XSDL 30 kỳ - Kết quả xổ số đài Đà Lạt 30 kỳ gần nhất
Từ 12/04/2026 - 01/11/2026 · 30 kỳ
Kỳ tới XSDL
XSMN Đà Lạt
| Giải ĐB | 455065 |
|---|---|
| Giải nhất | 43586 |
| Giải nhì | 57940 |
| Giải ba | 8336048748 |
| Giải tư | 37682865143189245120412344957198282 |
| Giải năm | 2375 |
| Giải sáu | 376736471062 |
| Giải bảy | 405 |
| Giải tám | 11 |
XSMN Đà Lạt
| Giải ĐB | 400467 |
|---|---|
| Giải nhất | 04832 |
| Giải nhì | 14938 |
| Giải ba | 3806766306 |
| Giải tư | 81708096323803752089898317768316565 |
| Giải năm | 9837 |
| Giải sáu | 773006415002 |
| Giải bảy | 631 |
| Giải tám | 59 |
XSMN Đà Lạt
| Giải ĐB | 761867 |
|---|---|
| Giải nhất | 52444 |
| Giải nhì | 15913 |
| Giải ba | 1205991722 |
| Giải tư | 55888480770772548150468918998061585 |
| Giải năm | 4565 |
| Giải sáu | 153665248335 |
| Giải bảy | 171 |
| Giải tám | 40 |
XSMN Đà Lạt
| Giải ĐB | 102253 |
|---|---|
| Giải nhất | 44521 |
| Giải nhì | 62738 |
| Giải ba | 1118893405 |
| Giải tư | 07013637175447368173242709938450309 |
| Giải năm | 9003 |
| Giải sáu | 220700148403 |
| Giải bảy | 265 |
| Giải tám | 18 |
XSMN Đà Lạt
| Giải ĐB | 239681 |
|---|---|
| Giải nhất | 44605 |
| Giải nhì | 67332 |
| Giải ba | 8121842573 |
| Giải tư | 12165327892595494747140921612039733 |
| Giải năm | 3196 |
| Giải sáu | 297703619980 |
| Giải bảy | 325 |
| Giải tám | 71 |
XSMN Đà Lạt
| Giải ĐB | 450102 |
|---|---|
| Giải nhất | 09241 |
| Giải nhì | 42333 |
| Giải ba | 7077126829 |
| Giải tư | 09687167318011180183869399645296329 |
| Giải năm | 5306 |
| Giải sáu | 353162658259 |
| Giải bảy | 948 |
| Giải tám | 95 |
XSMN Đà Lạt
| Giải ĐB | 722323 |
|---|---|
| Giải nhất | 15078 |
| Giải nhì | 78387 |
| Giải ba | 6052688359 |
| Giải tư | 86585144502601697344239296456052801 |
| Giải năm | 5823 |
| Giải sáu | 548678859074 |
| Giải bảy | 917 |
| Giải tám | 44 |
XSMN Đà Lạt
| Giải ĐB | 724379 |
|---|---|
| Giải nhất | 55959 |
| Giải nhì | 36339 |
| Giải ba | 2964594465 |
| Giải tư | 85695200178983545431488053664341558 |
| Giải năm | 2025 |
| Giải sáu | 918439993259 |
| Giải bảy | 652 |
| Giải tám | 26 |
XSMN Đà Lạt
| Giải ĐB | 805519 |
|---|---|
| Giải nhất | 99641 |
| Giải nhì | 53041 |
| Giải ba | 0320319659 |
| Giải tư | 94635471893328719972312190774891317 |
| Giải năm | 4257 |
| Giải sáu | 810070895475 |
| Giải bảy | 568 |
| Giải tám | 73 |
XSMN Đà Lạt
| Giải ĐB | 145077 |
|---|---|
| Giải nhất | 46169 |
| Giải nhì | 49838 |
| Giải ba | 8695594807 |
| Giải tư | 73852793020956355154030740583494182 |
| Giải năm | 0459 |
| Giải sáu | 133069704066 |
| Giải bảy | 211 |
| Giải tám | 97 |
XSMN Đà Lạt
| Giải ĐB | 215534 |
