
| Giải nhất | 76659 |
| Giải nhì | 00474 |
| Giải ba | 3344286721 |
| Giải tư | 77324743922798378585687235125496250 |
| Giải năm | 7482 |
| Giải sáu | 654573050843 |
| Giải bảy | 610 |
| Giải tám | 87 |
XSMN An Giang
| Giải ĐB | 958515 |
|---|---|
| Giải nhất | 19780 |
| Giải nhì | 01332 |
| Giải ba | 9424376424 |
| Giải tư | 36216866925933433570689676677706713 |
| Giải năm | 7521 |
| Giải sáu | 501567915584 |
| Giải bảy | 764 |
| Giải tám | 58 |
XSMN An Giang
| Giải ĐB | 370490 |
|---|---|
| Giải nhất | 52742 |
| Giải nhì | 76646 |
| Giải ba | 9454099013 |
| Giải tư | 06694339039645529210295968461323289 |
| Giải năm | 9155 |
| Giải sáu | 562937003824 |
| Giải bảy | 979 |
| Giải tám | 66 |
XSMN An Giang
| Giải ĐB | 764014 |
|---|---|
| Giải nhất | 64866 |
| Giải nhì | 99396 |
| Giải ba | 4960267188 |
| Giải tư | 08638376289508347040270805939976078 |
| Giải năm | 5740 |
| Giải sáu | 558581470019 |
| Giải bảy | 804 |
| Giải tám | 58 |
XSMN An Giang
| Giải ĐB | 139092 |
|---|---|
| Giải nhất | 59225 |
| Giải nhì | 69651 |
| Giải ba | 9462627872 |
| Giải tư | 71802656432938218851018539349381189 |
| Giải năm | 0676 |
| Giải sáu | 839863718156 |
| Giải bảy | 798 |
| Giải tám | 52 |
XSMN An Giang
| Giải ĐB | 510332 |
|---|---|
| Giải nhất | 89516 |
| Giải nhì | 44895 |
| Giải ba | 5264002439 |
| Giải tư | 90111325412049171417322175737115096 |
| Giải năm | 1635 |
| Giải sáu | 967090233404 |
| Giải bảy | 516 |
| Giải tám | 54 |
XSMN An Giang
| Giải ĐB | 639943 |
|---|---|
| Giải nhất | 63117 |
| Giải nhì | 46931 |
| Giải ba | 6198108356 |
| Giải tư | 53335884956892230513890298991398354 |
| Giải năm | 1288 |
| Giải sáu | 914125501530 |
| Giải bảy | 849 |
| Giải tám | 01 |
XSMN An Giang
| Giải ĐB | 245836 |
|---|---|
| Giải nhất | 41355 |
| Giải nhì | 19633 |
| Giải ba | 6053472093 |
| Giải tư | 22978595349834863070004118235701893 |
| Giải năm | 0159 |
| Giải sáu | 851931488395 |
| Giải bảy | 303 |
| Giải tám | 54 |
XSMN An Giang
| Giải ĐB | 965247 |
|---|---|
| Giải nhất | 60858 |
| Giải nhì | 60699 |
| Giải ba | 5690841827 |
| Giải tư | 38183727991126679609772587591173585 |
| Giải năm | 3730 |
| Giải sáu | 747500844484 |
| Giải bảy | 912 |
| Giải tám | 12 |
XSMN An Giang
| Giải ĐB | 273992 |
|---|---|
| Giải nhất | 94435 |
| Giải nhì | 55408 |
| Giải ba | 5233687873 |
| Giải tư | 75915690158884606156693435362985373 |
| Giải năm | 8892 |
| Giải sáu | 110024742387 |
| Giải bảy | 519 |
| Giải tám | 52 |
XSMN An Giang
| Giải ĐB | 830834 |
|---|---|
| Giải nhất | 54496 |
| Giải nhì | 03014 |
| Giải ba | 5558244217 |
| Giải tư | 45145757428990392299232306178617762 |
| Giải năm | 0874 |
| Giải sáu | 815646120981 |
| Giải bảy | 809 |
| Giải tám | 54 |
XSMN An Giang
| Giải ĐB | 622936 |
|---|---|
| Giải nhất | 15860 |
| Giải nhì | 28251 |
| Giải ba | 3834493766 |
| Giải tư | 47742540352593283121035972953404726 |
| Giải năm | 3388 |
| Giải sáu | 592181347068 |
| Giải bảy | 907 |
| Giải tám | 06 |
XSMN An Giang
| Giải ĐB | 533429 |
|---|---|
| Giải nhất | 29827 |
| Giải nhì | 52359 |
| Giải ba | 3502659088 |
| Giải tư | 51098025187276445199583439082736837 |
| Giải năm | 2587 |
| Giải sáu | 880295148273 |
| Giải bảy | 708 |
| Giải tám | 97 |
XSMN An Giang
| Giải ĐB | 991913 |
|---|---|
