XSBDI 30 kỳ - Kết quả xổ số đài Bình Định 30 kỳ gần nhất
Từ 09/04/2026 - 29/10/2026 · 30 kỳ
Kỳ tới XSBDI
XSMT Bình Định
| Giải ĐB | 822002 |
|---|---|
| Giải nhất | 63319 |
| Giải nhì | 32282 |
| Giải ba | 8759207545 |
| Giải tư | 64030824620784690956829218946168651 |
| Giải năm | 6623 |
| Giải sáu | 574735155084 |
| Giải bảy | 412 |
| Giải tám | 11 |
XSMT Bình Định
| Giải ĐB | 150439 |
|---|---|
| Giải nhất | 87575 |
| Giải nhì | 16257 |
| Giải ba | 1454002946 |
| Giải tư | 15270360519834674301503919335301238 |
| Giải năm | 8347 |
| Giải sáu | 979401440774 |
| Giải bảy | 166 |
| Giải tám | 73 |
XSMT Bình Định
| Giải ĐB | 438678 |
|---|---|
| Giải nhất | 91823 |
| Giải nhì | 33809 |
| Giải ba | 6901039360 |
| Giải tư | 42060170884912961992992982155580161 |
| Giải năm | 5029 |
| Giải sáu | 169993002086 |
| Giải bảy | 643 |
| Giải tám | 73 |
XSMT Bình Định
| Giải ĐB | 456140 |
|---|---|
| Giải nhất | 70271 |
| Giải nhì | 33467 |
| Giải ba | 9537034178 |
| Giải tư | 20546414471657339584315880569423471 |
| Giải năm | 9188 |
| Giải sáu | 144661543462 |
| Giải bảy | 014 |
| Giải tám | 43 |
XSMT Bình Định
| Giải ĐB | 067632 |
|---|---|
| Giải nhất | 43702 |
| Giải nhì | 59112 |
| Giải ba | 6724446733 |
| Giải tư | 91001530749209746306810225143789118 |
| Giải năm | 2470 |
| Giải sáu | 849537654697 |
| Giải bảy | 958 |
| Giải tám | 03 |
XSMT Bình Định
| Giải ĐB | 273746 |
|---|---|
| Giải nhất | 33001 |
| Giải nhì | 14561 |
| Giải ba | 0505860400 |
| Giải tư | 78263324175842671860256107832017361 |
| Giải năm | 7166 |
| Giải sáu | 672406781108 |
| Giải bảy | 850 |
| Giải tám | 97 |
XSMT Bình Định
| Giải ĐB | 100501 |
|---|---|
| Giải nhất | 03219 |
| Giải nhì | 86893 |
| Giải ba | 5757903875 |
| Giải tư | 22006258540164423571160940700474909 |
| Giải năm | 6359 |
| Giải sáu | 690882074855 |
| Giải bảy | 234 |
| Giải tám | 72 |
XSMT Bình Định
| Giải ĐB | 132406 |
|---|---|
| Giải nhất | 70432 |
| Giải nhì | 52001 |
| Giải ba | 3844539349 |
| Giải tư | 50957125049988535512924905138361358 |
| Giải năm | 6242 |
| Giải sáu | 568100025700 |
| Giải bảy | 002 |
| Giải tám | 77 |
XSMT Bình Định
| Giải ĐB | 002328 |
|---|---|
| Giải nhất | 40345 |
| Giải nhì | 93977 |
| Giải ba | 6554186244 |
| Giải tư | 08636794579534063456509431761946072 |
| Giải năm | 5568 |
| Giải sáu | 581674146273 |
| Giải bảy | 275 |
| Giải tám | 18 |
XSMT Bình Định
| Giải ĐB | 360164 |
|---|---|
| Giải nhất | 55107 |
| Giải nhì | 53359 |
| Giải ba | 5834591748 |
| Giải tư | 70393440656045731369533340843567246 |
| Giải năm | 9829 |
| Giải sáu | 769372015509 |
| Giải bảy | 313 |
| Giải tám | 14 |
XSMT Bình Định
| Giải ĐB | 607848 |
