XSTV 30 kỳ - Kết quả xổ số đài Trà Vinh 30 kỳ gần nhất
Từ 10/04/2026 - 30/10/2026 · 30 kỳ
Kỳ tới XSTV
XSMN Trà Vinh
| Giải ĐB | 501493 |
|---|---|
| Giải nhất | 24642 |
| Giải nhì | 31667 |
| Giải ba | 2045336063 |
| Giải tư | 21282751385640670027174935657116084 |
| Giải năm | 6244 |
| Giải sáu | 964566261186 |
| Giải bảy | 187 |
| Giải tám | 70 |
XSMN Trà Vinh
| Giải ĐB | 177413 |
|---|---|
| Giải nhất | 64640 |
| Giải nhì | 36155 |
| Giải ba | 6151714913 |
| Giải tư | 84743556857582897342211550556001979 |
| Giải năm | 7134 |
| Giải sáu | 445122508598 |
| Giải bảy | 544 |
| Giải tám | 11 |
XSMN Trà Vinh
| Giải ĐB | 662340 |
|---|---|
| Giải nhất | 60856 |
| Giải nhì | 11124 |
| Giải ba | 1978520116 |
| Giải tư | 83873172786173004390473570656937541 |
| Giải năm | 6072 |
| Giải sáu | 080128106490 |
| Giải bảy | 869 |
| Giải tám | 26 |
XSMN Trà Vinh
| Giải ĐB | 364953 |
|---|---|
| Giải nhất | 51287 |
| Giải nhì | 12926 |
| Giải ba | 4160667223 |
| Giải tư | 87828802278719147571032857049556164 |
| Giải năm | 1814 |
| Giải sáu | 486231927237 |
| Giải bảy | 912 |
| Giải tám | 70 |
XSMN Trà Vinh
| Giải ĐB | 886827 |
|---|---|
| Giải nhất | 59378 |
| Giải nhì | 84718 |
| Giải ba | 7579490469 |
| Giải tư | 94340969713740854812572059905598036 |
| Giải năm | 4386 |
| Giải sáu | 482289600026 |
| Giải bảy | 477 |
| Giải tám | 57 |
XSMN Trà Vinh
| Giải ĐB | 107064 |
|---|---|
| Giải nhất | 31703 |
| Giải nhì | 04320 |
| Giải ba | 7930133093 |
| Giải tư | 05961957357034426452458164920814440 |
| Giải năm | 5231 |
| Giải sáu | 108980871366 |
| Giải bảy | 699 |
| Giải tám | 43 |
XSMN Trà Vinh
| Giải ĐB | 207644 |
|---|---|
| Giải nhất | 52848 |
| Giải nhì | 30563 |
| Giải ba | 4230179312 |
| Giải tư | 63034075276536800071949344433093689 |
| Giải năm | 8201 |
| Giải sáu | 586137468332 |
| Giải bảy | 279 |
| Giải tám | 15 |
XSMN Trà Vinh
| Giải ĐB | 467062 |
|---|---|
| Giải nhất | 86984 |
| Giải nhì | 06447 |
| Giải ba | 4443813339 |
| Giải tư | 74920919893762809871771109633492931 |
| Giải năm | 1041 |
| Giải sáu | 312959131713 |
| Giải bảy | 508 |
| Giải tám | 87 |
XSMN Trà Vinh
| Giải ĐB | 899819 |
|---|---|
| Giải nhất | 16758 |
| Giải nhì | 66957 |
| Giải ba | 5218956373 |
| Giải tư | 54512579275860246956476277737993143 |
| Giải năm | 3067 |
| Giải sáu | 094043461371 |
| Giải bảy | 103 |
| Giải tám | 90 |
XSMN Trà Vinh
| Giải ĐB | 786009 |
|---|---|
| Giải nhất | 88979 |
| Giải nhì | 18535 |
| Giải ba | 0846059835 |
| Giải tư | 77276592451040677198459765213841164 |
| Giải năm | 3754 |
| Giải sáu | 750983947823 |
| Giải bảy | 230 |
| Giải tám | 88 |
XSMN Trà Vinh
| Giải ĐB | 366282 |
