XSDT 30 kỳ - Kết quả xổ số đài Đồng Tháp 30 kỳ gần nhất
Từ 13/04/2026 - 02/11/2026 · 30 kỳ
Kỳ tới XSDT
XSMN Đồng Tháp
| Giải ĐB | 022321 |
|---|---|
| Giải nhất | 33107 |
| Giải nhì | 25593 |
| Giải ba | 1491299312 |
| Giải tư | 04419647052649289326254787864590492 |
| Giải năm | 6897 |
| Giải sáu | 904404785780 |
| Giải bảy | 264 |
| Giải tám | 33 |
XSMN Đồng Tháp
| Giải ĐB | 987692 |
|---|---|
| Giải nhất | 63631 |
| Giải nhì | 90107 |
| Giải ba | 8300188374 |
| Giải tư | 07328631148400511826104697020757564 |
| Giải năm | 1682 |
| Giải sáu | 170528286898 |
| Giải bảy | 770 |
| Giải tám | 46 |
XSMN Đồng Tháp
| Giải ĐB | 813616 |
|---|---|
| Giải nhất | 44126 |
| Giải nhì | 64256 |
| Giải ba | 8328481890 |
| Giải tư | 95307019890044606999368926556634187 |
| Giải năm | 7195 |
| Giải sáu | 237598193054 |
| Giải bảy | 163 |
| Giải tám | 70 |
XSMN Đồng Tháp
| Giải ĐB | 725063 |
|---|---|
| Giải nhất | 98614 |
| Giải nhì | 91713 |
| Giải ba | 5984153745 |
| Giải tư | 23521666437705168214685170527889318 |
| Giải năm | 8166 |
| Giải sáu | 628685772433 |
| Giải bảy | 399 |
| Giải tám | 92 |
XSMN Đồng Tháp
| Giải ĐB | 555738 |
|---|---|
| Giải nhất | 73680 |
| Giải nhì | 37527 |
| Giải ba | 1517556449 |
| Giải tư | 44390562940039349150451588101208550 |
| Giải năm | 1490 |
| Giải sáu | 249958570033 |
| Giải bảy | 782 |
| Giải tám | 19 |
XSMN Đồng Tháp
| Giải ĐB | 048795 |
|---|---|
| Giải nhất | 00633 |
| Giải nhì | 48063 |
| Giải ba | 0262633134 |
| Giải tư | 18640540163495269680494041491799983 |
| Giải năm | 9544 |
| Giải sáu | 363611224283 |
| Giải bảy | 018 |
| Giải tám | 27 |
XSMN Đồng Tháp
| Giải ĐB | 966088 |
|---|---|
| Giải nhất | 58303 |
| Giải nhì | 87503 |
| Giải ba | 0456668924 |
| Giải tư | 08345011827635592320603338521083171 |
| Giải năm | 0086 |
| Giải sáu | 618548692151 |
| Giải bảy | 484 |
| Giải tám | 81 |
XSMN Đồng Tháp
| Giải ĐB | 803330 |
|---|---|
| Giải nhất | 76547 |
| Giải nhì | 04058 |
| Giải ba | 2203904681 |
| Giải tư | 31414620532812005729536405829471121 |
| Giải năm | 5480 |
| Giải sáu | 932394467540 |
| Giải bảy | 980 |
| Giải tám | 85 |
XSMN Đồng Tháp
| Giải ĐB | 644918 |
|---|---|
| Giải nhất | 44310 |
| Giải nhì | 94383 |
| Giải ba | 2079166892 |
| Giải tư | 49191972361302121860991734326201109 |
| Giải năm | 2386 |
| Giải sáu | 216277219063 |
| Giải bảy | 652 |
| Giải tám | 06 |
XSMN Đồng Tháp
| Giải ĐB | 728409 |
|---|---|
| Giải nhất | 08519 |
| Giải nhì | 99985 |
| Giải ba | 6711691664 |
| Giải tư | 81617069000411495223488317295622747 |
| Giải năm | 8148 |
| Giải sáu | 997205668459 |
| Giải bảy | 751 |
| Giải tám | 11 |
XSMN Đồng Tháp
| Giải ĐB | 078861 |
