XSBTR 30 kỳ - Kết quả xổ số đài Bến Tre 30 kỳ gần nhất
Từ 14/04/2026 - 03/11/2026 · 30 kỳ
Kỳ tới XSBTR
XSMN Bến Tre
| Giải ĐB | 069612 |
|---|---|
| Giải nhất | 83769 |
| Giải nhì | 05699 |
| Giải ba | 0372760220 |
| Giải tư | 26039775811947558160119153893908332 |
| Giải năm | 7723 |
| Giải sáu | 039606759929 |
| Giải bảy | 804 |
| Giải tám | 98 |
XSMN Bến Tre
| Giải ĐB | 802576 |
|---|---|
| Giải nhất | 89967 |
| Giải nhì | 16037 |
| Giải ba | 5099806468 |
| Giải tư | 67765673027522561977913019030931238 |
| Giải năm | 7695 |
| Giải sáu | 989739989627 |
| Giải bảy | 808 |
| Giải tám | 15 |
XSMN Bến Tre
| Giải ĐB | 213684 |
|---|---|
| Giải nhất | 07672 |
| Giải nhì | 43329 |
| Giải ba | 7984793922 |
| Giải tư | 97050570923467911483995796332395277 |
| Giải năm | 9664 |
| Giải sáu | 411137779526 |
| Giải bảy | 272 |
| Giải tám | 33 |
XSMN Bến Tre
| Giải ĐB | 542064 |
|---|---|
| Giải nhất | 04541 |
| Giải nhì | 70021 |
| Giải ba | 1145566207 |
| Giải tư | 67070380340651288164379693409791471 |
| Giải năm | 7365 |
| Giải sáu | 037142334063 |
| Giải bảy | 955 |
| Giải tám | 78 |
XSMN Bến Tre
| Giải ĐB | 132459 |
|---|---|
| Giải nhất | 96438 |
| Giải nhì | 90217 |
| Giải ba | 6440877513 |
| Giải tư | 73407970924435167708429319181310072 |
| Giải năm | 9696 |
| Giải sáu | 001955114739 |
| Giải bảy | 673 |
| Giải tám | 93 |
XSMN Bến Tre
| Giải ĐB | 383665 |
|---|---|
| Giải nhất | 61692 |
| Giải nhì | 75792 |
| Giải ba | 1430937125 |
| Giải tư | 49058066930630615228989905421361395 |
| Giải năm | 9293 |
| Giải sáu | 872538972585 |
| Giải bảy | 665 |
| Giải tám | 75 |
XSMN Bến Tre
| Giải ĐB | 910864 |
|---|---|
| Giải nhất | 18315 |
| Giải nhì | 00404 |
| Giải ba | 6500205409 |
| Giải tư | 25509816783485641371780359116565924 |
| Giải năm | 1112 |
| Giải sáu | 559474651218 |
| Giải bảy | 228 |
| Giải tám | 15 |
XSMN Bến Tre
| Giải ĐB | 873287 |
|---|---|
| Giải nhất | 73405 |
| Giải nhì | 34176 |
| Giải ba | 7997417129 |
| Giải tư | 70965872300956585290788187094370506 |
| Giải năm | 7467 |
| Giải sáu | 856494306200 |
| Giải bảy | 045 |
| Giải tám | 07 |
XSMN Bến Tre
| Giải ĐB | 536908 |
|---|---|
| Giải nhất | 63918 |
| Giải nhì | 76468 |
| Giải ba | 1468293084 |
| Giải tư | 34255740755992074582536757533832300 |
| Giải năm | 8059 |
| Giải sáu | 352782041929 |
| Giải bảy | 023 |
| Giải tám | 53 |
XSMN Bến Tre
| Giải ĐB | 571670 |
|---|---|
| Giải nhất | 89329 |
| Giải nhì | 78988 |
| Giải ba | 1897543209 |
| Giải tư | 04053796503272551517493453423181571 |
| Giải năm | 0793 |
| Giải sáu | 467652392861 |
| Giải bảy | 713 |
| Giải tám | 15 |
XSMN Bến Tre
| Giải ĐB | 118211 |
