XSLA 30 kỳ - Kết quả xổ số đài Long An 30 kỳ gần nhất
Từ 11/04/2026 - 31/10/2026 · 30 kỳ
Kỳ tới XSLA
XSMN Long An
| Giải ĐB | 351678 |
|---|---|
| Giải nhất | 56150 |
| Giải nhì | 17586 |
| Giải ba | 1069633437 |
| Giải tư | 50991321125587330799705628666396006 |
| Giải năm | 7424 |
| Giải sáu | 432880655809 |
| Giải bảy | 414 |
| Giải tám | 54 |
XSMN Long An
| Giải ĐB | 372036 |
|---|---|
| Giải nhất | 09285 |
| Giải nhì | 88450 |
| Giải ba | 6364595566 |
| Giải tư | 58815005541663120888712281141358658 |
| Giải năm | 6823 |
| Giải sáu | 626087465193 |
| Giải bảy | 802 |
| Giải tám | 52 |
XSMN Long An
| Giải ĐB | 622870 |
|---|---|
| Giải nhất | 27805 |
| Giải nhì | 50247 |
| Giải ba | 8509745560 |
| Giải tư | 72113020162338777083914010031909820 |
| Giải năm | 4611 |
| Giải sáu | 224451500826 |
| Giải bảy | 398 |
| Giải tám | 63 |
XSMN Long An
| Giải ĐB | 306427 |
|---|---|
| Giải nhất | 01820 |
| Giải nhì | 82006 |
| Giải ba | 8671742802 |
| Giải tư | 04817388547729521731379488871353814 |
| Giải năm | 9942 |
| Giải sáu | 357158138198 |
| Giải bảy | 244 |
| Giải tám | 69 |
XSMN Long An
| Giải ĐB | 018356 |
|---|---|
| Giải nhất | 43348 |
| Giải nhì | 66353 |
| Giải ba | 0445124486 |
| Giải tư | 21809094227987192257523815530774890 |
| Giải năm | 7181 |
| Giải sáu | 544176014399 |
| Giải bảy | 538 |
| Giải tám | 40 |
XSMN Long An
| Giải ĐB | 985879 |
|---|---|
| Giải nhất | 56436 |
| Giải nhì | 06592 |
| Giải ba | 9639390037 |
| Giải tư | 67110442049692169665635179103743228 |
| Giải năm | 8151 |
| Giải sáu | 701073272694 |
| Giải bảy | 920 |
| Giải tám | 13 |
XSMN Long An
| Giải ĐB | 961743 |
|---|---|
| Giải nhất | 07155 |
| Giải nhì | 20389 |
| Giải ba | 0403276191 |
| Giải tư | 82356693661071807465914387743387707 |
| Giải năm | 1710 |
| Giải sáu | 065902816942 |
| Giải bảy | 874 |
| Giải tám | 22 |
XSMN Long An
| Giải ĐB | 155337 |
|---|---|
| Giải nhất | 86640 |
| Giải nhì | 80295 |
| Giải ba | 1216028151 |
| Giải tư | 36913088004335633646951888987001626 |
| Giải năm | 5461 |
| Giải sáu | 081191512765 |
| Giải bảy | 464 |
| Giải tám | 14 |
XSMN Long An
| Giải ĐB | 409433 |
|---|---|
| Giải nhất | 48614 |
| Giải nhì | 62575 |
| Giải ba | 3179427497 |
| Giải tư | 91826348133835055371933235543292875 |
| Giải năm | 6440 |
| Giải sáu | 460482480631 |
| Giải bảy | 776 |
| Giải tám | 61 |
XSMN Long An
| Giải ĐB | 245760 |
|---|---|
| Giải nhất | 05159 |
| Giải nhì | 79719 |
| Giải ba | 6626684826 |
| Giải tư | 13883915817586310296212491286996319 |
| Giải năm | 8530 |
| Giải sáu | 485230457174 |
| Giải bảy | 254 |
| Giải tám | 99 |
XSMN Long An
| Giải ĐB | 474160 |
