XSHCM 30 kỳ - Kết quả xổ số đài TP. HCM 30 kỳ gần nhất
Từ 25/07/2026 - 02/11/2026 · 30 kỳ
Kỳ tới XSHCM
XSMN TP. HCM
| Giải ĐB | 247230 |
|---|---|
| Giải nhất | 13218 |
| Giải nhì | 64302 |
| Giải ba | 2698785327 |
| Giải tư | 07280960793045227723550378657932043 |
| Giải năm | 7768 |
| Giải sáu | 204894606759 |
| Giải bảy | 389 |
| Giải tám | 92 |
XSMN TP. HCM
| Giải ĐB | 897978 |
|---|---|
| Giải nhất | 51251 |
| Giải nhì | 97736 |
| Giải ba | 7205668951 |
| Giải tư | 87562893070872345179893634689733434 |
| Giải năm | 3202 |
| Giải sáu | 007915592765 |
| Giải bảy | 725 |
| Giải tám | 39 |
XSMN TP. HCM
| Giải ĐB | 472899 |
|---|---|
| Giải nhất | 78600 |
| Giải nhì | 54677 |
| Giải ba | 7944635158 |
| Giải tư | 78899134216912262142488879054068727 |
| Giải năm | 3987 |
| Giải sáu | 345296873427 |
| Giải bảy | 010 |
| Giải tám | 74 |
XSMN TP. HCM
| Giải ĐB | 698440 |
|---|---|
| Giải nhất | 28505 |
| Giải nhì | 28385 |
| Giải ba | 9016937660 |
| Giải tư | 97890295671905313566977603603571847 |
| Giải năm | 1148 |
| Giải sáu | 678130566237 |
| Giải bảy | 554 |
| Giải tám | 51 |
XSMN TP. HCM
| Giải ĐB | 091891 |
|---|---|
| Giải nhất | 17912 |
| Giải nhì | 15175 |
| Giải ba | 8284964610 |
| Giải tư | 67735340734866754437553006541060091 |
| Giải năm | 4598 |
| Giải sáu | 942854990311 |
| Giải bảy | 585 |
| Giải tám | 20 |
XSMN TP. HCM
| Giải ĐB | 590803 |
|---|---|
| Giải nhất | 14485 |
| Giải nhì | 99287 |
| Giải ba | 8027921331 |
| Giải tư | 34507472729379289283367905785516148 |
| Giải năm | 0788 |
| Giải sáu | 663563500337 |
| Giải bảy | 262 |
| Giải tám | 47 |
XSMN TP. HCM
| Giải ĐB | 290770 |
|---|---|
| Giải nhất | 14385 |
| Giải nhì | 81033 |
| Giải ba | 0685581447 |
| Giải tư | 65873981341698650949916804058943031 |
| Giải năm | 6811 |
| Giải sáu | 845120172393 |
| Giải bảy | 029 |
| Giải tám | 91 |
XSMN TP. HCM
| Giải ĐB | 517827 |
|---|---|
| Giải nhất | 81024 |
| Giải nhì | 46458 |
| Giải ba | 5781189681 |
| Giải tư | 26861705167028311000697657082176949 |
| Giải năm | 9354 |
| Giải sáu | 395239144285 |
| Giải bảy | 725 |
| Giải tám | 96 |
XSMN TP. HCM
| Giải ĐB | 750136 |
|---|---|
| Giải nhất | 99882 |
| Giải nhì | 10842 |
| Giải ba | 9909275676 |
| Giải tư | 44118390557597455336550277025303612 |
| Giải năm | 2393 |
| Giải sáu | 670965199382 |
| Giải bảy | 674 |
| Giải tám | 59 |
XSMN TP. HCM
| Giải ĐB | 660851 |
|---|---|
| Giải nhất | 17459 |
| Giải nhì | 21871 |
| Giải ba | 7982843422 |
| Giải tư | 75903736499235847410949769377707633 |
| Giải năm | 8436 |
| Giải sáu | 202367633163 |
| Giải bảy | 357 |
| Giải tám | 75 |
XSMN TP. HCM
| Giải ĐB | 760372 |