|---|---|
| Giải nhất | 67604 |
| Giải nhì | 94660 |
| Giải ba | 4925263964 |
| Giải tư | 42239247013299741646564789260368546 |
| Giải năm | 1759 |
| Giải sáu | 089755471916 |
| Giải bảy | 158 |
| Giải tám | 57 |
XSMN Trà Vinh
| Giải ĐB | 521473 |
|---|---|
| Giải nhất | 96396 |
| Giải nhì | 25383 |
| Giải ba | 9994790074 |
| Giải tư | 87376796890031737708950839047758479 |
| Giải năm | 8693 |
| Giải sáu | 661108529952 |
| Giải bảy | 085 |
| Giải tám | 97 |
XSMN Trà Vinh
| Giải ĐB | 414382 |
|---|---|
| Giải nhất | 27855 |
| Giải nhì | 42597 |
| Giải ba | 1507627544 |
| Giải tư | 47217482846175234454252231068650585 |
| Giải năm | 5101 |
| Giải sáu | 991769784961 |
| Giải bảy | 439 |
| Giải tám | 21 |
XSMN Trà Vinh
| Giải ĐB | 384994 |
|---|---|
| Giải nhất | 76567 |
| Giải nhì | 22486 |
| Giải ba | 0732854352 |
| Giải tư | 70574138338844735231374511514602759 |
| Giải năm | 2372 |
| Giải sáu | 024092542764 |
| Giải bảy | 452 |
| Giải tám | 44 |
XSMN Trà Vinh
| Giải ĐB | 007403 |
|---|---|
| Giải nhất | 47521 |
| Giải nhì | 68357 |
| Giải ba | 3612693355 |
| Giải tư | 40536722287784383725588263627749365 |
| Giải năm | 1427 |
| Giải sáu | 539765144063 |
| Giải bảy | 197 |
| Giải tám | 51 |
XSMN Trà Vinh
| Giải ĐB | 561324 |
|---|---|
| Giải nhất | 55489 |
| Giải nhì | 77085 |
| Giải ba | 5805604366 |
| Giải tư | 04497957253139222442484171257325920 |
| Giải năm | 4738 |
| Giải sáu | 357928999275 |
| Giải bảy | 231 |
| Giải tám | 23 |
XSMN Trà Vinh
| Giải ĐB | 325002 |
|---|---|
| Giải nhất | 44392 |
| Giải nhì | 78976 |
| Giải ba | 2714860269 |
| Giải tư | 59086074968340023409599747244878305 |
| Giải năm | 6982 |
| Giải sáu | 808571245351 |
| Giải bảy | 900 |
| Giải tám | 51 |
XSMN Trà Vinh
| Giải ĐB | 260617 |
|---|---|
| Giải nhất | 20462 |
| Giải nhì | 58933 |
| Giải ba | 7181190414 |
| Giải tư | 99347992281362540658674457265681231 |
| Giải năm | 2395 |
| Giải sáu | 413080760204 |
| Giải bảy | 867 |
| Giải tám | 01 |
XSMN Trà Vinh
| Giải ĐB | 445418 |
|---|---|
| Giải nhất | 06144 |
| Giải nhì | 46128 |
| Giải ba | 2128990362 |
| Giải tư | 30095907161475158839416911680784890 |
| Giải năm | 5460 |
| Giải sáu | 537571027743 |
| Giải bảy | 423 |
| Giải tám | 09 |
XSMN Trà Vinh
| Giải ĐB | 998520 |
|---|---|
| Giải nhất | 29248 |
| Giải nhì | 17863 |
| Giải ba | 0052352715 |
| Giải tư | 48840327512518123621772056750029464 |
| Giải năm | 4623 |
| Giải sáu | 132267562503 |
| Giải bảy | 697 |
| Giải tám | 81 |
XSMN Trà Vinh
| Giải ĐB | 235477 |
|---|---|
| Giải nhất | 07257 |
| Giải nhì | 36921 |
| Giải ba | 3122203498 |
| Giải tư | 83686914042061741654131282382536442 |