|---|---|
| Giải nhất | 95423 |
| Giải nhì | 27858 |
| Giải ba | 3424993143 |
| Giải tư | 35597422453308196929527748312696834 |
| Giải năm | 6947 |
| Giải sáu | 843199703368 |
| Giải bảy | 884 |
| Giải tám | 55 |
XSMN Long An
| Giải ĐB | 817082 |
|---|---|
| Giải nhất | 40971 |
| Giải nhì | 09097 |
| Giải ba | 8544555867 |
| Giải tư | 24440665716373866064277598748380452 |
| Giải năm | 4431 |
| Giải sáu | 508401065375 |
| Giải bảy | 466 |
| Giải tám | 19 |
XSMN Long An
| Giải ĐB | 430795 |
|---|---|
| Giải nhất | 18194 |
| Giải nhì | 28014 |
| Giải ba | 9371743989 |
| Giải tư | 42454871843435461535000180950511693 |
| Giải năm | 5340 |
| Giải sáu | 875227794284 |
| Giải bảy | 345 |
| Giải tám | 50 |
XSMN Long An
| Giải ĐB | 177081 |
|---|---|
| Giải nhất | 87073 |
| Giải nhì | 48058 |
| Giải ba | 4198482746 |
| Giải tư | 53401305227587524916873791111877150 |
| Giải năm | 0294 |
| Giải sáu | 152577736284 |
| Giải bảy | 610 |
| Giải tám | 41 |
XSMN Long An
| Giải ĐB | 340389 |
|---|---|
| Giải nhất | 05035 |
| Giải nhì | 58574 |
| Giải ba | 3753338904 |
| Giải tư | 42413514351455865538303843265197517 |
| Giải năm | 1829 |
| Giải sáu | 133573707815 |
| Giải bảy | 935 |
| Giải tám | 83 |
XSMN Long An
| Giải ĐB | 203770 |
|---|---|
| Giải nhất | 25194 |
| Giải nhì | 54718 |
| Giải ba | 8994780160 |
| Giải tư | 43411416304269044224860540456159396 |
| Giải năm | 8646 |
| Giải sáu | 656500883591 |
| Giải bảy | 801 |
| Giải tám | 18 |
XSMN Long An
| Giải ĐB | 016397 |
|---|---|
| Giải nhất | 76759 |
| Giải nhì | 91688 |
| Giải ba | 4918316713 |
| Giải tư | 72738304638886528434846255973107730 |
| Giải năm | 9678 |
| Giải sáu | 197447925347 |
| Giải bảy | 565 |
| Giải tám | 28 |
XSMN Long An
| Giải ĐB | 261058 |
|---|---|
| Giải nhất | 82131 |
| Giải nhì | 57243 |
| Giải ba | 2993917831 |
| Giải tư | 40755056376337564344452693604185702 |
| Giải năm | 8021 |
| Giải sáu | 252920085858 |
| Giải bảy | 417 |
| Giải tám | 64 |
XSMN Long An
| Giải ĐB | 218731 |
|---|---|
| Giải nhất | 49583 |
| Giải nhì | 78517 |
| Giải ba | 6732692338 |
| Giải tư | 53319638022343689687277188758280612 |
| Giải năm | 9878 |
| Giải sáu | 212244080424 |
| Giải bảy | 849 |
| Giải tám | 17 |
XSMN Long An
| Giải ĐB | 686902 |
|---|---|
| Giải nhất | 86578 |
| Giải nhì | 52289 |
| Giải ba | 4749784842 |
| Giải tư | 08607844827277516247024851732944270 |
| Giải năm | 2833 |
| Giải sáu | 877884579929 |
| Giải bảy | 523 |
| Giải tám | 73 |
XSMN Long An
| Giải ĐB | 185837 |
|---|---|
| Giải nhất | 52463 |
| Giải nhì | 36381 |
| Giải ba | 4961509014 |
| Giải tư | 71749209683393123039867079388265736 |