|---|---|
| Giải nhất | 72950 |
| Giải nhì | 99061 |
| Giải ba | 8186631590 |
| Giải tư | 97257633476854625601685719691876722 |
| Giải năm | 0449 |
| Giải sáu | 037232865229 |
| Giải bảy | 743 |
| Giải tám | 32 |
XSMN Đà Lạt
| Giải ĐB | 893189 |
|---|---|
| Giải nhất | 94817 |
| Giải nhì | 47895 |
| Giải ba | 3938041408 |
| Giải tư | 95293411028704913708334612542736775 |
| Giải năm | 2836 |
| Giải sáu | 458131098187 |
| Giải bảy | 581 |
| Giải tám | 90 |
XSMN Đà Lạt
| Giải ĐB | 094782 |
|---|---|
| Giải nhất | 40606 |
| Giải nhì | 89126 |
| Giải ba | 0434602060 |
| Giải tư | 14442451503471670741648766766960813 |
| Giải năm | 8130 |
| Giải sáu | 663811301569 |
| Giải bảy | 461 |
| Giải tám | 79 |
XSMN Đà Lạt
| Giải ĐB | 681870 |
|---|---|
| Giải nhất | 34341 |
| Giải nhì | 02044 |
| Giải ba | 9854346168 |
| Giải tư | 41428820883042474337512946243681852 |
| Giải năm | 3422 |
| Giải sáu | 483608545156 |
| Giải bảy | 658 |
| Giải tám | 98 |
XSMN Đà Lạt
| Giải ĐB | 038254 |
|---|---|
| Giải nhất | 56378 |
| Giải nhì | 92805 |
| Giải ba | 1917148529 |
| Giải tư | 70946978000236170134871812674890211 |
| Giải năm | 1330 |
| Giải sáu | 433068652565 |
| Giải bảy | 453 |
| Giải tám | 10 |
XSMN Đà Lạt
| Giải ĐB | 087842 |
|---|---|
| Giải nhất | 47409 |
| Giải nhì | 18224 |
| Giải ba | 3220776311 |
| Giải tư | 14894015593794380545215846638132803 |
| Giải năm | 3182 |
| Giải sáu | 464464226783 |
| Giải bảy | 910 |
| Giải tám | 36 |
XSMN Đà Lạt
| Giải ĐB | 579838 |
|---|---|
| Giải nhất | 48236 |
| Giải nhì | 61616 |
| Giải ba | 7072306136 |
| Giải tư | 03080831832542153881209066381719432 |
| Giải năm | 7721 |
| Giải sáu | 413483171305 |
| Giải bảy | 579 |
| Giải tám | 65 |
XSMN Đà Lạt
| Giải ĐB | 522666 |
|---|---|
| Giải nhất | 14259 |
| Giải nhì | 47535 |
| Giải ba | 4896186106 |
| Giải tư | 33371695339695444838751322325005174 |
| Giải năm | 5024 |
| Giải sáu | 457415025906 |
| Giải bảy | 070 |
| Giải tám | 52 |
XSMN Đà Lạt
| Giải ĐB | 635343 |
|---|---|
| Giải nhất | 49624 |
| Giải nhì | 88765 |
| Giải ba | 3044652689 |
| Giải tư | 58770144599045229223050746046500945 |
| Giải năm | 9976 |
| Giải sáu | 794400261675 |
| Giải bảy | 017 |
| Giải tám | 16 |
XSMN Đà Lạt
| Giải ĐB | 911911 |
|---|---|
| Giải nhất | 29616 |
| Giải nhì | 87012 |
| Giải ba | 6155222567 |
| Giải tư | 40305022840136582339675598623517875 |
| Giải năm | 9357 |
| Giải sáu | 559604598035 |
| Giải bảy | 324 |
| Giải tám | 10 |
XSMN Đà Lạt
| Giải ĐB | 621690 |
|---|---|
| Giải nhất | 13749 |
| Giải nhì | 46326 |
| Giải ba | 0258342313 |
| Giải tư | 88290078364000295619007944045135916 |
