XSBP 30 kỳ - Kết quả xổ số đài Bình Phước 30 kỳ gần nhất
Từ 11/04/2026 - 31/10/2026 · 30 kỳ
Kỳ tới XSBP
XSMN Bình Phước
| Giải ĐB | 529252 |
|---|---|
| Giải nhất | 69965 |
| Giải nhì | 94142 |
| Giải ba | 0128323376 |
| Giải tư | 13992344345999408408170945363859817 |
| Giải năm | 7175 |
| Giải sáu | 629815119824 |
| Giải bảy | 165 |
| Giải tám | 78 |
XSMN Bình Phước
| Giải ĐB | 940745 |
|---|---|
| Giải nhất | 40969 |
| Giải nhì | 04208 |
| Giải ba | 8865749157 |
| Giải tư | 68564542750195197084562326810554538 |
| Giải năm | 8962 |
| Giải sáu | 793881639825 |
| Giải bảy | 900 |
| Giải tám | 16 |
XSMN Bình Phước
| Giải ĐB | 057842 |
|---|---|
| Giải nhất | 25093 |
| Giải nhì | 15669 |
| Giải ba | 6912443523 |
| Giải tư | 67401399291877459401509864576273659 |
| Giải năm | 0245 |
| Giải sáu | 217433040125 |
| Giải bảy | 022 |
| Giải tám | 88 |
XSMN Bình Phước
| Giải ĐB | 206606 |
|---|---|
| Giải nhất | 78662 |
| Giải nhì | 23051 |
| Giải ba | 5050161080 |
| Giải tư | 84377622261489372264683582942867569 |
| Giải năm | 5727 |
| Giải sáu | 387742559736 |
| Giải bảy | 624 |
| Giải tám | 88 |
XSMN Bình Phước
| Giải ĐB | 740065 |
|---|---|
| Giải nhất | 60169 |
| Giải nhì | 99953 |
| Giải ba | 4515568161 |
| Giải tư | 35267183833773069543594203536183504 |
| Giải năm | 7444 |
| Giải sáu | 754406066071 |
| Giải bảy | 741 |
| Giải tám | 49 |
XSMN Bình Phước
| Giải ĐB | 745514 |
|---|---|
| Giải nhất | 32981 |
| Giải nhì | 72783 |
| Giải ba | 3810531112 |
| Giải tư | 25312075525541646121510843085538602 |
| Giải năm | 8168 |
| Giải sáu | 873067272552 |
| Giải bảy | 407 |
| Giải tám | 17 |
XSMN Bình Phước
| Giải ĐB | 854864 |
|---|---|
| Giải nhất | 69211 |
| Giải nhì | 42156 |
| Giải ba | 7528863888 |
| Giải tư | 87336892859387408134720448038359769 |
| Giải năm | 8756 |
| Giải sáu | 702171814670 |
| Giải bảy | 370 |
| Giải tám | 68 |
XSMN Bình Phước
| Giải ĐB | 871126 |
|---|---|
| Giải nhất | 94263 |
| Giải nhì | 77749 |
| Giải ba | 7863559028 |
| Giải tư | 51399544337840002724581646875601140 |
| Giải năm | 7901 |
| Giải sáu | 463759747072 |
| Giải bảy | 378 |
| Giải tám | 17 |
XSMN Bình Phước
| Giải ĐB | 889342 |
|---|---|
| Giải nhất | 05363 |
| Giải nhì | 02879 |
| Giải ba | 8822888625 |
| Giải tư | 09669549820999768898549005096980479 |
| Giải năm | 3360 |
| Giải sáu | 509887616934 |
| Giải bảy | 544 |
| Giải tám | 79 |
XSMN Bình Phước
| Giải ĐB | 606990 |
|---|---|
| Giải nhất | 03678 |
| Giải nhì | 32326 |
| Giải ba | 5054553489 |
| Giải tư | 58123717204307294598495623506086267 |
| Giải năm | 9850 |
| Giải sáu | 152627358287 |
| Giải bảy | 629 |
| Giải tám | 50 |
XSMN Bình Phước
| Giải ĐB | 094423 |
