XSHG 30 kỳ - Kết quả xổ số đài Hậu Giang 30 kỳ gần nhất
Từ 11/04/2026 - 31/10/2026 · 30 kỳ
Kỳ tới XSHG
XSMN Hậu Giang
| Giải ĐB | 852892 |
|---|---|
| Giải nhất | 40595 |
| Giải nhì | 80324 |
| Giải ba | 7240871621 |
| Giải tư | 99404549897656933543187171249969927 |
| Giải năm | 9959 |
| Giải sáu | 592311947662 |
| Giải bảy | 938 |
| Giải tám | 70 |
XSMN Hậu Giang
| Giải ĐB | 361620 |
|---|---|
| Giải nhất | 68686 |
| Giải nhì | 28029 |
| Giải ba | 6549049542 |
| Giải tư | 18285944773047711450490003513584831 |
| Giải năm | 8129 |
| Giải sáu | 159815804395 |
| Giải bảy | 924 |
| Giải tám | 92 |
XSMN Hậu Giang
| Giải ĐB | 235118 |
|---|---|
| Giải nhất | 62572 |
| Giải nhì | 80594 |
| Giải ba | 1854762826 |
| Giải tư | 76876796255158323079769949159589759 |
| Giải năm | 9680 |
| Giải sáu | 485637105390 |
| Giải bảy | 484 |
| Giải tám | 99 |
XSMN Hậu Giang
| Giải ĐB | 900389 |
|---|---|
| Giải nhất | 83105 |
| Giải nhì | 73432 |
| Giải ba | 6564644345 |
| Giải tư | 80596020774183236255236091408075950 |
| Giải năm | 3737 |
| Giải sáu | 919232171075 |
| Giải bảy | 469 |
| Giải tám | 53 |
XSMN Hậu Giang
| Giải ĐB | 383277 |
|---|---|
| Giải nhất | 28666 |
| Giải nhì | 20121 |
| Giải ba | 5938834380 |
| Giải tư | 97130353267452035246015691753099017 |
| Giải năm | 1883 |
| Giải sáu | 999466817384 |
| Giải bảy | 888 |
| Giải tám | 41 |
XSMN Hậu Giang
| Giải ĐB | 957565 |
|---|---|
| Giải nhất | 95411 |
| Giải nhì | 86150 |
| Giải ba | 6398349995 |
| Giải tư | 62960853203850182568244435310889483 |
| Giải năm | 2055 |
| Giải sáu | 834929592584 |
| Giải bảy | 772 |
| Giải tám | 83 |
XSMN Hậu Giang
| Giải ĐB | 043160 |
|---|---|
| Giải nhất | 85336 |
| Giải nhì | 54987 |
| Giải ba | 8166890291 |
| Giải tư | 98265954380316353365972622958030654 |
| Giải năm | 6591 |
| Giải sáu | 500304290544 |
| Giải bảy | 379 |
| Giải tám | 50 |
XSMN Hậu Giang
| Giải ĐB | 447951 |
|---|---|
| Giải nhất | 35210 |
| Giải nhì | 96901 |
| Giải ba | 9864405441 |
| Giải tư | 32294872554131325193095794481986336 |
| Giải năm | 5200 |
| Giải sáu | 881689127590 |
| Giải bảy | 208 |
| Giải tám | 42 |
XSMN Hậu Giang
| Giải ĐB | 613350 |
|---|---|
| Giải nhất | 39948 |
| Giải nhì | 43481 |
| Giải ba | 4597325599 |
| Giải tư | 12743814259608008616164696359597291 |
| Giải năm | 5218 |
| Giải sáu | 674117947303 |
| Giải bảy | 495 |
| Giải tám | 10 |
XSMN Hậu Giang
| Giải ĐB | 321816 |
|---|---|
| Giải nhất | 21773 |
| Giải nhì | 90657 |
| Giải ba | 8689653519 |
| Giải tư | 90170637427828182987085749441866138 |
| Giải năm | 0270 |
| Giải sáu | 905265153095 |
| Giải bảy | 508 |
| Giải tám | 73 |
XSMN Hậu Giang
| Giải ĐB | 617750 |