| Giải năm | 9174 |
| Giải sáu | 502095662168 |
| Giải bảy | 161 |
| Giải tám | 31 |
XSMN Long An
| Giải ĐB | 105199 |
|---|---|
| Giải nhất | 99220 |
| Giải nhì | 07348 |
| Giải ba | 5185914601 |
| Giải tư | 01202238069666606937699949601455021 |
| Giải năm | 4707 |
| Giải sáu | 997495828608 |
| Giải bảy | 114 |
| Giải tám | 06 |
XSMN Long An
| Giải ĐB | 981576 |
|---|---|
| Giải nhất | 82250 |
| Giải nhì | 63833 |
| Giải ba | 5058735072 |
| Giải tư | 90019488907855746949008911651749159 |
| Giải năm | 7680 |
| Giải sáu | 484060456733 |
| Giải bảy | 671 |
| Giải tám | 19 |
XSMN Long An
| Giải ĐB | 174071 |
|---|---|
| Giải nhất | 39464 |
| Giải nhì | 77747 |
| Giải ba | 3163328471 |
| Giải tư | 45344683258849285382200225016869668 |
| Giải năm | 7136 |
| Giải sáu | 087569511723 |
| Giải bảy | 529 |
| Giải tám | 14 |
XSMN Long An
| Giải ĐB | 009743 |
|---|---|
| Giải nhất | 95968 |
| Giải nhì | 54767 |
| Giải ba | 4611595626 |
| Giải tư | 26834161250915273168623883376881151 |
| Giải năm | 3696 |
| Giải sáu | 123598986712 |
| Giải bảy | 864 |
| Giải tám | 90 |
XSMN Long An
| Giải ĐB | 411089 |
|---|---|
| Giải nhất | 30410 |
| Giải nhì | 23743 |
| Giải ba | 5803643879 |
| Giải tư | 82793126968560897601570860447006683 |
| Giải năm | 8555 |
| Giải sáu | 658376012313 |
| Giải bảy | 264 |
| Giải tám | 64 |
XSMN Long An
| Giải ĐB | 874114 |
|---|---|
| Giải nhất | 26130 |
| Giải nhì | 39567 |
| Giải ba | 4407870027 |
| Giải tư | 65944925476346049796235260524216089 |
| Giải năm | 3306 |
| Giải sáu | 505345719294 |
| Giải bảy | 927 |
| Giải tám | 08 |
XSMN Long An
| Giải ĐB | 638657 |
|---|---|
| Giải nhất | 37008 |
| Giải nhì | 63485 |
| Giải ba | 2315477700 |
| Giải tư | 23946005413358560217938307568306036 |
| Giải năm | 3538 |
| Giải sáu | 489601298091 |
| Giải bảy | 520 |
| Giải tám | 53 |
XSMN Long An
| Giải ĐB | 479455 |
|---|---|
| Giải nhất | 91258 |
| Giải nhì | 88408 |
| Giải ba | 4652114628 |
| Giải tư | 27902847794726721498610301912733296 |
| Giải năm | 2595 |
| Giải sáu | 487383026012 |
| Giải bảy | 618 |
| Giải tám | 77 |
XSMN Long An
| Giải ĐB | 169749 |
|---|---|
| Giải nhất | 95720 |
| Giải nhì | 62590 |
| Giải ba | 4812909187 |
| Giải tư | 95907069930769806326692017391571161 |
| Giải năm | 4995 |
| Giải sáu | 266708248151 |
| Giải bảy | 348 |
| Giải tám | 34 |
Câu hỏi thường gặp
Giải đặc biệt XSLA các kỳ gần đây là số nào?
Giải đặc biệt xổ số đài Long An gần đây: 31/10/2026: 351678; 24/10/2026: 372036; 17/10/2026: 622870; 10/10/2026: 306427; 03/10/2026: 018356.
Đài Long An quay thứ mấy?
Đài Long An thuộc Miền Nam, mở thưởng vào Thứ bảy hằng tuần.