|---|---|
| Giải nhất | 83847 |
| Giải nhì | 89704 |
| Giải ba | 9375033159 |
| Giải tư | 25917486611888859389063036308000713 |
| Giải năm | 7955 |
| Giải sáu | 921267311953 |
| Giải bảy | 242 |
| Giải tám | 11 |
XSMN Bình Phước
| Giải ĐB | 801700 |
|---|---|
| Giải nhất | 70482 |
| Giải nhì | 55129 |
| Giải ba | 3470770185 |
| Giải tư | 33419492285510673838256999144224911 |
| Giải năm | 8586 |
| Giải sáu | 738504925540 |
| Giải bảy | 457 |
| Giải tám | 18 |
XSMN Bình Phước
| Giải ĐB | 828343 |
|---|---|
| Giải nhất | 14797 |
| Giải nhì | 08484 |
| Giải ba | 9516333457 |
| Giải tư | 88791301001115672439338521875930833 |
| Giải năm | 6170 |
| Giải sáu | 819154479058 |
| Giải bảy | 004 |
| Giải tám | 88 |
XSMN Bình Phước
| Giải ĐB | 876950 |
|---|---|
| Giải nhất | 37429 |
| Giải nhì | 74120 |
| Giải ba | 4231203255 |
| Giải tư | 44882572182379145244497712545294091 |
| Giải năm | 8959 |
| Giải sáu | 272582207537 |
| Giải bảy | 812 |
| Giải tám | 41 |
XSMN Bình Phước
| Giải ĐB | 758950 |
|---|---|
| Giải nhất | 55559 |
| Giải nhì | 44841 |
| Giải ba | 3579869341 |
| Giải tư | 38063859351944871397520204198663645 |
| Giải năm | 0343 |
| Giải sáu | 479810636649 |
| Giải bảy | 052 |
| Giải tám | 69 |
XSMN Bình Phước
| Giải ĐB | 962811 |
|---|---|
| Giải nhất | 72964 |
| Giải nhì | 88305 |
| Giải ba | 1416890798 |
| Giải tư | 27861902391501883523658812458309028 |
| Giải năm | 4588 |
| Giải sáu | 979931605556 |
| Giải bảy | 391 |
| Giải tám | 11 |
XSMN Bình Phước
| Giải ĐB | 087990 |
|---|---|
| Giải nhất | 95576 |
| Giải nhì | 72550 |
| Giải ba | 4838892355 |
| Giải tư | 65233325085986790453791529093990937 |
| Giải năm | 0877 |
| Giải sáu | 739054584974 |
| Giải bảy | 715 |
| Giải tám | 96 |
XSMN Bình Phước
| Giải ĐB | 660209 |
|---|---|
| Giải nhất | 37773 |
| Giải nhì | 46111 |
| Giải ba | 6723987340 |
| Giải tư | 46035262752856753013100550536485451 |
| Giải năm | 9570 |
| Giải sáu | 286063595270 |
| Giải bảy | 881 |
| Giải tám | 73 |
XSMN Bình Phước
| Giải ĐB | 311230 |
|---|---|
| Giải nhất | 37597 |
| Giải nhì | 37665 |
| Giải ba | 3466857100 |
| Giải tư | 17119423863148389543375693004051208 |
| Giải năm | 0518 |
| Giải sáu | 426695227084 |
| Giải bảy | 488 |
| Giải tám | 70 |
XSMN Bình Phước
| Giải ĐB | 660290 |
|---|---|
| Giải nhất | 88820 |
| Giải nhì | 06338 |
| Giải ba | 9370399949 |
| Giải tư | 48621341274861532757930778769909587 |
| Giải năm | 0752 |
| Giải sáu | 181141404480 |
| Giải bảy | 116 |
| Giải tám | 60 |
XSMN Bình Phước
| Giải ĐB | 906914 |
|---|---|
| Giải nhất | 21526 |
| Giải nhì | 12591 |
| Giải ba | 0919271061 |
| Giải tư | 03468481688338321462530754758423622 |
