XSDNO 30 kỳ - Kết quả xổ số đài Đắk Nông 30 kỳ gần nhất
Từ 11/04/2026 - 31/10/2026 · 30 kỳ
Kỳ tới XSDNO
XSMT Đắk Nông
| Giải ĐB | 892021 |
|---|---|
| Giải nhất | 12944 |
| Giải nhì | 83119 |
| Giải ba | 5385891834 |
| Giải tư | 30336207966974514518718514784968162 |
| Giải năm | 6308 |
| Giải sáu | 807730664724 |
| Giải bảy | 986 |
| Giải tám | 13 |
XSMT Đắk Nông
| Giải ĐB | 816594 |
|---|---|
| Giải nhất | 90776 |
| Giải nhì | 41609 |
| Giải ba | 1102050313 |
| Giải tư | 74956358463534677372306644238301724 |
| Giải năm | 0459 |
| Giải sáu | 257021270883 |
| Giải bảy | 298 |
| Giải tám | 17 |
XSMT Đắk Nông
| Giải ĐB | 377551 |
|---|---|
| Giải nhất | 61504 |
| Giải nhì | 30922 |
| Giải ba | 6291397611 |
| Giải tư | 58679313955860440201851686208092901 |
| Giải năm | 2911 |
| Giải sáu | 809351363519 |
| Giải bảy | 203 |
| Giải tám | 63 |
XSMT Đắk Nông
| Giải ĐB | 109977 |
|---|---|
| Giải nhất | 80546 |
| Giải nhì | 66514 |
| Giải ba | 2706296358 |
| Giải tư | 98768427168511929581131219082007415 |
| Giải năm | 5860 |
| Giải sáu | 218747110648 |
| Giải bảy | 563 |
| Giải tám | 97 |
XSMT Đắk Nông
| Giải ĐB | 206949 |
|---|---|
| Giải nhất | 74599 |
| Giải nhì | 17183 |
| Giải ba | 5483202967 |
| Giải tư | 64977523667760204674510553379290227 |
| Giải năm | 4244 |
| Giải sáu | 745626675755 |
| Giải bảy | 449 |
| Giải tám | 71 |
XSMT Đắk Nông
| Giải ĐB | 965444 |
|---|---|
| Giải nhất | 59582 |
| Giải nhì | 47979 |
| Giải ba | 8950343788 |
| Giải tư | 08872991950954497284360660941116028 |
| Giải năm | 2515 |
| Giải sáu | 855653239427 |
| Giải bảy | 109 |
| Giải tám | 76 |
XSMT Đắk Nông
| Giải ĐB | 020239 |
|---|---|
| Giải nhất | 04218 |
| Giải nhì | 26377 |
| Giải ba | 9009427983 |
| Giải tư | 09506888773191259528112596800088391 |
| Giải năm | 7212 |
| Giải sáu | 065044446562 |
| Giải bảy | 561 |
| Giải tám | 31 |
XSMT Đắk Nông
| Giải ĐB | 036304 |
|---|---|
| Giải nhất | 76684 |
| Giải nhì | 08444 |
| Giải ba | 6218121436 |
| Giải tư | 54752506812288371899083606119930727 |
| Giải năm | 5175 |
| Giải sáu | 140376816976 |
| Giải bảy | 320 |
| Giải tám | 20 |
XSMT Đắk Nông
| Giải ĐB | 754721 |
|---|---|
| Giải nhất | 71288 |
| Giải nhì | 05538 |
| Giải ba | 8459561335 |
| Giải tư | 24136395241189248111341963519716824 |
| Giải năm | 3509 |
| Giải sáu | 443652441093 |
| Giải bảy | 102 |
| Giải tám | 02 |
XSMT Đắk Nông
| Giải ĐB | 755695 |
|---|---|
| Giải nhất | 60505 |
| Giải nhì | 86095 |
| Giải ba | 7486479043 |
| Giải tư | 05969390526147874118553621337605720 |
| Giải năm | 3248 |
| Giải sáu | 433202617575 |