| Giải nhất | 60009 |
| Giải nhì | 24645 |
| Giải ba | 9125035891 |
| Giải tư | 48395008956051541190850951347726276 |
| Giải năm | 9291 |
| Giải sáu | 544020726089 |
| Giải bảy | 486 |
| Giải tám | 49 |
XSMN An Giang
| Giải ĐB | 534092 |
|---|---|
| Giải nhất | 05789 |
| Giải nhì | 32493 |
| Giải ba | 0320641498 |
| Giải tư | 96376987710273211112482375336951327 |
| Giải năm | 2452 |
| Giải sáu | 726167541885 |
| Giải bảy | 506 |
| Giải tám | 77 |
XSMN An Giang
| Giải ĐB | 491238 |
|---|---|
| Giải nhất | 74585 |
| Giải nhì | 83006 |
| Giải ba | 6050207369 |
| Giải tư | 86883649144148281454757639555150093 |
| Giải năm | 4696 |
| Giải sáu | 792304908308 |
| Giải bảy | 286 |
| Giải tám | 43 |
XSMN An Giang
| Giải ĐB | 827417 |
|---|---|
| Giải nhất | 39822 |
| Giải nhì | 61739 |
| Giải ba | 4997218558 |
| Giải tư | 95269254126137083758570956619904737 |
| Giải năm | 4602 |
| Giải sáu | 688059026720 |
| Giải bảy | 564 |
| Giải tám | 52 |
XSMN An Giang
| Giải ĐB | 377962 |
|---|---|
| Giải nhất | 58783 |
| Giải nhì | 97431 |
| Giải ba | 2419830102 |
| Giải tư | 26611702382207171935844727468200597 |
| Giải năm | 7319 |
| Giải sáu | 924725848849 |
| Giải bảy | 054 |
| Giải tám | 86 |
XSMN An Giang
| Giải ĐB | 898665 |
|---|---|
| Giải nhất | 78187 |
| Giải nhì | 06864 |
| Giải ba | 5152593923 |
| Giải tư | 12340642003044272565697190857738256 |
| Giải năm | 1826 |
| Giải sáu | 858676790605 |
| Giải bảy | 123 |
| Giải tám | 66 |
XSMN An Giang
| Giải ĐB | 194241 |
|---|---|
| Giải nhất | 80679 |
| Giải nhì | 33513 |
| Giải ba | 9156188175 |
| Giải tư | 95003625022737800545118990030617127 |
| Giải năm | 1552 |
| Giải sáu | 616207651076 |
| Giải bảy | 859 |
| Giải tám | 10 |
XSMN An Giang
| Giải ĐB | 642819 |
|---|---|
| Giải nhất | 28999 |
| Giải nhì | 62595 |
| Giải ba | 0716633739 |
| Giải tư | 36917242035174491893073077652400253 |
| Giải năm | 8858 |
| Giải sáu | 527976278102 |
| Giải bảy | 470 |
| Giải tám | 01 |
XSMN An Giang
| Giải ĐB | 744577 |
|---|---|
| Giải nhất | 95033 |
| Giải nhì | 02034 |
| Giải ba | 4801062218 |
| Giải tư | 67823564716207621524968721151366544 |
| Giải năm | 7984 |
| Giải sáu | 079857235359 |
| Giải bảy | 171 |
| Giải tám | 49 |
XSMN An Giang
| Giải ĐB | 451670 |
|---|---|
| Giải nhất | 64266 |
| Giải nhì | 24467 |
| Giải ba | 2195843276 |
| Giải tư | 91726500194117518728536820996571139 |
| Giải năm | 1911 |
| Giải sáu | 658696687814 |
| Giải bảy | 477 |
| Giải tám | 56 |
XSMN An Giang
| Giải ĐB | 951018 |
|---|---|
| Giải nhất | 32482 |
| Giải nhì | 36951 |
| Giải ba | 5023305819 |
| Giải tư | 26586523013684082592096905940297825 |
| Giải năm | 1555 |
| Giải sáu | 998344857159 |
| Giải bảy | 705 |
| Giải tám | 48 |
XSMN An Giang
| Giải ĐB | 608342 |
|---|---|
| Giải nhất | 54561 |
| Giải nhì | 00436 |
| Giải ba | 1098177913 |
| Giải tư | 63136233700834978955415580572375496 |
| Giải năm | 7747 |
| Giải sáu | 907286125980 |
| Giải bảy | 520 |
| Giải tám | 18 |
Câu hỏi thường gặp
Giải đặc biệt XSAG các kỳ gần đây là số nào?
Giải đặc biệt xổ số đài An Giang gần đây: 29/10/2026: 111082; 22/10/2026: 456865; 15/10/2026: 120192; 08/10/2026: 924168; 01/10/2026: 016473.
Đài An Giang quay thứ mấy?
Đài An Giang thuộc Miền Nam, mở thưởng vào Thứ năm hằng tuần.