XSVL 30 kỳ - Kết quả xổ số đài Vĩnh Long 30 kỳ gần nhất
Từ 10/04/2026 - 30/10/2026 · 30 kỳ
Kỳ tới XSVL
XSMN Vĩnh Long
| Giải ĐB | 150822 |
|---|---|
| Giải nhất | 75695 |
| Giải nhì | 22225 |
| Giải ba | 1044587975 |
| Giải tư | 44709884888313478182859376629172174 |
| Giải năm | 4927 |
| Giải sáu | 792032164789 |
| Giải bảy | 069 |
| Giải tám | 65 |
XSMN Vĩnh Long
| Giải ĐB | 138051 |
|---|---|
| Giải nhất | 83056 |
| Giải nhì | 51649 |
| Giải ba | 4655095996 |
| Giải tư | 94932715197111487962763116690183511 |
| Giải năm | 2634 |
| Giải sáu | 287159385468 |
| Giải bảy | 560 |
| Giải tám | 58 |
XSMN Vĩnh Long
| Giải ĐB | 262014 |
|---|---|
| Giải nhất | 23288 |
| Giải nhì | 44754 |
| Giải ba | 0201898718 |
| Giải tư | 12367488317631996964230910861954921 |
| Giải năm | 9722 |
| Giải sáu | 660839130023 |
| Giải bảy | 090 |
| Giải tám | 34 |
XSMN Vĩnh Long
| Giải ĐB | 120550 |
|---|---|
| Giải nhất | 64433 |
| Giải nhì | 29631 |
| Giải ba | 1895249213 |
| Giải tư | 94894871096710830092969141127189850 |
| Giải năm | 9201 |
| Giải sáu | 445999586602 |
| Giải bảy | 816 |
| Giải tám | 28 |
XSMN Vĩnh Long
| Giải ĐB | 132697 |
|---|---|
| Giải nhất | 77305 |
| Giải nhì | 31549 |
| Giải ba | 5057614938 |
| Giải tư | 18666159904423849325250379091360453 |
| Giải năm | 1802 |
| Giải sáu | 375306093108 |
| Giải bảy | 496 |
| Giải tám | 40 |
XSMN Vĩnh Long
| Giải ĐB | 017299 |
|---|---|
| Giải nhất | 88689 |
| Giải nhì | 73017 |
| Giải ba | 6089608186 |
| Giải tư | 16709947903697249885430835745977406 |
| Giải năm | 1048 |
| Giải sáu | 459125612616 |
| Giải bảy | 917 |
| Giải tám | 42 |
XSMN Vĩnh Long
| Giải ĐB | 905889 |
|---|---|
| Giải nhất | 47478 |
| Giải nhì | 66131 |
| Giải ba | 4116152686 |
| Giải tư | 88580933329505716369309225539122091 |
| Giải năm | 0954 |
| Giải sáu | 535354163737 |
| Giải bảy | 512 |
| Giải tám | 16 |
XSMN Vĩnh Long
| Giải ĐB | 821221 |
|---|---|
| Giải nhất | 34088 |
| Giải nhì | 21625 |
| Giải ba | 2642061206 |
| Giải tư | 82224793478930419247096814866633785 |
| Giải năm | 3293 |
| Giải sáu | 281221070659 |
| Giải bảy | 858 |
| Giải tám | 04 |
XSMN Vĩnh Long
| Giải ĐB | 187137 |
|---|---|
| Giải nhất | 92581 |
| Giải nhì | 14737 |
| Giải ba | 6338852049 |
| Giải tư | 34820394043496328095583178022432075 |
| Giải năm | 8150 |
| Giải sáu | 502849965958 |
| Giải bảy | 217 |
| Giải tám | 16 |
XSMN Vĩnh Long
| Giải ĐB | 682016 |
|---|---|
| Giải nhất | 54974 |
| Giải nhì | 78453 |
| Giải ba | 6530207794 |
| Giải tư | 33380550259414424410938745935791322 |
| Giải năm | 4001 |
| Giải sáu | 171157265985 |
| Giải bảy | 979 |
| Giải tám | 09 |
XSMN Vĩnh Long
| Giải ĐB | 837758 |
