XSKG 30 kỳ - Kết quả xổ số đài Kiên Giang 30 kỳ gần nhất
Từ 12/04/2026 - 01/11/2026 · 30 kỳ
Kỳ tới XSKG
XSMN Kiên Giang
| Giải ĐB | 426477 |
|---|---|
| Giải nhất | 21306 |
| Giải nhì | 78193 |
| Giải ba | 4234211825 |
| Giải tư | 96362321555750025277095425124540603 |
| Giải năm | 6895 |
| Giải sáu | 238515626715 |
| Giải bảy | 215 |
| Giải tám | 80 |
XSMN Kiên Giang
| Giải ĐB | 729510 |
|---|---|
| Giải nhất | 15201 |
| Giải nhì | 39977 |
| Giải ba | 5275193988 |
| Giải tư | 93779443431398864590131555365521803 |
| Giải năm | 0340 |
| Giải sáu | 363313656146 |
| Giải bảy | 222 |
| Giải tám | 37 |
XSMN Kiên Giang
| Giải ĐB | 316954 |
|---|---|
| Giải nhất | 63200 |
| Giải nhì | 86727 |
| Giải ba | 2067933439 |
| Giải tư | 07755736496128182092387998762119241 |
| Giải năm | 5350 |
| Giải sáu | 816513446305 |
| Giải bảy | 782 |
| Giải tám | 43 |
XSMN Kiên Giang
| Giải ĐB | 667748 |
|---|---|
| Giải nhất | 17554 |
| Giải nhì | 21904 |
| Giải ba | 9497363766 |
| Giải tư | 42596004794144198399973093265040600 |
| Giải năm | 1358 |
| Giải sáu | 328838524980 |
| Giải bảy | 287 |
| Giải tám | 80 |
XSMN Kiên Giang
| Giải ĐB | 062977 |
|---|---|
| Giải nhất | 82009 |
| Giải nhì | 15566 |
| Giải ba | 5794226035 |
| Giải tư | 62275611375586103439865532744228060 |
| Giải năm | 2070 |
| Giải sáu | 258218028238 |
| Giải bảy | 169 |
| Giải tám | 31 |
XSMN Kiên Giang
| Giải ĐB | 713078 |
|---|---|
| Giải nhất | 98680 |
| Giải nhì | 40290 |
| Giải ba | 0449561481 |
| Giải tư | 87202241922904530596127312640089740 |
| Giải năm | 9918 |
| Giải sáu | 429358791733 |
| Giải bảy | 142 |
| Giải tám | 76 |
XSMN Kiên Giang
| Giải ĐB | 237748 |
|---|---|
| Giải nhất | 06508 |
| Giải nhì | 05467 |
| Giải ba | 8480789887 |
| Giải tư | 62150125501324745529252723124943906 |
| Giải năm | 9084 |
| Giải sáu | 849731484768 |
| Giải bảy | 349 |
| Giải tám | 35 |
XSMN Kiên Giang
| Giải ĐB | 452026 |
|---|---|
| Giải nhất | 92605 |
| Giải nhì | 31016 |
| Giải ba | 3962962927 |
| Giải tư | 63286502491580894712766580133427668 |
| Giải năm | 1702 |
| Giải sáu | 070769615108 |
| Giải bảy | 179 |
| Giải tám | 42 |
XSMN Kiên Giang
| Giải ĐB | 800313 |
|---|---|
| Giải nhất | 79594 |
| Giải nhì | 62056 |
| Giải ba | 6307801165 |
| Giải tư | 87490588296711706235293526898468126 |
| Giải năm | 3737 |
| Giải sáu | 378131290220 |
| Giải bảy | 307 |
| Giải tám | 29 |
XSMN Kiên Giang
| Giải ĐB | 840070 |
|---|---|
| Giải nhất | 49023 |
| Giải nhì | 06549 |
| Giải ba | 6400245140 |
| Giải tư | 47478095398318705348575500313672136 |
| Giải năm | 1457 |
| Giải sáu | 886578723575 |
| Giải bảy | 706 |
| Giải tám | 45 |
XSMN Kiên Giang
| Giải ĐB | 579621 |
