XSBL 30 kỳ - Kết quả xổ số đài Bạc Liêu 30 kỳ gần nhất
Từ 14/04/2026 - 03/11/2026 · 30 kỳ
Kỳ tới XSBL
XSMN Bạc Liêu
| Giải ĐB | 740088 |
|---|---|
| Giải nhất | 20792 |
| Giải nhì | 83610 |
| Giải ba | 9187104306 |
| Giải tư | 89286789295274282506530586720668560 |
| Giải năm | 2732 |
| Giải sáu | 091730259502 |
| Giải bảy | 779 |
| Giải tám | 36 |
XSMN Bạc Liêu
| Giải ĐB | 755986 |
|---|---|
| Giải nhất | 43629 |
| Giải nhì | 46676 |
| Giải ba | 2755935637 |
| Giải tư | 97943545216360098280784015051955513 |
| Giải năm | 4093 |
| Giải sáu | 295916785243 |
| Giải bảy | 176 |
| Giải tám | 95 |
XSMN Bạc Liêu
| Giải ĐB | 565770 |
|---|---|
| Giải nhất | 43242 |
| Giải nhì | 80680 |
| Giải ba | 7072760872 |
| Giải tư | 35687376256377282433253742429981345 |
| Giải năm | 2533 |
| Giải sáu | 943404700332 |
| Giải bảy | 702 |
| Giải tám | 90 |
XSMN Bạc Liêu
| Giải ĐB | 191384 |
|---|---|
| Giải nhất | 95407 |
| Giải nhì | 57582 |
| Giải ba | 3224424580 |
| Giải tư | 77549007951430149634914324798789844 |
| Giải năm | 6478 |
| Giải sáu | 890218050661 |
| Giải bảy | 679 |
| Giải tám | 62 |
XSMN Bạc Liêu
| Giải ĐB | 507180 |
|---|---|
| Giải nhất | 74907 |
| Giải nhì | 09670 |
| Giải ba | 6731136310 |
| Giải tư | 94160994410556192826840157682517010 |
| Giải năm | 9682 |
| Giải sáu | 649258503288 |
| Giải bảy | 296 |
| Giải tám | 55 |
XSMN Bạc Liêu
| Giải ĐB | 150902 |
|---|---|
| Giải nhất | 57108 |
| Giải nhì | 06956 |
| Giải ba | 7076565775 |
| Giải tư | 74311887751416052458106963505543915 |
| Giải năm | 7417 |
| Giải sáu | 180344976892 |
| Giải bảy | 927 |
| Giải tám | 20 |
XSMN Bạc Liêu
| Giải ĐB | 977937 |
|---|---|
| Giải nhất | 88030 |
| Giải nhì | 76219 |
| Giải ba | 7526650819 |
| Giải tư | 49739782673822186693989190449633364 |
| Giải năm | 2429 |
| Giải sáu | 665489693873 |
| Giải bảy | 881 |
| Giải tám | 90 |
XSMN Bạc Liêu
| Giải ĐB | 118673 |
|---|---|
| Giải nhất | 98197 |
| Giải nhì | 62910 |
| Giải ba | 9554700689 |
| Giải tư | 64567380219892705962023446823743933 |
| Giải năm | 0128 |
| Giải sáu | 386963736316 |
| Giải bảy | 984 |
| Giải tám | 54 |
XSMN Bạc Liêu
| Giải ĐB | 236335 |
|---|---|
| Giải nhất | 01825 |
| Giải nhì | 63268 |
| Giải ba | 1157998593 |
| Giải tư | 36031242014152248773366145972994380 |
| Giải năm | 7748 |
| Giải sáu | 792103114475 |
| Giải bảy | 236 |
| Giải tám | 04 |
XSMN Bạc Liêu
| Giải ĐB | 720792 |
|---|---|
| Giải nhất | 83892 |
| Giải nhì | 55943 |
| Giải ba | 5444707294 |
| Giải tư | 06742495225854964579964856605179908 |
| Giải năm | 2482 |
| Giải sáu | 218763001139 |
| Giải bảy | 883 |
| Giải tám | 05 |
XSMN Bạc Liêu
| Giải ĐB | 234370 |
