XSTG 30 kỳ - Kết quả xổ số đài Tiền Giang 30 kỳ gần nhất
Từ 12/04/2026 - 01/11/2026 · 30 kỳ
Kỳ tới XSTG
XSMN Tiền Giang
| Giải ĐB | 987826 |
|---|---|
| Giải nhất | 12650 |
| Giải nhì | 50691 |
| Giải ba | 2999743718 |
| Giải tư | 53152922085578113988164540386434904 |
| Giải năm | 9242 |
| Giải sáu | 407753362568 |
| Giải bảy | 501 |
| Giải tám | 34 |
XSMN Tiền Giang
| Giải ĐB | 083816 |
|---|---|
| Giải nhất | 41398 |
| Giải nhì | 69597 |
| Giải ba | 7606579867 |
| Giải tư | 07870929001179629443992008456693699 |
| Giải năm | 5156 |
| Giải sáu | 389865899240 |
| Giải bảy | 847 |
| Giải tám | 45 |
XSMN Tiền Giang
| Giải ĐB | 425917 |
|---|---|
| Giải nhất | 87589 |
| Giải nhì | 89058 |
| Giải ba | 3548918042 |
| Giải tư | 79864432229828843147384340142588582 |
| Giải năm | 8883 |
| Giải sáu | 262792193783 |
| Giải bảy | 334 |
| Giải tám | 10 |
XSMN Tiền Giang
| Giải ĐB | 228460 |
|---|---|
| Giải nhất | 77763 |
| Giải nhì | 58726 |
| Giải ba | 3346851443 |
| Giải tư | 23160930770637870206286362321191460 |
| Giải năm | 4999 |
| Giải sáu | 948939459037 |
| Giải bảy | 181 |
| Giải tám | 05 |
XSMN Tiền Giang
| Giải ĐB | 668674 |
|---|---|
| Giải nhất | 78227 |
| Giải nhì | 67524 |
| Giải ba | 4156663764 |
| Giải tư | 26223061489588097385154160578779132 |
| Giải năm | 0775 |
| Giải sáu | 304632861401 |
| Giải bảy | 481 |
| Giải tám | 75 |
XSMN Tiền Giang
| Giải ĐB | 240624 |
|---|---|
| Giải nhất | 26392 |
| Giải nhì | 70796 |
| Giải ba | 3181565401 |
| Giải tư | 47008704439728611585710792075550315 |
| Giải năm | 0218 |
| Giải sáu | 147432289901 |
| Giải bảy | 189 |
| Giải tám | 43 |
XSMN Tiền Giang
| Giải ĐB | 248087 |
|---|---|
| Giải nhất | 92644 |
| Giải nhì | 77874 |
| Giải ba | 2474055580 |
| Giải tư | 94261898436370807347057585032428032 |
| Giải năm | 6839 |
| Giải sáu | 838429647285 |
| Giải bảy | 062 |
| Giải tám | 08 |
XSMN Tiền Giang
| Giải ĐB | 515408 |
|---|---|
| Giải nhất | 36400 |
| Giải nhì | 38889 |
| Giải ba | 4467912634 |
| Giải tư | 82327582173969930885756658615909358 |
| Giải năm | 5687 |
| Giải sáu | 319924116886 |
| Giải bảy | 758 |
| Giải tám | 43 |
XSMN Tiền Giang
| Giải ĐB | 306313 |
|---|---|
| Giải nhất | 18995 |
| Giải nhì | 99510 |
| Giải ba | 7418537751 |
| Giải tư | 44115340910722974897181327881007027 |
| Giải năm | 9242 |
| Giải sáu | 167344781437 |
| Giải bảy | 156 |
| Giải tám | 69 |
XSMN Tiền Giang
| Giải ĐB | 460531 |
|---|---|
| Giải nhất | 36168 |
| Giải nhì | 92071 |
| Giải ba | 2094167479 |
| Giải tư | 11560251259511662496553393198748338 |
| Giải năm | 5938 |
| Giải sáu | 411095962318 |
| Giải bảy | 919 |
| Giải tám | 14 |
XSMN Tiền Giang
| Giải ĐB | 891851 |