|---|---|
| Giải nhất | 54980 |
| Giải nhì | 04650 |
| Giải ba | 0749821798 |
| Giải tư | 21310832299403557465620834045788024 |
| Giải năm | 0854 |
| Giải sáu | 671577426604 |
| Giải bảy | 793 |
| Giải tám | 69 |
XSMT Bình Định
| Giải ĐB | 120731 |
|---|---|
| Giải nhất | 23204 |
| Giải nhì | 40556 |
| Giải ba | 0958613916 |
| Giải tư | 14642193901127504178150727370570681 |
| Giải năm | 2797 |
| Giải sáu | 992763326223 |
| Giải bảy | 034 |
| Giải tám | 36 |
XSMT Bình Định
| Giải ĐB | 577821 |
|---|---|
| Giải nhất | 79552 |
| Giải nhì | 75143 |
| Giải ba | 3781634381 |
| Giải tư | 47143141576463185139001010963843518 |
| Giải năm | 6988 |
| Giải sáu | 068699133013 |
| Giải bảy | 124 |
| Giải tám | 65 |
XSMT Bình Định
| Giải ĐB | 803410 |
|---|---|
| Giải nhất | 36519 |
| Giải nhì | 51786 |
| Giải ba | 5604098935 |
| Giải tư | 99834448726599349142126714275549921 |
| Giải năm | 5228 |
| Giải sáu | 151630424985 |
| Giải bảy | 447 |
| Giải tám | 19 |
XSMT Bình Định
| Giải ĐB | 009270 |
|---|---|
| Giải nhất | 58993 |
| Giải nhì | 00346 |
| Giải ba | 1665050595 |
| Giải tư | 89176182054753652340699342420230837 |
| Giải năm | 1571 |
| Giải sáu | 923683849031 |
| Giải bảy | 846 |
| Giải tám | 48 |
XSMT Bình Định
| Giải ĐB | 715419 |
|---|---|
| Giải nhất | 09083 |
| Giải nhì | 54531 |
| Giải ba | 9855904854 |
| Giải tư | 26851739677154607664990899107700822 |
| Giải năm | 5182 |
| Giải sáu | 379037516381 |
| Giải bảy | 361 |
| Giải tám | 34 |
XSMT Bình Định
| Giải ĐB | 497086 |
|---|---|
| Giải nhất | 01997 |
| Giải nhì | 40990 |
| Giải ba | 8169423450 |
| Giải tư | 09603495812283254104972387180643790 |
| Giải năm | 9946 |
| Giải sáu | 823624845511 |
| Giải bảy | 000 |
| Giải tám | 33 |
XSMT Bình Định
| Giải ĐB | 709529 |
|---|---|
| Giải nhất | 23293 |
| Giải nhì | 20314 |
| Giải ba | 2918769886 |
| Giải tư | 44223521651866887065380650638282526 |
| Giải năm | 3837 |
| Giải sáu | 538581508926 |
| Giải bảy | 412 |
| Giải tám | 78 |
XSMT Bình Định
| Giải ĐB | 579093 |
|---|---|
| Giải nhất | 73622 |
| Giải nhì | 18468 |
| Giải ba | 2678731400 |
| Giải tư | 18419113717683995393217823504162997 |
| Giải năm | 5857 |
| Giải sáu | 880906139142 |
| Giải bảy | 131 |
| Giải tám | 75 |
XSMT Bình Định
| Giải ĐB | 191402 |
|---|---|
| Giải nhất | 55932 |
| Giải nhì | 19769 |
| Giải ba | 0110301595 |
| Giải tư | 32137246406260620438666735144844795 |
| Giải năm | 3076 |
| Giải sáu | 513767608077 |
| Giải bảy | 846 |
| Giải tám | 96 |
XSMT Bình Định
| Giải ĐB | 752515 |
|---|---|
| Giải nhất | 01062 |
| Giải nhì | 01199 |
| Giải ba | 4746601602 |
| Giải tư | 33968655845691054945556880568309241 |