|---|---|
| Giải nhất | 98391 |
| Giải nhì | 75511 |
| Giải ba | 5559980878 |
| Giải tư | 80202213743718922909948339506083015 |
| Giải năm | 2401 |
| Giải sáu | 670437110641 |
| Giải bảy | 047 |
| Giải tám | 40 |
XSMN Đồng Tháp
| Giải ĐB | 553908 |
|---|---|
| Giải nhất | 97285 |
| Giải nhì | 24031 |
| Giải ba | 1852427163 |
| Giải tư | 35818675045592372122676808128696970 |
| Giải năm | 2850 |
| Giải sáu | 803516074752 |
| Giải bảy | 217 |
| Giải tám | 71 |
XSMN Đồng Tháp
| Giải ĐB | 896271 |
|---|---|
| Giải nhất | 12799 |
| Giải nhì | 82454 |
| Giải ba | 9102825865 |
| Giải tư | 16360502840297124038753285482198786 |
| Giải năm | 8752 |
| Giải sáu | 749179757495 |
| Giải bảy | 980 |
| Giải tám | 21 |
XSMN Đồng Tháp
| Giải ĐB | 409865 |
|---|---|
| Giải nhất | 28607 |
| Giải nhì | 77306 |
| Giải ba | 5230566557 |
| Giải tư | 98361332493515794637231622122201822 |
| Giải năm | 2458 |
| Giải sáu | 303132465685 |
| Giải bảy | 511 |
| Giải tám | 61 |
XSMN Đồng Tháp
| Giải ĐB | 770181 |
|---|---|
| Giải nhất | 00917 |
| Giải nhì | 93478 |
| Giải ba | 1134542750 |
| Giải tư | 69999503857769927526319887916386394 |
| Giải năm | 8664 |
| Giải sáu | 437132693131 |
| Giải bảy | 270 |
| Giải tám | 63 |
XSMN Đồng Tháp
| Giải ĐB | 957501 |
|---|---|
| Giải nhất | 34324 |
| Giải nhì | 45929 |
| Giải ba | 4043226247 |
| Giải tư | 47209492584135851158735712649849738 |
| Giải năm | 5650 |
| Giải sáu | 244091070253 |
| Giải bảy | 524 |
| Giải tám | 20 |
XSMN Đồng Tháp
| Giải ĐB | 439097 |
|---|---|
| Giải nhất | 10472 |
| Giải nhì | 47597 |
| Giải ba | 1318213302 |
| Giải tư | 93536926995293041349602508945233980 |
| Giải năm | 8451 |
| Giải sáu | 553833696966 |
| Giải bảy | 032 |
| Giải tám | 04 |
XSMN Đồng Tháp
| Giải ĐB | 497852 |
|---|---|
| Giải nhất | 01422 |
| Giải nhì | 22357 |
| Giải ba | 2779945705 |
| Giải tư | 29880057137639664836088397214447838 |
| Giải năm | 1562 |
| Giải sáu | 485941967958 |
| Giải bảy | 642 |
| Giải tám | 27 |
XSMN Đồng Tháp
| Giải ĐB | 974245 |
|---|---|
| Giải nhất | 91459 |
| Giải nhì | 26041 |
| Giải ba | 3782047193 |
| Giải tư | 51988298687200645580632293627504545 |
| Giải năm | 8620 |
| Giải sáu | 546848105872 |
| Giải bảy | 530 |
| Giải tám | 71 |
XSMN Đồng Tháp
| Giải ĐB | 524922 |
|---|---|
| Giải nhất | 26079 |
| Giải nhì | 49087 |
| Giải ba | 8410904775 |
| Giải tư | 31102104350220115725030808531159844 |
| Giải năm | 4687 |
| Giải sáu | 195986927515 |
| Giải bảy | 906 |
| Giải tám | 73 |
XSMN Đồng Tháp
| Giải ĐB | 105318 |
|---|---|
| Giải nhất | 20779 |
| Giải nhì | 20258 |
| Giải ba | 9102230086 |
| Giải tư | 52472670627781945346260139281483903 |
