XSVT 30 kỳ - Kết quả xổ số đài Vũng Tàu 30 kỳ gần nhất
Từ 14/04/2026 - 03/11/2026 · 30 kỳ
Kỳ tới XSVT
XSMN Vũng Tàu
| Giải ĐB | 958806 |
|---|---|
| Giải nhất | 14785 |
| Giải nhì | 20340 |
| Giải ba | 0325155533 |
| Giải tư | 98554618940266237726309926252597310 |
| Giải năm | 7473 |
| Giải sáu | 476872982154 |
| Giải bảy | 011 |
| Giải tám | 71 |
XSMN Vũng Tàu
| Giải ĐB | 050914 |
|---|---|
| Giải nhất | 96217 |
| Giải nhì | 32554 |
| Giải ba | 5323061459 |
| Giải tư | 87247679226470885592488325181861025 |
| Giải năm | 6661 |
| Giải sáu | 899554658090 |
| Giải bảy | 404 |
| Giải tám | 37 |
XSMN Vũng Tàu
| Giải ĐB | 319542 |
|---|---|
| Giải nhất | 00144 |
| Giải nhì | 66573 |
| Giải ba | 7742511244 |
| Giải tư | 08191171594882441937277079502556892 |
| Giải năm | 9322 |
| Giải sáu | 967264420557 |
| Giải bảy | 583 |
| Giải tám | 91 |
XSMN Vũng Tàu
| Giải ĐB | 056006 |
|---|---|
| Giải nhất | 26038 |
| Giải nhì | 32678 |
| Giải ba | 8636458373 |
| Giải tư | 31975893783726677391136244499249857 |
| Giải năm | 1992 |
| Giải sáu | 906332118011 |
| Giải bảy | 628 |
| Giải tám | 59 |
XSMN Vũng Tàu
| Giải ĐB | 914112 |
|---|---|
| Giải nhất | 32303 |
| Giải nhì | 31854 |
| Giải ba | 1848285541 |
| Giải tư | 70058848410019267127742049312452583 |
| Giải năm | 4694 |
| Giải sáu | 376263957154 |
| Giải bảy | 555 |
| Giải tám | 86 |
XSMN Vũng Tàu
| Giải ĐB | 333771 |
|---|---|
| Giải nhất | 14992 |
| Giải nhì | 67850 |
| Giải ba | 1628821673 |
| Giải tư | 04232961594819408565031030725064199 |
| Giải năm | 1066 |
| Giải sáu | 402731427899 |
| Giải bảy | 405 |
| Giải tám | 14 |
XSMN Vũng Tàu
| Giải ĐB | 033387 |
|---|---|
| Giải nhất | 34637 |
| Giải nhì | 29195 |
| Giải ba | 8657564011 |
| Giải tư | 92819839874520015566424892369962216 |
| Giải năm | 3459 |
| Giải sáu | 226546206643 |
| Giải bảy | 050 |
| Giải tám | 47 |
XSMN Vũng Tàu
| Giải ĐB | 426800 |
|---|---|
| Giải nhất | 29125 |
| Giải nhì | 70642 |
| Giải ba | 2323037366 |
| Giải tư | 11319754417568826836990735729279341 |
| Giải năm | 8257 |
| Giải sáu | 084507661217 |
| Giải bảy | 270 |
| Giải tám | 19 |
XSMN Vũng Tàu
| Giải ĐB | 438599 |
|---|---|
| Giải nhất | 83227 |
| Giải nhì | 00908 |
| Giải ba | 4518273616 |
| Giải tư | 33715072626273723865815015197304009 |
| Giải năm | 4738 |
| Giải sáu | 769489287829 |
| Giải bảy | 006 |
| Giải tám | 78 |
XSMN Vũng Tàu
| Giải ĐB | 776477 |
|---|---|
| Giải nhất | 42247 |
| Giải nhì | 03480 |
| Giải ba | 1756810225 |
| Giải tư | 93055282105285712705957638121132817 |
| Giải năm | 0462 |
| Giải sáu | 285144832809 |
| Giải bảy | 258 |
| Giải tám | 23 |
XSMN Vũng Tàu
| Giải ĐB | 063119 |