|---|---|
| Giải nhất | 87966 |
| Giải nhì | 86788 |
| Giải ba | 4172302482 |
| Giải tư | 63637034452616131537568026607601459 |
| Giải năm | 5108 |
| Giải sáu | 864008252694 |
| Giải bảy | 290 |
| Giải tám | 18 |
XSMN Vĩnh Long
| Giải ĐB | 597367 |
|---|---|
| Giải nhất | 62825 |
| Giải nhì | 63655 |
| Giải ba | 9965000703 |
| Giải tư | 30335718414946438323271464315065450 |
| Giải năm | 7785 |
| Giải sáu | 799317064834 |
| Giải bảy | 562 |
| Giải tám | 72 |
XSMN Vĩnh Long
| Giải ĐB | 779240 |
|---|---|
| Giải nhất | 75919 |
| Giải nhì | 51513 |
| Giải ba | 5057357533 |
| Giải tư | 36124211225655792246206611392611983 |
| Giải năm | 5145 |
| Giải sáu | 647106824163 |
| Giải bảy | 678 |
| Giải tám | 99 |
XSMN Vĩnh Long
| Giải ĐB | 382125 |
|---|---|
| Giải nhất | 14751 |
| Giải nhì | 51167 |
| Giải ba | 5217429309 |
| Giải tư | 83777044358024317839742345495376818 |
| Giải năm | 8347 |
| Giải sáu | 912758046614 |
| Giải bảy | 049 |
| Giải tám | 98 |
XSMN Vĩnh Long
| Giải ĐB | 356052 |
|---|---|
| Giải nhất | 78121 |
| Giải nhì | 57225 |
| Giải ba | 5016433762 |
| Giải tư | 40942549965538698684508797295034067 |
| Giải năm | 5687 |
| Giải sáu | 013806569456 |
| Giải bảy | 143 |
| Giải tám | 64 |
XSMN Vĩnh Long
| Giải ĐB | 899058 |
|---|---|
| Giải nhất | 18214 |
| Giải nhì | 89620 |
| Giải ba | 6045152254 |
| Giải tư | 98024651714880378929495712330571811 |
| Giải năm | 5767 |
| Giải sáu | 788106078701 |
| Giải bảy | 789 |
| Giải tám | 33 |
XSMN Vĩnh Long
| Giải ĐB | 073565 |
|---|---|
| Giải nhất | 91553 |
| Giải nhì | 08409 |
| Giải ba | 0515543291 |
| Giải tư | 28647071050824132095973305444692219 |
| Giải năm | 8141 |
| Giải sáu | 199036595057 |
| Giải bảy | 095 |
| Giải tám | 95 |
XSMN Vĩnh Long
| Giải ĐB | 911134 |
|---|---|
| Giải nhất | 63799 |
| Giải nhì | 48636 |
| Giải ba | 1184269013 |
| Giải tư | 70577777188097841363623203373308396 |
| Giải năm | 9796 |
| Giải sáu | 063087550978 |
| Giải bảy | 458 |
| Giải tám | 57 |
XSMN Vĩnh Long
| Giải ĐB | 442348 |
|---|---|
| Giải nhất | 83033 |
| Giải nhì | 62867 |
| Giải ba | 6003589232 |
| Giải tư | 06313730264341285574547009335915958 |
| Giải năm | 2052 |
| Giải sáu | 994255914090 |
| Giải bảy | 027 |
| Giải tám | 19 |
XSMN Vĩnh Long
| Giải ĐB | 446202 |
|---|---|
| Giải nhất | 61443 |
| Giải nhì | 91517 |
| Giải ba | 9966154732 |
| Giải tư | 17117402108949863392206602744592226 |
| Giải năm | 6173 |
| Giải sáu | 807357360831 |
| Giải bảy | 347 |
| Giải tám | 46 |
XSMN Vĩnh Long
| Giải ĐB | 805696 |
|---|---|
| Giải nhất | 73137 |
| Giải nhì | 26043 |
| Giải ba | 2647331469 |
| Giải tư | 08086809388448028936244074200981130 |