|---|---|
| Giải nhất | 63916 |
| Giải nhì | 75645 |
| Giải ba | 2755197079 |
| Giải tư | 31872288125772664245327602572924903 |
| Giải năm | 6107 |
| Giải sáu | 859988486015 |
| Giải bảy | 337 |
| Giải tám | 10 |
XSMN Hậu Giang
| Giải ĐB | 748485 |
|---|---|
| Giải nhất | 24551 |
| Giải nhì | 73063 |
| Giải ba | 6151748713 |
| Giải tư | 09843173473612464058644683306434525 |
| Giải năm | 0796 |
| Giải sáu | 215077681115 |
| Giải bảy | 583 |
| Giải tám | 57 |
XSMN Hậu Giang
| Giải ĐB | 009611 |
|---|---|
| Giải nhất | 96474 |
| Giải nhì | 20196 |
| Giải ba | 3270183338 |
| Giải tư | 12090891950556818552145957351640225 |
| Giải năm | 8814 |
| Giải sáu | 186161414198 |
| Giải bảy | 763 |
| Giải tám | 59 |
XSMN Hậu Giang
| Giải ĐB | 678539 |
|---|---|
| Giải nhất | 31052 |
| Giải nhì | 95005 |
| Giải ba | 0771744222 |
| Giải tư | 82849743864253414523298220074198966 |
| Giải năm | 0343 |
| Giải sáu | 882362417079 |
| Giải bảy | 173 |
| Giải tám | 57 |
XSMN Hậu Giang
| Giải ĐB | 631195 |
|---|---|
| Giải nhất | 93965 |
| Giải nhì | 02027 |
| Giải ba | 1637534534 |
| Giải tư | 82715604401307208220526788546634174 |
| Giải năm | 4145 |
| Giải sáu | 533757416091 |
| Giải bảy | 799 |
| Giải tám | 78 |
XSMN Hậu Giang
| Giải ĐB | 019407 |
|---|---|
| Giải nhất | 27793 |
| Giải nhì | 02702 |
| Giải ba | 4514318076 |
| Giải tư | 82669320285675784499556619659363791 |
| Giải năm | 3647 |
| Giải sáu | 890114891619 |
| Giải bảy | 998 |
| Giải tám | 27 |
XSMN Hậu Giang
| Giải ĐB | 883669 |
|---|---|
| Giải nhất | 31090 |
| Giải nhì | 31751 |
| Giải ba | 8155412774 |
| Giải tư | 89656919931585384749442277983646711 |
| Giải năm | 1022 |
| Giải sáu | 629516314903 |
| Giải bảy | 821 |
| Giải tám | 45 |
XSMN Hậu Giang
| Giải ĐB | 726757 |
|---|---|
| Giải nhất | 75015 |
| Giải nhì | 01641 |
| Giải ba | 5700675592 |
| Giải tư | 67077083050128202331822216344638026 |
| Giải năm | 1502 |
| Giải sáu | 623649518001 |
| Giải bảy | 716 |
| Giải tám | 04 |
XSMN Hậu Giang
| Giải ĐB | 778736 |
|---|---|
| Giải nhất | 15307 |
| Giải nhì | 85191 |
| Giải ba | 3328086269 |
| Giải tư | 07193950686796980665509538865884763 |
| Giải năm | 6058 |
| Giải sáu | 355957019266 |
| Giải bảy | 988 |
| Giải tám | 76 |
XSMN Hậu Giang
| Giải ĐB | 168784 |
|---|---|
| Giải nhất | 37005 |
| Giải nhì | 82632 |
| Giải ba | 5217505968 |
| Giải tư | 86117244565753261601356725086891344 |
| Giải năm | 8236 |
| Giải sáu | 687677320845 |
| Giải bảy | 771 |
| Giải tám | 26 |
XSMN Hậu Giang
| Giải ĐB | 715384 |
|---|---|
| Giải nhất | 92622 |
| Giải nhì | 39712 |
| Giải ba | 7954135356 |
| Giải tư | 99954058260079557565483624180219136 |