|---|---|
| Giải nhất | 64462 |
| Giải nhì | 72948 |
| Giải ba | 5833545532 |
| Giải tư | 34080580625127114091442598969596677 |
| Giải năm | 8918 |
| Giải sáu | 966452182126 |
| Giải bảy | 457 |
| Giải tám | 50 |
XSMN Tiền Giang
| Giải ĐB | 220804 |
|---|---|
| Giải nhất | 72705 |
| Giải nhì | 11768 |
| Giải ba | 1243763197 |
| Giải tư | 62035144096325614327520895284136605 |
| Giải năm | 9896 |
| Giải sáu | 031166005653 |
| Giải bảy | 766 |
| Giải tám | 86 |
XSMN Tiền Giang
| Giải ĐB | 318617 |
|---|---|
| Giải nhất | 24336 |
| Giải nhì | 77223 |
| Giải ba | 8119151826 |
| Giải tư | 02496189017706727034429266547770393 |
| Giải năm | 8511 |
| Giải sáu | 805933332991 |
| Giải bảy | 925 |
| Giải tám | 04 |
XSMN Tiền Giang
| Giải ĐB | 361087 |
|---|---|
| Giải nhất | 38909 |
| Giải nhì | 12949 |
| Giải ba | 9245469730 |
| Giải tư | 35401691749356377823134340467801079 |
| Giải năm | 2136 |
| Giải sáu | 846281647054 |
| Giải bảy | 110 |
| Giải tám | 87 |
XSMN Tiền Giang
| Giải ĐB | 760654 |
|---|---|
| Giải nhất | 20389 |
| Giải nhì | 04682 |
| Giải ba | 9181117565 |
| Giải tư | 83961051274771584239919959249329482 |
| Giải năm | 8892 |
| Giải sáu | 606493945047 |
| Giải bảy | 122 |
| Giải tám | 35 |
XSMN Tiền Giang
| Giải ĐB | 486026 |
|---|---|
| Giải nhất | 82978 |
| Giải nhì | 01288 |
| Giải ba | 1748536461 |
| Giải tư | 89657507417304197878005200471274001 |
| Giải năm | 0773 |
| Giải sáu | 591632487386 |
| Giải bảy | 623 |
| Giải tám | 27 |
XSMN Tiền Giang
| Giải ĐB | 898582 |
|---|---|
| Giải nhất | 11865 |
| Giải nhì | 22368 |
| Giải ba | 6209677715 |
| Giải tư | 91401311123287082026823168004837225 |
| Giải năm | 6522 |
| Giải sáu | 384144699759 |
| Giải bảy | 252 |
| Giải tám | 07 |
XSMN Tiền Giang
| Giải ĐB | 673100 |
|---|---|
| Giải nhất | 49113 |
| Giải nhì | 23461 |
| Giải ba | 9301904348 |
| Giải tư | 30147439450314331796219038969903141 |
| Giải năm | 6100 |
| Giải sáu | 666637619585 |
| Giải bảy | 281 |
| Giải tám | 49 |
XSMN Tiền Giang
| Giải ĐB | 792930 |
|---|---|
| Giải nhất | 24611 |
| Giải nhì | 92175 |
| Giải ba | 6636504759 |
| Giải tư | 31478759981409774008516605931796044 |
| Giải năm | 3296 |
| Giải sáu | 507208222910 |
| Giải bảy | 683 |
| Giải tám | 31 |
XSMN Tiền Giang
| Giải ĐB | 075760 |
|---|---|
| Giải nhất | 57745 |
| Giải nhì | 54710 |
| Giải ba | 9169153911 |
| Giải tư | 27065720225268719885868884653947321 |
| Giải năm | 3613 |
| Giải sáu | 902832957773 |
| Giải bảy | 917 |
| Giải tám | 74 |
XSMN Tiền Giang
| Giải ĐB | 897210 |
|---|---|
| Giải nhất | 96129 |
| Giải nhì | 37831 |
| Giải ba | 0799237149 |
| Giải tư | 87653442209016084635223277045665184 |