| Giải năm | 8986 |
| Giải sáu | 311899661361 |
| Giải bảy | 739 |
| Giải tám | 90 |
XSMN Vĩnh Long
| Giải ĐB | 591978 |
|---|---|
| Giải nhất | 73464 |
| Giải nhì | 93850 |
| Giải ba | 2665946310 |
| Giải tư | 26194550299954805196163115826996560 |
| Giải năm | 6809 |
| Giải sáu | 434821959893 |
| Giải bảy | 047 |
| Giải tám | 64 |
XSMN Vĩnh Long
| Giải ĐB | 132549 |
|---|---|
| Giải nhất | 64042 |
| Giải nhì | 48404 |
| Giải ba | 5592888453 |
| Giải tư | 68782711841897480273683538710903224 |
| Giải năm | 6684 |
| Giải sáu | 921670338456 |
| Giải bảy | 351 |
| Giải tám | 54 |
XSMN Vĩnh Long
| Giải ĐB | 576339 |
|---|---|
| Giải nhất | 49411 |
| Giải nhì | 46677 |
| Giải ba | 6065413695 |
| Giải tư | 84090203888368300829538290931838576 |
| Giải năm | 2960 |
| Giải sáu | 465438238109 |
| Giải bảy | 829 |
| Giải tám | 85 |
XSMN Vĩnh Long
| Giải ĐB | 216215 |
|---|---|
| Giải nhất | 75759 |
| Giải nhì | 48400 |
| Giải ba | 8521624672 |
| Giải tư | 81890745891951674905793654995832396 |
| Giải năm | 6558 |
| Giải sáu | 869690719899 |
| Giải bảy | 792 |
| Giải tám | 51 |
XSMN Vĩnh Long
| Giải ĐB | 058821 |
|---|---|
| Giải nhất | 69099 |
| Giải nhì | 82722 |
| Giải ba | 1087560374 |
| Giải tư | 38926590150475903747283830339135311 |
| Giải năm | 5833 |
| Giải sáu | 742376893744 |
| Giải bảy | 610 |
| Giải tám | 68 |
XSMN Vĩnh Long
| Giải ĐB | 405967 |
|---|---|
| Giải nhất | 33641 |
| Giải nhì | 76121 |
| Giải ba | 3255333534 |
| Giải tư | 28659950473465918091341633964249280 |
| Giải năm | 7884 |
| Giải sáu | 659554131124 |
| Giải bảy | 798 |
| Giải tám | 23 |
XSMN Vĩnh Long
| Giải ĐB | 800023 |
|---|---|
| Giải nhất | 94606 |
| Giải nhì | 62889 |
| Giải ba | 3356855148 |
| Giải tư | 78986171746688313349362519956548897 |
| Giải năm | 1898 |
| Giải sáu | 377344681978 |
| Giải bảy | 532 |
| Giải tám | 60 |
XSMN Vĩnh Long
| Giải ĐB | 865023 |
|---|---|
| Giải nhất | 88617 |
| Giải nhì | 73106 |
| Giải ba | 0153895878 |
| Giải tư | 89040850151392222402683057460647690 |
| Giải năm | 5108 |
| Giải sáu | 150013630876 |
| Giải bảy | 796 |
| Giải tám | 31 |
XSMN Vĩnh Long
| Giải ĐB | 760016 |
|---|---|
| Giải nhất | 38865 |
| Giải nhì | 58034 |
| Giải ba | 5139520138 |
| Giải tư | 30403775469804943262358266065802728 |
| Giải năm | 0900 |
| Giải sáu | 216067506856 |
| Giải bảy | 456 |
| Giải tám | 66 |
Câu hỏi thường gặp
Giải đặc biệt XSVL các kỳ gần đây là số nào?
Giải đặc biệt xổ số đài Vĩnh Long gần đây: 30/10/2026: 150822; 23/10/2026: 138051; 16/10/2026: 262014; 09/10/2026: 120550; 02/10/2026: 132697.
Đài Vĩnh Long quay thứ mấy?
Đài Vĩnh Long thuộc Miền Nam, mở thưởng vào Thứ sáu hằng tuần.