| Giải năm | 3554 |
| Giải sáu | 551332905383 |
| Giải bảy | 997 |
| Giải tám | 93 |
XSMN Hậu Giang
| Giải ĐB | 559076 |
|---|---|
| Giải nhất | 93898 |
| Giải nhì | 47794 |
| Giải ba | 1215420438 |
| Giải tư | 35785483141060890557544271050425838 |
| Giải năm | 1016 |
| Giải sáu | 620647356893 |
| Giải bảy | 132 |
| Giải tám | 42 |
XSMN Hậu Giang
| Giải ĐB | 323587 |
|---|---|
| Giải nhất | 37568 |
| Giải nhì | 60395 |
| Giải ba | 8607489926 |
| Giải tư | 87908037376722687863582547446368485 |
| Giải năm | 2332 |
| Giải sáu | 236111862047 |
| Giải bảy | 844 |
| Giải tám | 51 |
XSMN Hậu Giang
| Giải ĐB | 789337 |
|---|---|
| Giải nhất | 96388 |
| Giải nhì | 52798 |
| Giải ba | 9943330300 |
| Giải tư | 83285587841947464737060787520452298 |
| Giải năm | 5816 |
| Giải sáu | 767733042542 |
| Giải bảy | 377 |
| Giải tám | 39 |
XSMN Hậu Giang
| Giải ĐB | 639537 |
|---|---|
| Giải nhất | 46885 |
| Giải nhì | 15086 |
| Giải ba | 4663683526 |
| Giải tư | 02725241142705853087232694945615182 |
| Giải năm | 0410 |
| Giải sáu | 547583325273 |
| Giải bảy | 881 |
| Giải tám | 22 |
XSMN Hậu Giang
| Giải ĐB | 703896 |
|---|---|
| Giải nhất | 76403 |
| Giải nhì | 85887 |
| Giải ba | 7421645289 |
| Giải tư | 43927301944516523281898369582936048 |
| Giải năm | 4683 |
| Giải sáu | 820451339572 |
| Giải bảy | 217 |
| Giải tám | 47 |
XSMN Hậu Giang
| Giải ĐB | 859805 |
|---|---|
| Giải nhất | 37163 |
| Giải nhì | 48110 |
| Giải ba | 4211833911 |
| Giải tư | 78340353514394495674327316831430662 |
| Giải năm | 9529 |
| Giải sáu | 360841654080 |
| Giải bảy | 232 |
| Giải tám | 99 |
XSMN Hậu Giang
| Giải ĐB | 905491 |
|---|---|
| Giải nhất | 25347 |
| Giải nhì | 65776 |
| Giải ba | 5985840346 |
| Giải tư | 44264070231801140086181370915747313 |
| Giải năm | 2430 |
| Giải sáu | 467353043371 |
| Giải bảy | 993 |
| Giải tám | 39 |
XSMN Hậu Giang
| Giải ĐB | 453092 |
|---|---|
| Giải nhất | 15886 |
| Giải nhì | 47477 |
| Giải ba | 5544222912 |
| Giải tư | 14819777934510144424037052287461363 |
| Giải năm | 1579 |
| Giải sáu | 682017404300 |
| Giải bảy | 090 |
| Giải tám | 85 |
XSMN Hậu Giang
| Giải ĐB | 104888 |
|---|---|
| Giải nhất | 95985 |
| Giải nhì | 98847 |
| Giải ba | 2321730055 |
| Giải tư | 99626367589446963000172064634694822 |
| Giải năm | 0354 |
| Giải sáu | 560566388414 |
| Giải bảy | 932 |
| Giải tám | 85 |
Câu hỏi thường gặp
Giải đặc biệt XSHG các kỳ gần đây là số nào?
Giải đặc biệt xổ số đài Hậu Giang gần đây: 31/10/2026: 852892; 24/10/2026: 361620; 17/10/2026: 235118; 10/10/2026: 900389; 03/10/2026: 383277.
Đài Hậu Giang quay thứ mấy?
Đài Hậu Giang thuộc Miền Nam, mở thưởng vào Thứ bảy hằng tuần.