|---|---|
| Giải nhất | 86412 |
| Giải nhì | 07038 |
| Giải ba | 5076077822 |
| Giải tư | 63283403701307491836927239096078650 |
| Giải năm | 6662 |
| Giải sáu | 196604837600 |
| Giải bảy | 010 |
| Giải tám | 40 |
XSMN Bạc Liêu
| Giải ĐB | 373492 |
|---|---|
| Giải nhất | 18657 |
| Giải nhì | 71695 |
| Giải ba | 0552536560 |
| Giải tư | 12756126984417534215765103053426997 |
| Giải năm | 0012 |
| Giải sáu | 617732414688 |
| Giải bảy | 549 |
| Giải tám | 02 |
XSMN Bạc Liêu
| Giải ĐB | 282289 |
|---|---|
| Giải nhất | 92719 |
| Giải nhì | 40913 |
| Giải ba | 4276503587 |
| Giải tư | 20146217393198115452167047133798581 |
| Giải năm | 1292 |
| Giải sáu | 670946947138 |
| Giải bảy | 407 |
| Giải tám | 86 |
XSMN Bạc Liêu
| Giải ĐB | 268193 |
|---|---|
| Giải nhất | 65493 |
| Giải nhì | 21094 |
| Giải ba | 5575431286 |
| Giải tư | 19390535476375631291762304924134248 |
| Giải năm | 3167 |
| Giải sáu | 666548042083 |
| Giải bảy | 479 |
| Giải tám | 27 |
XSMN Bạc Liêu
| Giải ĐB | 681100 |
|---|---|
| Giải nhất | 62640 |
| Giải nhì | 79809 |
| Giải ba | 4355355863 |
| Giải tư | 24056525480175214345365641214590424 |
| Giải năm | 6415 |
| Giải sáu | 335378107417 |
| Giải bảy | 297 |
| Giải tám | 39 |
XSMN Bạc Liêu
| Giải ĐB | 379882 |
|---|---|
| Giải nhất | 02600 |
| Giải nhì | 16963 |
| Giải ba | 2884227991 |
| Giải tư | 19670341600587204696243199983347146 |
| Giải năm | 6060 |
| Giải sáu | 037397761807 |
| Giải bảy | 742 |
| Giải tám | 44 |
XSMN Bạc Liêu
| Giải ĐB | 258393 |
|---|---|
| Giải nhất | 92144 |
| Giải nhì | 36777 |
| Giải ba | 4050291329 |
| Giải tư | 95949518330024820070209026379839001 |
| Giải năm | 1876 |
| Giải sáu | 543551952475 |
| Giải bảy | 404 |
| Giải tám | 69 |
XSMN Bạc Liêu
| Giải ĐB | 709492 |
|---|---|
| Giải nhất | 93146 |
| Giải nhì | 42513 |
| Giải ba | 8048276768 |
| Giải tư | 83703718071640533975640861897735001 |
| Giải năm | 7253 |
| Giải sáu | 478046966440 |
| Giải bảy | 776 |
| Giải tám | 15 |
XSMN Bạc Liêu
| Giải ĐB | 177259 |
|---|---|
| Giải nhất | 22052 |
| Giải nhì | 70886 |
| Giải ba | 6787472853 |
| Giải tư | 17340206444735098418757505660029388 |
| Giải năm | 2555 |
| Giải sáu | 185069088201 |
| Giải bảy | 071 |
| Giải tám | 27 |
XSMN Bạc Liêu
| Giải ĐB | 886431 |
|---|---|
| Giải nhất | 44333 |
| Giải nhì | 06433 |
| Giải ba | 5573465938 |
| Giải tư | 41202947852171653007356664570108683 |
| Giải năm | 0687 |
| Giải sáu | 140009147455 |
| Giải bảy | 547 |
| Giải tám | 77 |
XSMN Bạc Liêu
| Giải ĐB | 683986 |
|---|---|
| Giải nhất | 88886 |
| Giải nhì | 75247 |
| Giải ba | 5217874727 |
| Giải tư | 18866214256546531980743803581928007 |