|---|---|
| Giải nhất | 85295 |
| Giải nhì | 46864 |
| Giải ba | 1906438495 |
| Giải tư | 64228122765057030759026040724294178 |
| Giải năm | 0520 |
| Giải sáu | 432720670204 |
| Giải bảy | 005 |
| Giải tám | 23 |
XSMN Kiên Giang
| Giải ĐB | 216578 |
|---|---|
| Giải nhất | 93153 |
| Giải nhì | 93156 |
| Giải ba | 2536536699 |
| Giải tư | 56396803527443574605733230601586957 |
| Giải năm | 0303 |
| Giải sáu | 993573817689 |
| Giải bảy | 370 |
| Giải tám | 13 |
XSMN Kiên Giang
| Giải ĐB | 937461 |
|---|---|
| Giải nhất | 28651 |
| Giải nhì | 07688 |
| Giải ba | 6341733646 |
| Giải tư | 04920437082234486773440069897819489 |
| Giải năm | 7525 |
| Giải sáu | 273594482519 |
| Giải bảy | 264 |
| Giải tám | 31 |
XSMN Kiên Giang
| Giải ĐB | 853883 |
|---|---|
| Giải nhất | 78298 |
| Giải nhì | 12858 |
| Giải ba | 2620756932 |
| Giải tư | 63420537804711699389597379342609131 |
| Giải năm | 3714 |
| Giải sáu | 215527451882 |
| Giải bảy | 713 |
| Giải tám | 12 |
XSMN Kiên Giang
| Giải ĐB | 016554 |
|---|---|
| Giải nhất | 14356 |
| Giải nhì | 29251 |
| Giải ba | 9044178234 |
| Giải tư | 95469440257214636356004865870319370 |
| Giải năm | 4419 |
| Giải sáu | 352603858806 |
| Giải bảy | 619 |
| Giải tám | 99 |
XSMN Kiên Giang
| Giải ĐB | 310228 |
|---|---|
| Giải nhất | 30176 |
| Giải nhì | 12877 |
| Giải ba | 6445730871 |
| Giải tư | 06037552236594208198487905731058265 |
| Giải năm | 7408 |
| Giải sáu | 300421432681 |
| Giải bảy | 871 |
| Giải tám | 80 |
XSMN Kiên Giang
| Giải ĐB | 913490 |
|---|---|
| Giải nhất | 05117 |
| Giải nhì | 43178 |
| Giải ba | 2893800448 |
| Giải tư | 08116225274756186576222912349346016 |
| Giải năm | 7846 |
| Giải sáu | 833577960344 |
| Giải bảy | 455 |
| Giải tám | 99 |
XSMN Kiên Giang
| Giải ĐB | 503680 |
|---|---|
| Giải nhất | 94837 |
| Giải nhì | 71687 |
| Giải ba | 7147806496 |
| Giải tư | 36043581684047193675182368694293662 |
| Giải năm | 9993 |
| Giải sáu | 726589850528 |
| Giải bảy | 126 |
| Giải tám | 57 |
XSMN Kiên Giang
| Giải ĐB | 359852 |
|---|---|
| Giải nhất | 59033 |
| Giải nhì | 41824 |
| Giải ba | 5366136531 |
| Giải tư | 06398670960623729095912670519970590 |
| Giải năm | 5170 |
| Giải sáu | 764305284896 |
| Giải bảy | 850 |
| Giải tám | 50 |
XSMN Kiên Giang
| Giải ĐB | 097913 |
|---|---|
| Giải nhất | 51277 |
| Giải nhì | 18572 |
| Giải ba | 1238736590 |
| Giải tư | 36835804887902877747081977269683949 |
| Giải năm | 8849 |
| Giải sáu | 143158643045 |
| Giải bảy | 302 |
| Giải tám | 10 |
XSMN Kiên Giang
| Giải ĐB | 832106 |
|---|---|
| Giải nhất | 15096 |
| Giải nhì | 36666 |
| Giải ba | 0588629815 |
| Giải tư | 93556082581115953475020138902739250 |