| Giải năm | 1128 |
| Giải sáu | 191446465741 |
| Giải bảy | 164 |
| Giải tám | 72 |
XSMN Đà Lạt
| Giải ĐB | 753429 |
|---|---|
| Giải nhất | 23556 |
| Giải nhì | 68605 |
| Giải ba | 7251247262 |
| Giải tư | 88214466933487324739540139308317544 |
| Giải năm | 6089 |
| Giải sáu | 425061345821 |
| Giải bảy | 944 |
| Giải tám | 68 |
XSMN Đà Lạt
| Giải ĐB | 080550 |
|---|---|
| Giải nhất | 47204 |
| Giải nhì | 49107 |
| Giải ba | 8044470417 |
| Giải tư | 02585169104310011052517631309725474 |
| Giải năm | 6220 |
| Giải sáu | 356311577412 |
| Giải bảy | 869 |
| Giải tám | 11 |
XSMN Đà Lạt
| Giải ĐB | 949438 |
|---|---|
| Giải nhất | 00668 |
| Giải nhì | 27526 |
| Giải ba | 4107690398 |
| Giải tư | 50884147753611288872078409664754123 |
| Giải năm | 4421 |
| Giải sáu | 894756700676 |
| Giải bảy | 941 |
| Giải tám | 43 |
XSMN Đà Lạt
| Giải ĐB | 443862 |
|---|---|
| Giải nhất | 72853 |
| Giải nhì | 64900 |
| Giải ba | 9002241451 |
| Giải tư | 31950073768374059419401434152448838 |
| Giải năm | 3623 |
| Giải sáu | 829714860008 |
| Giải bảy | 949 |
| Giải tám | 10 |
XSMN Đà Lạt
| Giải ĐB | 566502 |
|---|---|
| Giải nhất | 42829 |
| Giải nhì | 31516 |
| Giải ba | 4948473147 |
| Giải tư | 64508970863521865389180732699011350 |
| Giải năm | 3400 |
| Giải sáu | 166605332774 |
| Giải bảy | 743 |
| Giải tám | 86 |
XSMN Đà Lạt
| Giải ĐB | 193203 |
|---|---|
| Giải nhất | 71526 |
| Giải nhì | 64637 |
| Giải ba | 5893825566 |
| Giải tư | 08651577384537579879603783467865350 |
| Giải năm | 8403 |
| Giải sáu | 107391567366 |
| Giải bảy | 588 |
| Giải tám | 56 |
XSMN Đà Lạt
| Giải ĐB | 212947 |
|---|---|
| Giải nhất | 00205 |
| Giải nhì | 70052 |
| Giải ba | 6783442550 |
| Giải tư | 93710700878883856244577530408776299 |
| Giải năm | 6728 |
| Giải sáu | 500878874630 |
| Giải bảy | 032 |
| Giải tám | 81 |
XSMN Đà Lạt
| Giải ĐB | 751465 |
|---|---|
| Giải nhất | 11144 |
| Giải nhì | 69037 |
| Giải ba | 5580528953 |
| Giải tư | 43213862518068207980393704688159227 |
| Giải năm | 9669 |
| Giải sáu | 633549715815 |
| Giải bảy | 708 |
| Giải tám | 61 |
XSMN Đà Lạt
| Giải ĐB | 232073 |
|---|---|
| Giải nhất | 14124 |
| Giải nhì | 27357 |
| Giải ba | 7478002212 |
| Giải tư | 06411025522600524556342085030889375 |
| Giải năm | 1154 |
| Giải sáu | 364081783529 |
| Giải bảy | 847 |
| Giải tám | 19 |
Câu hỏi thường gặp
Giải đặc biệt XSDL các kỳ gần đây là số nào?
Giải đặc biệt xổ số đài Đà Lạt gần đây: 01/11/2026: 455065; 25/10/2026: 400467; 18/10/2026: 761867; 11/10/2026: 102253; 04/10/2026: 239681.
Đài Đà Lạt quay thứ mấy?
Đài Đà Lạt thuộc Miền Nam, mở thưởng vào Chủ nhật hằng tuần.