| Giải năm | 7845 |
| Giải sáu | 707401513653 |
| Giải bảy | 928 |
| Giải tám | 50 |
XSMN Bạc Liêu
| Giải ĐB | 378018 |
|---|---|
| Giải nhất | 62201 |
| Giải nhì | 12905 |
| Giải ba | 6120385959 |
| Giải tư | 97492660634567474030728829174632901 |
| Giải năm | 8847 |
| Giải sáu | 667630980870 |
| Giải bảy | 767 |
| Giải tám | 06 |
XSMN Bạc Liêu
| Giải ĐB | 281116 |
|---|---|
| Giải nhất | 42404 |
| Giải nhì | 79999 |
| Giải ba | 1149515621 |
| Giải tư | 04180445493117414511514201571800604 |
| Giải năm | 4161 |
| Giải sáu | 546211948882 |
| Giải bảy | 030 |
| Giải tám | 22 |
XSMN Bạc Liêu
| Giải ĐB | 085856 |
|---|---|
| Giải nhất | 78390 |
| Giải nhì | 04034 |
| Giải ba | 3158255935 |
| Giải tư | 31176333470753939038306275760469743 |
| Giải năm | 8275 |
| Giải sáu | 175019357742 |
| Giải bảy | 726 |
| Giải tám | 14 |
XSMN Bạc Liêu
| Giải ĐB | 269950 |
|---|---|
| Giải nhất | 49182 |
| Giải nhì | 60753 |
| Giải ba | 1538933492 |
| Giải tư | 88572673652620430352306636708243539 |
| Giải năm | 2512 |
| Giải sáu | 171996225544 |
| Giải bảy | 821 |
| Giải tám | 53 |
XSMN Bạc Liêu
| Giải ĐB | 366748 |
|---|---|
| Giải nhất | 39494 |
| Giải nhì | 53189 |
| Giải ba | 1129764064 |
| Giải tư | 03655423728221693788750203590788950 |
| Giải năm | 0130 |
| Giải sáu | 613143943766 |
| Giải bảy | 588 |
| Giải tám | 07 |
XSMN Bạc Liêu
| Giải ĐB | 066493 |
|---|---|
| Giải nhất | 02034 |
| Giải nhì | 56268 |
| Giải ba | 0255845637 |
| Giải tư | 57396884655824613244042547306038620 |
| Giải năm | 4861 |
| Giải sáu | 856788971178 |
| Giải bảy | 735 |
| Giải tám | 77 |
XSMN Bạc Liêu
| Giải ĐB | 885692 |
|---|---|
| Giải nhất | 45081 |
| Giải nhì | 69099 |
| Giải ba | 6658087347 |
| Giải tư | 51950492456346903331893215023905512 |
| Giải năm | 4507 |
| Giải sáu | 966850748928 |
| Giải bảy | 556 |
| Giải tám | 95 |
XSMN Bạc Liêu
| Giải ĐB | 196775 |
|---|---|
| Giải nhất | 70440 |
| Giải nhì | 50658 |
| Giải ba | 6852515503 |
| Giải tư | 46274882575277153586666241262336536 |
| Giải năm | 0006 |
| Giải sáu | 476906458240 |
| Giải bảy | 251 |
| Giải tám | 26 |
XSMN Bạc Liêu
| Giải ĐB | 499850 |
|---|---|
| Giải nhất | 82272 |
| Giải nhì | 79068 |
| Giải ba | 9749930808 |
| Giải tư | 48893831314567582545118147239820865 |
| Giải năm | 0029 |
| Giải sáu | 816019501938 |
| Giải bảy | 937 |
| Giải tám | 45 |
Câu hỏi thường gặp
Giải đặc biệt XSBL các kỳ gần đây là số nào?
Giải đặc biệt xổ số đài Bạc Liêu gần đây: 03/11/2026: 740088; 27/10/2026: 755986; 20/10/2026: 565770; 13/10/2026: 191384; 06/10/2026: 507180.
Đài Bạc Liêu quay thứ mấy?
Đài Bạc Liêu thuộc Miền Nam, mở thưởng vào Thứ ba hằng tuần.