| Giải năm | 6470 |
| Giải sáu | 634684105966 |
| Giải bảy | 915 |
| Giải tám | 62 |
XSMN Tiền Giang
| Giải ĐB | 129302 |
|---|---|
| Giải nhất | 77615 |
| Giải nhì | 93762 |
| Giải ba | 6249417948 |
| Giải tư | 64066076035182500576787772937127422 |
| Giải năm | 2844 |
| Giải sáu | 276739261209 |
| Giải bảy | 390 |
| Giải tám | 89 |
XSMN Tiền Giang
| Giải ĐB | 197341 |
|---|---|
| Giải nhất | 58985 |
| Giải nhì | 72050 |
| Giải ba | 4365264214 |
| Giải tư | 68581922946222372696563524229642475 |
| Giải năm | 0869 |
| Giải sáu | 086246254626 |
| Giải bảy | 552 |
| Giải tám | 92 |
XSMN Tiền Giang
| Giải ĐB | 347955 |
|---|---|
| Giải nhất | 39354 |
| Giải nhì | 03568 |
| Giải ba | 3973517026 |
| Giải tư | 70785285117982699360716711479909801 |
| Giải năm | 1890 |
| Giải sáu | 810609257041 |
| Giải bảy | 451 |
| Giải tám | 97 |
XSMN Tiền Giang
| Giải ĐB | 486686 |
|---|---|
| Giải nhất | 87701 |
| Giải nhì | 41572 |
| Giải ba | 9645179851 |
| Giải tư | 83231445250924211953273327634047902 |
| Giải năm | 9411 |
| Giải sáu | 446148986000 |
| Giải bảy | 288 |
| Giải tám | 74 |
XSMN Tiền Giang
| Giải ĐB | 378913 |
|---|---|
| Giải nhất | 78183 |
| Giải nhì | 16528 |
| Giải ba | 1218050033 |
| Giải tư | 80383057883520807766768939718077268 |
| Giải năm | 1906 |
| Giải sáu | 352325025567 |
| Giải bảy | 531 |
| Giải tám | 21 |
XSMN Tiền Giang
| Giải ĐB | 796442 |
|---|---|
| Giải nhất | 87565 |
| Giải nhì | 87425 |
| Giải ba | 2199984605 |
| Giải tư | 66658420646387116873889175938672196 |
| Giải năm | 8145 |
| Giải sáu | 124373324254 |
| Giải bảy | 456 |
| Giải tám | 54 |
XSMN Tiền Giang
| Giải ĐB | 624586 |
|---|---|
| Giải nhất | 12104 |
| Giải nhì | 39183 |
| Giải ba | 1226475394 |
| Giải tư | 46513756592212158654522147271667445 |
| Giải năm | 2193 |
| Giải sáu | 378443969113 |
| Giải bảy | 467 |
| Giải tám | 53 |
XSMN Tiền Giang
| Giải ĐB | 480644 |
|---|---|
| Giải nhất | 81303 |
| Giải nhì | 83257 |
| Giải ba | 7331954837 |
| Giải tư | 04888873167577406253085533249165600 |
| Giải năm | 7262 |
| Giải sáu | 352448090130 |
| Giải bảy | 637 |
| Giải tám | 73 |
XSMN Tiền Giang
| Giải ĐB | 855718 |
|---|---|
| Giải nhất | 31704 |
| Giải nhì | 53400 |
| Giải ba | 9226323547 |
| Giải tư | 35478730100926448554089241146435611 |
| Giải năm | 0077 |
| Giải sáu | 862369462206 |
| Giải bảy | 687 |
| Giải tám | 17 |
Câu hỏi thường gặp
Giải đặc biệt XSTG các kỳ gần đây là số nào?
Giải đặc biệt xổ số đài Tiền Giang gần đây: 01/11/2026: 987826; 25/10/2026: 083816; 18/10/2026: 425917; 11/10/2026: 228460; 04/10/2026: 668674.
Đài Tiền Giang quay thứ mấy?
Đài Tiền Giang thuộc Miền Nam, mở thưởng vào Chủ nhật hằng tuần.