| Giải năm | 0361 |
| Giải sáu | 545051565680 |
| Giải bảy | 089 |
| Giải tám | 59 |
XSMT Bình Định
| Giải ĐB | 785898 |
|---|---|
| Giải nhất | 49108 |
| Giải nhì | 35092 |
| Giải ba | 4526621075 |
| Giải tư | 37372415016757133124204437157635677 |
| Giải năm | 2354 |
| Giải sáu | 814369959379 |
| Giải bảy | 521 |
| Giải tám | 16 |
XSMT Bình Định
| Giải ĐB | 732585 |
|---|---|
| Giải nhất | 61919 |
| Giải nhì | 95206 |
| Giải ba | 9789697947 |
| Giải tư | 43852804225470990144112912733333499 |
| Giải năm | 1503 |
| Giải sáu | 409812794749 |
| Giải bảy | 942 |
| Giải tám | 05 |
XSMT Bình Định
| Giải ĐB | 773186 |
|---|---|
| Giải nhất | 17636 |
| Giải nhì | 18373 |
| Giải ba | 1756049793 |
| Giải tư | 44125036708562551368141035040228073 |
| Giải năm | 7875 |
| Giải sáu | 913949537273 |
| Giải bảy | 152 |
| Giải tám | 15 |
XSMT Bình Định
| Giải ĐB | 557464 |
|---|---|
| Giải nhất | 75591 |
| Giải nhì | 65476 |
| Giải ba | 9450968892 |
| Giải tư | 78217812664702500221992885692592654 |
| Giải năm | 0810 |
| Giải sáu | 174733606155 |
| Giải bảy | 223 |
| Giải tám | 63 |
XSMT Bình Định
| Giải ĐB | 878266 |
|---|---|
| Giải nhất | 17468 |
| Giải nhì | 80955 |
| Giải ba | 3048194194 |
| Giải tư | 50219130634697677735840252523484107 |
| Giải năm | 2489 |
| Giải sáu | 596433899888 |
| Giải bảy | 773 |
| Giải tám | 98 |
XSMT Bình Định
| Giải ĐB | 502849 |
|---|---|
| Giải nhất | 81275 |
| Giải nhì | 73329 |
| Giải ba | 0617910894 |
| Giải tư | 74597182569909491160017349802704607 |
| Giải năm | 3565 |
| Giải sáu | 751250674773 |
| Giải bảy | 222 |
| Giải tám | 57 |
XSMT Bình Định
| Giải ĐB | 547020 |
|---|---|
| Giải nhất | 40748 |
| Giải nhì | 64937 |
| Giải ba | 3380010535 |
| Giải tư | 60248545346531009578319176088044533 |
| Giải năm | 4578 |
| Giải sáu | 738227665622 |
| Giải bảy | 705 |
| Giải tám | 48 |
XSMT Bình Định
| Giải ĐB | 936497 |
|---|---|
| Giải nhất | 47148 |
| Giải nhì | 16121 |
| Giải ba | 1451744343 |
| Giải tư | 47523619858469048078185198353683901 |
| Giải năm | 7239 |
| Giải sáu | 197957673967 |
| Giải bảy | 244 |
| Giải tám | 55 |
XSMT Bình Định
| Giải ĐB | 826200 |
|---|---|
| Giải nhất | 31844 |
| Giải nhì | 78252 |
| Giải ba | 0764719911 |
| Giải tư | 50645090349698615998351202386166863 |
| Giải năm | 4919 |
| Giải sáu | 873782897420 |
| Giải bảy | 434 |
| Giải tám | 62 |
Câu hỏi thường gặp
Giải đặc biệt XSBDI các kỳ gần đây là số nào?
Giải đặc biệt xổ số đài Bình Định gần đây: 29/10/2026: 822002; 22/10/2026: 150439; 15/10/2026: 438678; 08/10/2026: 456140; 01/10/2026: 067632.
Đài Bình Định quay thứ mấy?
Đài Bình Định thuộc Miền Trung, mở thưởng vào Thứ năm hằng tuần.