|---|---|
| Giải nhất | 80104 |
| Giải nhì | 05122 |
| Giải ba | 5166796699 |
| Giải tư | 45918045714821378659529703109601712 |
| Giải năm | 6428 |
| Giải sáu | 454318848044 |
| Giải bảy | 706 |
| Giải tám | 38 |
XSMN Vũng Tàu
| Giải ĐB | 406016 |
|---|---|
| Giải nhất | 20156 |
| Giải nhì | 39228 |
| Giải ba | 9150541300 |
| Giải tư | 77011894573273522842221816901821287 |
| Giải năm | 7488 |
| Giải sáu | 540070859523 |
| Giải bảy | 734 |
| Giải tám | 13 |
XSMN Vũng Tàu
| Giải ĐB | 935422 |
|---|---|
| Giải nhất | 95060 |
| Giải nhì | 16111 |
| Giải ba | 6509524766 |
| Giải tư | 18980924063381372842340328723402690 |
| Giải năm | 4467 |
| Giải sáu | 440356191742 |
| Giải bảy | 232 |
| Giải tám | 58 |
XSMN Vũng Tàu
| Giải ĐB | 384788 |
|---|---|
| Giải nhất | 47637 |
| Giải nhì | 40931 |
| Giải ba | 3854729305 |
| Giải tư | 37278433777472517356392561536661873 |
| Giải năm | 0559 |
| Giải sáu | 544227377140 |
| Giải bảy | 398 |
| Giải tám | 33 |
XSMN Vũng Tàu
| Giải ĐB | 818231 |
|---|---|
| Giải nhất | 46772 |
| Giải nhì | 43267 |
| Giải ba | 2473190830 |
| Giải tư | 39690414103267808044841220230190035 |
| Giải năm | 1612 |
| Giải sáu | 986227133450 |
| Giải bảy | 994 |
| Giải tám | 11 |
XSMN Vũng Tàu
| Giải ĐB | 673257 |
|---|---|
| Giải nhất | 85784 |
| Giải nhì | 56658 |
| Giải ba | 4253253682 |
| Giải tư | 23592703778465025234769438168822099 |
| Giải năm | 7726 |
| Giải sáu | 279725108651 |
| Giải bảy | 282 |
| Giải tám | 36 |
XSMN Vũng Tàu
| Giải ĐB | 955319 |
|---|---|
| Giải nhất | 17861 |
| Giải nhì | 42300 |
| Giải ba | 6564257053 |
| Giải tư | 53264533873905078457884031647162844 |
| Giải năm | 4164 |
| Giải sáu | 489779475148 |
| Giải bảy | 345 |
| Giải tám | 92 |
XSMN Vũng Tàu
| Giải ĐB | 168986 |
|---|---|
| Giải nhất | 36041 |
| Giải nhì | 91832 |
| Giải ba | 6115498970 |
| Giải tư | 26316601234848987993242658545676916 |
| Giải năm | 1128 |
| Giải sáu | 511810911722 |
| Giải bảy | 077 |
| Giải tám | 18 |
XSMN Vũng Tàu
| Giải ĐB | 483966 |
|---|---|
| Giải nhất | 43509 |
| Giải nhì | 66225 |
| Giải ba | 8108688585 |
| Giải tư | 92746823456187960277131550413489785 |
| Giải năm | 7616 |
| Giải sáu | 423741215720 |
| Giải bảy | 148 |
| Giải tám | 22 |
XSMN Vũng Tàu
| Giải ĐB | 018547 |
|---|---|
| Giải nhất | 06727 |
| Giải nhì | 63732 |
| Giải ba | 1787307329 |
| Giải tư | 25817570820373594085737487271324877 |
| Giải năm | 8667 |
| Giải sáu | 450818923996 |
| Giải bảy | 105 |
| Giải tám | 71 |
XSMN Vũng Tàu
| Giải ĐB | 024892 |
|---|---|
| Giải nhất | 28642 |
| Giải nhì | 25975 |
| Giải ba | 6821288682 |
| Giải tư | 92495974378911798734975302631120095 |