|---|---|
| Giải nhất | 57769 |
| Giải nhì | 10072 |
| Giải ba | 4951321219 |
| Giải tư | 74569898785881325531172975988876986 |
| Giải năm | 3811 |
| Giải sáu | 716166552155 |
| Giải bảy | 285 |
| Giải tám | 21 |
XSMN TP. HCM
| Giải ĐB | 584475 |
|---|---|
| Giải nhất | 29156 |
| Giải nhì | 48593 |
| Giải ba | 6807198546 |
| Giải tư | 39659656015866271396306939411381582 |
| Giải năm | 9315 |
| Giải sáu | 855183971573 |
| Giải bảy | 628 |
| Giải tám | 76 |
XSMN TP. HCM
| Giải ĐB | 016707 |
|---|---|
| Giải nhất | 45022 |
| Giải nhì | 33533 |
| Giải ba | 4781254384 |
| Giải tư | 35059373554282717002702201756703634 |
| Giải năm | 9729 |
| Giải sáu | 032287367715 |
| Giải bảy | 281 |
| Giải tám | 31 |
XSMN TP. HCM
| Giải ĐB | 451013 |
|---|---|
| Giải nhất | 01845 |
| Giải nhì | 72337 |
| Giải ba | 1494254389 |
| Giải tư | 33233343685431426839249688088157714 |
| Giải năm | 5391 |
| Giải sáu | 527596442508 |
| Giải bảy | 789 |
| Giải tám | 18 |
XSMN TP. HCM
| Giải ĐB | 293747 |
|---|---|
| Giải nhất | 55187 |
| Giải nhì | 95090 |
| Giải ba | 8216979836 |
| Giải tư | 94133605583707597558679672167081000 |
| Giải năm | 3699 |
| Giải sáu | 049643155000 |
| Giải bảy | 816 |
| Giải tám | 16 |
XSMN TP. HCM
| Giải ĐB | 269569 |
|---|---|
| Giải nhất | 79995 |
| Giải nhì | 50557 |
| Giải ba | 9579038976 |
| Giải tư | 63432321909168675436593868923673393 |
| Giải năm | 9425 |
| Giải sáu | 658436511496 |
| Giải bảy | 722 |
| Giải tám | 17 |
XSMN TP. HCM
| Giải ĐB | 583758 |
|---|---|
| Giải nhất | 39707 |
| Giải nhì | 16986 |
| Giải ba | 7858538583 |
| Giải tư | 21977099085878189096818095906475731 |
| Giải năm | 2030 |
| Giải sáu | 218758655399 |
| Giải bảy | 028 |
| Giải tám | 05 |
XSMN TP. HCM
| Giải ĐB | 821010 |
|---|---|
| Giải nhất | 12285 |
| Giải nhì | 70631 |
| Giải ba | 4190364342 |
| Giải tư | 64193554056080484245604674331759922 |
| Giải năm | 7668 |
| Giải sáu | 827001596020 |
| Giải bảy | 345 |
| Giải tám | 56 |
XSMN TP. HCM
| Giải ĐB | 061923 |
|---|---|
| Giải nhất | 13891 |
| Giải nhì | 09263 |
| Giải ba | 9791504692 |
| Giải tư | 99561650572201751078645441694265052 |
| Giải năm | 2342 |
| Giải sáu | 468721898217 |
| Giải bảy | 515 |
| Giải tám | 98 |
XSMN TP. HCM
| Giải ĐB | 690406 |
|---|---|
| Giải nhất | 02962 |
| Giải nhì | 25390 |
| Giải ba | 4815819662 |
| Giải tư | 53458391217784224668493258407167013 |
| Giải năm | 7381 |
| Giải sáu | 332196013114 |
| Giải bảy | 311 |
| Giải tám | 00 |
XSMN TP. HCM
| Giải ĐB | 225824 |
|---|---|
| Giải nhất | 31802 |
| Giải nhì | 11768 |
| Giải ba | 0504415394 |
| Giải tư | 50037955465450832296655593240225177 |