|---|---|
| Giải nhất | 13350 |
| Giải nhì | 69395 |
| Giải ba | 1388659678 |
| Giải tư | 24995342249840449208536769706158618 |
| Giải năm | 1929 |
| Giải sáu | 945462834506 |
| Giải bảy | 683 |
| Giải tám | 57 |
XSMN Bến Tre
| Giải ĐB | 599422 |
|---|---|
| Giải nhất | 69907 |
| Giải nhì | 54884 |
| Giải ba | 9578164263 |
| Giải tư | 81987467409383444276528686796783534 |
| Giải năm | 3020 |
| Giải sáu | 175248256810 |
| Giải bảy | 298 |
| Giải tám | 82 |
XSMN Bến Tre
| Giải ĐB | 635297 |
|---|---|
| Giải nhất | 95838 |
| Giải nhì | 41253 |
| Giải ba | 6250047500 |
| Giải tư | 04876385995479467894102170555140239 |
| Giải năm | 7987 |
| Giải sáu | 853402031076 |
| Giải bảy | 824 |
| Giải tám | 58 |
XSMN Bến Tre
| Giải ĐB | 814620 |
|---|---|
| Giải nhất | 31572 |
| Giải nhì | 19628 |
| Giải ba | 5609290732 |
| Giải tư | 06969379010603071372594395168536742 |
| Giải năm | 3669 |
| Giải sáu | 326277380329 |
| Giải bảy | 133 |
| Giải tám | 99 |
XSMN Bến Tre
| Giải ĐB | 196971 |
|---|---|
| Giải nhất | 49249 |
| Giải nhì | 14867 |
| Giải ba | 2035135485 |
| Giải tư | 45301595985385307678933004599338813 |
| Giải năm | 3009 |
| Giải sáu | 796747758623 |
| Giải bảy | 459 |
| Giải tám | 32 |
XSMN Bến Tre
| Giải ĐB | 514919 |
|---|---|
| Giải nhất | 54070 |
| Giải nhì | 74949 |
| Giải ba | 3888115033 |
| Giải tư | 07262485124150405459879079090167418 |
| Giải năm | 0033 |
| Giải sáu | 541284081532 |
| Giải bảy | 597 |
| Giải tám | 25 |
XSMN Bến Tre
| Giải ĐB | 681119 |
|---|---|
| Giải nhất | 56088 |
| Giải nhì | 08596 |
| Giải ba | 4147800179 |
| Giải tư | 09898904236145972185253888865015423 |
| Giải năm | 0921 |
| Giải sáu | 242742159827 |
| Giải bảy | 457 |
| Giải tám | 42 |
XSMN Bến Tre
| Giải ĐB | 877777 |
|---|---|
| Giải nhất | 59078 |
| Giải nhì | 00083 |
| Giải ba | 7477387723 |
| Giải tư | 31096910650974519481418783940699838 |
| Giải năm | 7271 |
| Giải sáu | 166940927478 |
| Giải bảy | 639 |
| Giải tám | 05 |
XSMN Bến Tre
| Giải ĐB | 773221 |
|---|---|
| Giải nhất | 61687 |
| Giải nhì | 10253 |
| Giải ba | 6953455091 |
| Giải tư | 33014799027024143992443547019571278 |
| Giải năm | 7587 |
| Giải sáu | 180282889256 |
| Giải bảy | 250 |
| Giải tám | 66 |
XSMN Bến Tre
| Giải ĐB | 034315 |
|---|---|
| Giải nhất | 48700 |
| Giải nhì | 17901 |
| Giải ba | 7970990908 |
| Giải tư | 83469932789947264783632354833607470 |
| Giải năm | 6908 |
| Giải sáu | 429635707282 |
| Giải bảy | 293 |
| Giải tám | 25 |
XSMN Bến Tre
| Giải ĐB | 691272 |
|---|---|
| Giải nhất | 77764 |
| Giải nhì | 69953 |
| Giải ba | 7673106402 |
| Giải tư | 57379560714828565235582988962314579 |