| Giải năm | 2299 |
| Giải sáu | 512324918817 |
| Giải bảy | 726 |
| Giải tám | 46 |
XSMN Trà Vinh
| Giải ĐB | 396747 |
|---|---|
| Giải nhất | 98313 |
| Giải nhì | 14791 |
| Giải ba | 0284797244 |
| Giải tư | 36259497219442803133073107148359118 |
| Giải năm | 5356 |
| Giải sáu | 205030239103 |
| Giải bảy | 669 |
| Giải tám | 72 |
XSMN Trà Vinh
| Giải ĐB | 512263 |
|---|---|
| Giải nhất | 93120 |
| Giải nhì | 11426 |
| Giải ba | 9891229062 |
| Giải tư | 70603337231144365482682732663454438 |
| Giải năm | 6874 |
| Giải sáu | 663751060040 |
| Giải bảy | 745 |
| Giải tám | 81 |
XSMN Trà Vinh
| Giải ĐB | 750681 |
|---|---|
| Giải nhất | 91893 |
| Giải nhì | 30549 |
| Giải ba | 7688883202 |
| Giải tư | 39821284049811600415484342562184416 |
| Giải năm | 9419 |
| Giải sáu | 048185866496 |
| Giải bảy | 072 |
| Giải tám | 58 |
XSMN Trà Vinh
| Giải ĐB | 314542 |
|---|---|
| Giải nhất | 51221 |
| Giải nhì | 98772 |
| Giải ba | 5589463395 |
| Giải tư | 20490771790659697690739923932252889 |
| Giải năm | 7639 |
| Giải sáu | 042594522233 |
| Giải bảy | 256 |
| Giải tám | 49 |
XSMN Trà Vinh
| Giải ĐB | 195634 |
|---|---|
| Giải nhất | 75226 |
| Giải nhì | 54186 |
| Giải ba | 6492239575 |
| Giải tư | 56105142980550513089821076831023086 |
| Giải năm | 9759 |
| Giải sáu | 063873838932 |
| Giải bảy | 639 |
| Giải tám | 61 |
XSMN Trà Vinh
| Giải ĐB | 841570 |
|---|---|
| Giải nhất | 87427 |
| Giải nhì | 21613 |
| Giải ba | 2986870237 |
| Giải tư | 17002357980811822073378168863257757 |
| Giải năm | 4915 |
| Giải sáu | 239960861754 |
| Giải bảy | 818 |
| Giải tám | 70 |
XSMN Trà Vinh
| Giải ĐB | 966205 |
|---|---|
| Giải nhất | 97557 |
| Giải nhì | 91142 |
| Giải ba | 0928295064 |
| Giải tư | 80272669007737636049576448283241636 |
| Giải năm | 1193 |
| Giải sáu | 489815855083 |
| Giải bảy | 232 |
| Giải tám | 05 |
XSMN Trà Vinh
| Giải ĐB | 771757 |
|---|---|
| Giải nhất | 07462 |
| Giải nhì | 17972 |
| Giải ba | 2493315432 |
| Giải tư | 88729460262887011045962910995112580 |
| Giải năm | 7498 |
| Giải sáu | 377495671669 |
| Giải bảy | 018 |
| Giải tám | 41 |
XSMN Trà Vinh
| Giải ĐB | 046089 |
|---|---|
| Giải nhất | 29275 |
| Giải nhì | 07713 |
| Giải ba | 4690958293 |
| Giải tư | 28880033101225652801181877287864323 |
| Giải năm | 9203 |
| Giải sáu | 836743211235 |
| Giải bảy | 210 |
| Giải tám | 72 |
Câu hỏi thường gặp
Giải đặc biệt XSTV các kỳ gần đây là số nào?
Giải đặc biệt xổ số đài Trà Vinh gần đây: 30/10/2026: 501493; 23/10/2026: 177413; 16/10/2026: 662340; 09/10/2026: 364953; 02/10/2026: 886827.
Đài Trà Vinh quay thứ mấy?
Đài Trà Vinh thuộc Miền Nam, mở thưởng vào Thứ sáu hằng tuần.