| Giải năm | 5659 |
| Giải sáu | 339155228621 |
| Giải bảy | 792 |
| Giải tám | 40 |
XSMN TP. HCM
| Giải ĐB | 296215 |
|---|---|
| Giải nhất | 68795 |
| Giải nhì | 97663 |
| Giải ba | 3147178879 |
| Giải tư | 87601402051612283417476124910481537 |
| Giải năm | 4478 |
| Giải sáu | 568148093063 |
| Giải bảy | 414 |
| Giải tám | 22 |
XSMN TP. HCM
| Giải ĐB | 706890 |
|---|---|
| Giải nhất | 31185 |
| Giải nhì | 35259 |
| Giải ba | 0833461189 |
| Giải tư | 59466813765254586745796542529552783 |
| Giải năm | 6429 |
| Giải sáu | 232808722935 |
| Giải bảy | 109 |
| Giải tám | 54 |
XSMN TP. HCM
| Giải ĐB | 040589 |
|---|---|
| Giải nhất | 55672 |
| Giải nhì | 75464 |
| Giải ba | 5512928930 |
| Giải tư | 44351189546567356983752396789982116 |
| Giải năm | 7001 |
| Giải sáu | 853105997531 |
| Giải bảy | 729 |
| Giải tám | 31 |
XSMN TP. HCM
| Giải ĐB | 339922 |
|---|---|
| Giải nhất | 90396 |
| Giải nhì | 94141 |
| Giải ba | 3085888662 |
| Giải tư | 41319827296048418624527199825356695 |
| Giải năm | 9263 |
| Giải sáu | 879618795045 |
| Giải bảy | 191 |
| Giải tám | 63 |
XSMN TP. HCM
| Giải ĐB | 209039 |
|---|---|
| Giải nhất | 69322 |
| Giải nhì | 70255 |
| Giải ba | 9957566968 |
| Giải tư | 91170453473960440770395298650786511 |
| Giải năm | 8451 |
| Giải sáu | 752781379324 |
| Giải bảy | 238 |
| Giải tám | 10 |
XSMN TP. HCM
| Giải ĐB | 574027 |
|---|---|
| Giải nhất | 72911 |
| Giải nhì | 87891 |
| Giải ba | 4046900395 |
| Giải tư | 82375762221000913950313317252121526 |
| Giải năm | 1608 |
| Giải sáu | 695733714547 |
| Giải bảy | 545 |
| Giải tám | 08 |
XSMN TP. HCM
| Giải ĐB | 752169 |
|---|---|
| Giải nhất | 91532 |
| Giải nhì | 66056 |
| Giải ba | 9847270683 |
| Giải tư | 59703319473210827369744980476603729 |
| Giải năm | 3328 |
| Giải sáu | 304254315269 |
| Giải bảy | 586 |
| Giải tám | 67 |
XSMN TP. HCM
| Giải ĐB | 578824 |
|---|---|
| Giải nhất | 83905 |
| Giải nhì | 27362 |
| Giải ba | 4541572394 |
| Giải tư | 01186795537756610389506680969266423 |
| Giải năm | 9985 |
| Giải sáu | 053552144780 |
| Giải bảy | 644 |
| Giải tám | 80 |
XSMN TP. HCM
| Giải ĐB | 304240 |
|---|---|
| Giải nhất | 45291 |
| Giải nhì | 10883 |
| Giải ba | 4794726122 |
| Giải tư | 70572558590082220501776808123380148 |
| Giải năm | 1716 |
| Giải sáu | 178668531870 |
| Giải bảy | 037 |
| Giải tám | 01 |
Câu hỏi thường gặp
Giải đặc biệt XSHCM các kỳ gần đây là số nào?
Giải đặc biệt xổ số đài TP. HCM gần đây: 02/11/2026: 247230; 31/10/2026: 897978; 26/10/2026: 472899; 24/10/2026: 698440; 19/10/2026: 091891.
Đài TP. HCM quay thứ mấy?
Đài TP. HCM thuộc Miền Nam, mở thưởng vào Thứ hai và Thứ bảy hằng tuần.