| Giải năm | 1903 |
| Giải sáu | 043117811492 |
| Giải bảy | 002 |
| Giải tám | 83 |
XSMN Bến Tre
| Giải ĐB | 910547 |
|---|---|
| Giải nhất | 68673 |
| Giải nhì | 84571 |
| Giải ba | 3355963705 |
| Giải tư | 74353741030126475689903795150065334 |
| Giải năm | 9172 |
| Giải sáu | 762220939358 |
| Giải bảy | 717 |
| Giải tám | 47 |
XSMN Bến Tre
| Giải ĐB | 292066 |
|---|---|
| Giải nhất | 60935 |
| Giải nhì | 37050 |
| Giải ba | 3286444831 |
| Giải tư | 95919444829705061474617299359402299 |
| Giải năm | 7894 |
| Giải sáu | 422272641913 |
| Giải bảy | 803 |
| Giải tám | 99 |
XSMN Bến Tre
| Giải ĐB | 710634 |
|---|---|
| Giải nhất | 18188 |
| Giải nhì | 38588 |
| Giải ba | 3524503197 |
| Giải tư | 04534058723898027832027820643346415 |
| Giải năm | 3254 |
| Giải sáu | 275052588959 |
| Giải bảy | 058 |
| Giải tám | 07 |
XSMN Bến Tre
| Giải ĐB | 985684 |
|---|---|
| Giải nhất | 34209 |
| Giải nhì | 63657 |
| Giải ba | 3158762001 |
| Giải tư | 66447887171996935988354319670966991 |
| Giải năm | 0067 |
| Giải sáu | 524422093723 |
| Giải bảy | 457 |
| Giải tám | 90 |
XSMN Bến Tre
| Giải ĐB | 408610 |
|---|---|
| Giải nhất | 07865 |
| Giải nhì | 50000 |
| Giải ba | 5570288663 |
| Giải tư | 51707737315838883095845011355785419 |
| Giải năm | 7451 |
| Giải sáu | 772540231109 |
| Giải bảy | 423 |
| Giải tám | 22 |
XSMN Bến Tre
| Giải ĐB | 133509 |
|---|---|
| Giải nhất | 31921 |
| Giải nhì | 29602 |
| Giải ba | 3428201507 |
| Giải tư | 60032593919476387352993521956736538 |
| Giải năm | 0757 |
| Giải sáu | 996762225220 |
| Giải bảy | 927 |
| Giải tám | 95 |
XSMN Bến Tre
| Giải ĐB | 339695 |
|---|---|
| Giải nhất | 79981 |
| Giải nhì | 08360 |
| Giải ba | 8436171887 |
| Giải tư | 66227968724442647678079337346873907 |
| Giải năm | 4732 |
| Giải sáu | 646750059810 |
| Giải bảy | 682 |
| Giải tám | 85 |
XSMN Bến Tre
| Giải ĐB | 650472 |
|---|---|
| Giải nhất | 60594 |
| Giải nhì | 03324 |
| Giải ba | 9239203634 |
| Giải tư | 30508973695502016495485454939987027 |
| Giải năm | 9602 |
| Giải sáu | 577031775750 |
| Giải bảy | 639 |
| Giải tám | 53 |
XSMN Bến Tre
| Giải ĐB | 966588 |
|---|---|
| Giải nhất | 50733 |
| Giải nhì | 25790 |
| Giải ba | 6630565850 |
| Giải tư | 20511699755680815258948798538581455 |
| Giải năm | 8216 |
| Giải sáu | 115545754068 |
| Giải bảy | 094 |
| Giải tám | 10 |
Câu hỏi thường gặp
Giải đặc biệt XSBTR các kỳ gần đây là số nào?
Giải đặc biệt xổ số đài Bến Tre gần đây: 03/11/2026: 069612; 27/10/2026: 802576; 20/10/2026: 213684; 13/10/2026: 542064; 06/10/2026: 132459.
Đài Bến Tre quay thứ mấy?
Đài Bến Tre thuộc Miền Nam, mở thưởng vào Thứ ba hằng tuần.