| Giải năm | 4733 |
| Giải sáu | 978087610803 |
| Giải bảy | 304 |
| Giải tám | 19 |
XSMN Vũng Tàu
| Giải ĐB | 556701 |
|---|---|
| Giải nhất | 00864 |
| Giải nhì | 14299 |
| Giải ba | 6577680784 |
| Giải tư | 30851387171630172518223205904693564 |
| Giải năm | 5703 |
| Giải sáu | 682777574478 |
| Giải bảy | 476 |
| Giải tám | 08 |
XSMN Vũng Tàu
| Giải ĐB | 306135 |
|---|---|
| Giải nhất | 40860 |
| Giải nhì | 71058 |
| Giải ba | 3550196607 |
| Giải tư | 02158722464439680076238961461465784 |
| Giải năm | 8575 |
| Giải sáu | 160771734803 |
| Giải bảy | 698 |
| Giải tám | 04 |
XSMN Vũng Tàu
| Giải ĐB | 353356 |
|---|---|
| Giải nhất | 89430 |
| Giải nhì | 24009 |
| Giải ba | 3731677704 |
| Giải tư | 38984359731016671525993269195419361 |
| Giải năm | 8443 |
| Giải sáu | 152524967177 |
| Giải bảy | 511 |
| Giải tám | 43 |
XSMN Vũng Tàu
| Giải ĐB | 382627 |
|---|---|
| Giải nhất | 33216 |
| Giải nhì | 44383 |
| Giải ba | 1769993194 |
| Giải tư | 36893540537722035571213443763943605 |
| Giải năm | 9672 |
| Giải sáu | 857164452061 |
| Giải bảy | 719 |
| Giải tám | 23 |
XSMN Vũng Tàu
| Giải ĐB | 355485 |
|---|---|
| Giải nhất | 03134 |
| Giải nhì | 52307 |
| Giải ba | 4244515516 |
| Giải tư | 94336708282848331307942329977187162 |
| Giải năm | 7140 |
| Giải sáu | 650328060539 |
| Giải bảy | 314 |
| Giải tám | 12 |
XSMN Vũng Tàu
| Giải ĐB | 742546 |
|---|---|
| Giải nhất | 84324 |
| Giải nhì | 69796 |
| Giải ba | 3390121917 |
| Giải tư | 87600757936713326882849788337623130 |
| Giải năm | 8171 |
| Giải sáu | 996533196837 |
| Giải bảy | 412 |
| Giải tám | 32 |
XSMN Vũng Tàu
| Giải ĐB | 718994 |
|---|---|
| Giải nhất | 76443 |
| Giải nhì | 05151 |
| Giải ba | 2918125711 |
| Giải tư | 25501887437977398999677686814477928 |
| Giải năm | 9162 |
| Giải sáu | 369643710199 |
| Giải bảy | 860 |
| Giải tám | 92 |
XSMN Vũng Tàu
| Giải ĐB | 548134 |
|---|---|
| Giải nhất | 03546 |
| Giải nhì | 10188 |
| Giải ba | 1419271452 |
| Giải tư | 13956775313630775875529973082086560 |
| Giải năm | 1852 |
| Giải sáu | 811096016870 |
| Giải bảy | 902 |
| Giải tám | 17 |
XSMN Vũng Tàu
| Giải ĐB | 433594 |
|---|---|
| Giải nhất | 24529 |
| Giải nhì | 58385 |
| Giải ba | 6157464120 |
| Giải tư | 29930607596943005728806904222271762 |
| Giải năm | 8073 |
| Giải sáu | 065422103858 |
| Giải bảy | 324 |
| Giải tám | 31 |
Câu hỏi thường gặp
Giải đặc biệt XSVT các kỳ gần đây là số nào?
Giải đặc biệt xổ số đài Vũng Tàu gần đây: 03/11/2026: 958806; 27/10/2026: 050914; 20/10/2026: 319542; 13/10/2026: 056006; 06/10/2026: 914112.
Đài Vũng Tàu quay thứ mấy?
Đài Vũng Tàu thuộc Miền Nam, mở thưởng vào Thứ ba hằng tuần.