| Giải năm | 9335 |
| Giải sáu | 154138273404 |
| Giải bảy | 143 |
| Giải tám | 23 |
XSMN Kiên Giang
| Giải ĐB | 150925 |
|---|---|
| Giải nhất | 75933 |
| Giải nhì | 11228 |
| Giải ba | 5016605013 |
| Giải tư | 35674028230942437326297499524792661 |
| Giải năm | 2708 |
| Giải sáu | 296955867877 |
| Giải bảy | 975 |
| Giải tám | 86 |
XSMN Kiên Giang
| Giải ĐB | 870587 |
|---|---|
| Giải nhất | 65759 |
| Giải nhì | 08181 |
| Giải ba | 1780322584 |
| Giải tư | 99868185929759024005998489779971826 |
| Giải năm | 8270 |
| Giải sáu | 071731821169 |
| Giải bảy | 411 |
| Giải tám | 14 |
XSMN Kiên Giang
| Giải ĐB | 957166 |
|---|---|
| Giải nhất | 35710 |
| Giải nhì | 24074 |
| Giải ba | 6028523738 |
| Giải tư | 99364360475311214907059592843740193 |
| Giải năm | 1675 |
| Giải sáu | 078465013975 |
| Giải bảy | 160 |
| Giải tám | 77 |
XSMN Kiên Giang
| Giải ĐB | 996036 |
|---|---|
| Giải nhất | 42716 |
| Giải nhì | 11367 |
| Giải ba | 7641205049 |
| Giải tư | 25409607452178291930066131328453011 |
| Giải năm | 0990 |
| Giải sáu | 708521562510 |
| Giải bảy | 664 |
| Giải tám | 49 |
XSMN Kiên Giang
| Giải ĐB | 134619 |
|---|---|
| Giải nhất | 50423 |
| Giải nhì | 65578 |
| Giải ba | 6969839824 |
| Giải tư | 54614524674411292887260684679757940 |
| Giải năm | 6108 |
| Giải sáu | 036469517812 |
| Giải bảy | 768 |
| Giải tám | 82 |
XSMN Kiên Giang
| Giải ĐB | 070963 |
|---|---|
| Giải nhất | 01799 |
| Giải nhì | 39844 |
| Giải ba | 4490322815 |
| Giải tư | 46944696122182391303484327562505564 |
| Giải năm | 7824 |
| Giải sáu | 000881754458 |
| Giải bảy | 317 |
| Giải tám | 82 |
XSMN Kiên Giang
| Giải ĐB | 360679 |
|---|---|
| Giải nhất | 73462 |
| Giải nhì | 69323 |
| Giải ba | 8880219842 |
| Giải tư | 32298971488511226700289078891967300 |
| Giải năm | 5237 |
| Giải sáu | 734634894885 |
| Giải bảy | 199 |
| Giải tám | 90 |
XSMN Kiên Giang
| Giải ĐB | 220127 |
|---|---|
| Giải nhất | 65347 |
| Giải nhì | 36588 |
| Giải ba | 1500184619 |
| Giải tư | 78479599357881778369986955765849712 |
| Giải năm | 3821 |
| Giải sáu | 501108615855 |
| Giải bảy | 984 |
| Giải tám | 22 |
XSMN Kiên Giang
| Giải ĐB | 487766 |
|---|---|
| Giải nhất | 55795 |
| Giải nhì | 69043 |
| Giải ba | 0253250793 |
| Giải tư | 09575554039974416195914076055895269 |
| Giải năm | 1704 |
| Giải sáu | 157567773518 |
| Giải bảy | 668 |
| Giải tám | 46 |
Câu hỏi thường gặp
Giải đặc biệt XSKG các kỳ gần đây là số nào?
Giải đặc biệt xổ số đài Kiên Giang gần đây: 01/11/2026: 426477; 25/10/2026: 729510; 18/10/2026: 316954; 11/10/2026: 667748; 04/10/2026: 062977.
Đài Kiên Giang quay thứ mấy?
Đài Kiên Giang thuộc Miền Nam, mở thưởng vào Chủ nhật hằng tuần.