| Giải năm | 1275 |
| Giải sáu | 132995739041 |
| Giải bảy | 836 |
| Giải tám | 72 |
XSMN Bình Phước
| Giải ĐB | 765936 |
|---|---|
| Giải nhất | 13600 |
| Giải nhì | 45298 |
| Giải ba | 3162991255 |
| Giải tư | 42594169466132217398651779275009994 |
| Giải năm | 3350 |
| Giải sáu | 051654987862 |
| Giải bảy | 453 |
| Giải tám | 97 |
XSMN Bình Phước
| Giải ĐB | 006507 |
|---|---|
| Giải nhất | 99062 |
| Giải nhì | 72630 |
| Giải ba | 8354188346 |
| Giải tư | 52490602080930323893152035245922132 |
| Giải năm | 5996 |
| Giải sáu | 886647041933 |
| Giải bảy | 470 |
| Giải tám | 00 |
XSMN Bình Phước
| Giải ĐB | 020319 |
|---|---|
| Giải nhất | 28477 |
| Giải nhì | 19190 |
| Giải ba | 0641526044 |
| Giải tư | 47928855955918568722920901884943157 |
| Giải năm | 5226 |
| Giải sáu | 456399088253 |
| Giải bảy | 510 |
| Giải tám | 66 |
XSMN Bình Phước
| Giải ĐB | 822472 |
|---|---|
| Giải nhất | 68365 |
| Giải nhì | 80385 |
| Giải ba | 3650509118 |
| Giải tư | 44078223914935457903042018348680152 |
| Giải năm | 4110 |
| Giải sáu | 513882506552 |
| Giải bảy | 163 |
| Giải tám | 83 |
XSMN Bình Phước
| Giải ĐB | 370369 |
|---|---|
| Giải nhất | 16210 |
| Giải nhì | 89571 |
| Giải ba | 2698918657 |
| Giải tư | 19275312351655756765891261799294666 |
| Giải năm | 0032 |
| Giải sáu | 553282514100 |
| Giải bảy | 769 |
| Giải tám | 15 |
XSMN Bình Phước
| Giải ĐB | 023315 |
|---|---|
| Giải nhất | 76815 |
| Giải nhì | 30240 |
| Giải ba | 7987992702 |
| Giải tư | 20523678978230108656571859220917526 |
| Giải năm | 3746 |
| Giải sáu | 054299580803 |
| Giải bảy | 905 |
| Giải tám | 15 |
XSMN Bình Phước
| Giải ĐB | 548122 |
|---|---|
| Giải nhất | 83121 |
| Giải nhì | 47453 |
| Giải ba | 5720157291 |
| Giải tư | 10948255643025214652756995610605420 |
| Giải năm | 1486 |
| Giải sáu | 862615044153 |
| Giải bảy | 341 |
| Giải tám | 12 |
XSMN Bình Phước
| Giải ĐB | 424189 |
|---|---|
| Giải nhất | 41528 |
| Giải nhì | 98328 |
| Giải ba | 8765295389 |
| Giải tư | 42914083772808700572438557603689407 |
| Giải năm | 5261 |
| Giải sáu | 659005982610 |
| Giải bảy | 651 |
| Giải tám | 68 |
XSMN Bình Phước
| Giải ĐB | 307467 |
|---|---|
| Giải nhất | 82303 |
| Giải nhì | 53427 |
| Giải ba | 9298823598 |
| Giải tư | 85563667797912290065344463494556430 |
| Giải năm | 4943 |
| Giải sáu | 919375026112 |
| Giải bảy | 520 |
| Giải tám | 31 |
Câu hỏi thường gặp
Giải đặc biệt XSBP các kỳ gần đây là số nào?
Giải đặc biệt xổ số đài Bình Phước gần đây: 31/10/2026: 529252; 24/10/2026: 940745; 17/10/2026: 057842; 10/10/2026: 206606; 03/10/2026: 740065.
Đài Bình Phước quay thứ mấy?
Đài Bình Phước thuộc Miền Nam, mở thưởng vào Thứ bảy hằng tuần.