| Giải năm | 8203 |
| Giải sáu | 907625095374 |
| Giải bảy | 581 |
| Giải tám | 98 |
XSMN Đồng Tháp
| Giải ĐB | 400162 |
|---|---|
| Giải nhất | 55722 |
| Giải nhì | 25502 |
| Giải ba | 5519319092 |
| Giải tư | 50441888539183621303899699760900778 |
| Giải năm | 5163 |
| Giải sáu | 153716536829 |
| Giải bảy | 954 |
| Giải tám | 93 |
XSMN Đồng Tháp
| Giải ĐB | 732919 |
|---|---|
| Giải nhất | 27980 |
| Giải nhì | 44167 |
| Giải ba | 4591813591 |
| Giải tư | 59305330199310124034513300724033834 |
| Giải năm | 7315 |
| Giải sáu | 262804304785 |
| Giải bảy | 244 |
| Giải tám | 48 |
XSMN Đồng Tháp
| Giải ĐB | 017030 |
|---|---|
| Giải nhất | 00108 |
| Giải nhì | 59082 |
| Giải ba | 2756198473 |
| Giải tư | 67908773667304456668141929735914532 |
| Giải năm | 8818 |
| Giải sáu | 713571937359 |
| Giải bảy | 257 |
| Giải tám | 72 |
XSMN Đồng Tháp
| Giải ĐB | 043809 |
|---|---|
| Giải nhất | 06150 |
| Giải nhì | 49594 |
| Giải ba | 8544941577 |
| Giải tư | 59961809460180957081783583107402532 |
| Giải năm | 5467 |
| Giải sáu | 471442663586 |
| Giải bảy | 096 |
| Giải tám | 48 |
XSMN Đồng Tháp
| Giải ĐB | 586853 |
|---|---|
| Giải nhất | 10834 |
| Giải nhì | 13525 |
| Giải ba | 2519627523 |
| Giải tư | 15077058973213604951598169399552592 |
| Giải năm | 5258 |
| Giải sáu | 808657210071 |
| Giải bảy | 101 |
| Giải tám | 08 |
XSMN Đồng Tháp
| Giải ĐB | 024185 |
|---|---|
| Giải nhất | 53825 |
| Giải nhì | 34014 |
| Giải ba | 5381986610 |
| Giải tư | 40452945284071464672242132490157820 |
| Giải năm | 7853 |
| Giải sáu | 559026469824 |
| Giải bảy | 123 |
| Giải tám | 04 |
XSMN Đồng Tháp
| Giải ĐB | 809522 |
|---|---|
| Giải nhất | 49884 |
| Giải nhì | 42933 |
| Giải ba | 0612715687 |
| Giải tư | 43782674499166778198979307150039190 |
| Giải năm | 3644 |
| Giải sáu | 698928081903 |
| Giải bảy | 760 |
| Giải tám | 91 |
XSMN Đồng Tháp
| Giải ĐB | 789922 |
|---|---|
| Giải nhất | 31239 |
| Giải nhì | 63003 |
| Giải ba | 0616805023 |
| Giải tư | 96690254086546579608235950046083899 |
| Giải năm | 9878 |
| Giải sáu | 398406028027 |
| Giải bảy | 182 |
| Giải tám | 18 |
XSMN Đồng Tháp
| Giải ĐB | 699223 |
|---|---|
| Giải nhất | 57620 |
| Giải nhì | 57301 |
| Giải ba | 3012218501 |
| Giải tư | 60780398983205051588634168158076784 |
| Giải năm | 9435 |
| Giải sáu | 118057736743 |
| Giải bảy | 186 |
| Giải tám | 14 |
Câu hỏi thường gặp
Giải đặc biệt XSDT các kỳ gần đây là số nào?
Giải đặc biệt xổ số đài Đồng Tháp gần đây: 02/11/2026: 022321; 26/10/2026: 987692; 19/10/2026: 813616; 12/10/2026: 725063; 05/10/2026: 555738.
Đài Đồng Tháp quay thứ mấy?
Đài Đồng Tháp thuộc Miền Nam, mở thưởng vào Thứ hai hằng tuần.