| Giải bảy | 046 |
| Giải tám | 34 |
XSMT Đắk Nông
| Giải ĐB | 117666 |
|---|---|
| Giải nhất | 82713 |
| Giải nhì | 95342 |
| Giải ba | 6519986807 |
| Giải tư | 28153106879533875853545760854922909 |
| Giải năm | 0176 |
| Giải sáu | 577583264615 |
| Giải bảy | 215 |
| Giải tám | 15 |
XSMT Đắk Nông
| Giải ĐB | 237058 |
|---|---|
| Giải nhất | 25319 |
| Giải nhì | 70695 |
| Giải ba | 1548151469 |
| Giải tư | 71970704437824159140632467592979583 |
| Giải năm | 6810 |
| Giải sáu | 167737105801 |
| Giải bảy | 759 |
| Giải tám | 17 |
XSMT Đắk Nông
| Giải ĐB | 476562 |
|---|---|
| Giải nhất | 57323 |
| Giải nhì | 42224 |
| Giải ba | 7434214035 |
| Giải tư | 32282076612466402956035360180205248 |
| Giải năm | 0550 |
| Giải sáu | 237677148800 |
| Giải bảy | 809 |
| Giải tám | 16 |
XSMT Đắk Nông
| Giải ĐB | 581622 |
|---|---|
| Giải nhất | 71293 |
| Giải nhì | 54297 |
| Giải ba | 7315220833 |
| Giải tư | 16273622871965790560562168603259340 |
| Giải năm | 0101 |
| Giải sáu | 793056339718 |
| Giải bảy | 929 |
| Giải tám | 61 |
XSMT Đắk Nông
| Giải ĐB | 334359 |
|---|---|
| Giải nhất | 96799 |
| Giải nhì | 36294 |
| Giải ba | 2596254679 |
| Giải tư | 08707474932550448748172341871948721 |
| Giải năm | 0503 |
| Giải sáu | 382808240435 |
| Giải bảy | 534 |
| Giải tám | 94 |
XSMT Đắk Nông
| Giải ĐB | 858350 |
|---|---|
| Giải nhất | 19204 |
| Giải nhì | 32292 |
| Giải ba | 2653213442 |
| Giải tư | 46880452203540231779571590785690973 |
| Giải năm | 5344 |
| Giải sáu | 448912725154 |
| Giải bảy | 064 |
| Giải tám | 06 |
XSMT Đắk Nông
| Giải ĐB | 664135 |
|---|---|
| Giải nhất | 13161 |
| Giải nhì | 86985 |
| Giải ba | 4785777427 |
| Giải tư | 30526681214956440869706521734677450 |
| Giải năm | 4923 |
| Giải sáu | 447831163895 |
| Giải bảy | 031 |
| Giải tám | 46 |
XSMT Đắk Nông
| Giải ĐB | 475467 |
|---|---|
| Giải nhất | 56268 |
| Giải nhì | 49985 |
| Giải ba | 0929120376 |
| Giải tư | 51952325877299832237521940189693833 |
| Giải năm | 5471 |
| Giải sáu | 509579544518 |
| Giải bảy | 732 |
| Giải tám | 56 |
XSMT Đắk Nông
| Giải ĐB | 985077 |
|---|---|
| Giải nhất | 57732 |
| Giải nhì | 53090 |
| Giải ba | 5022249611 |
| Giải tư | 22069824701479767051289825300696717 |
| Giải năm | 4965 |
| Giải sáu | 475201422395 |
| Giải bảy | 986 |
| Giải tám | 49 |
XSMT Đắk Nông
| Giải ĐB | 144684 |
|---|---|
| Giải nhất | 85625 |
| Giải nhì | 61654 |
| Giải ba | 9825467983 |
| Giải tư | 54366790157736719680218823037922678 |
| Giải năm | 0020 |
| Giải sáu | 439153099392 |
| Giải bảy | 429 |
| Giải tám | 10 |
XSMT Đắk Nông
| Giải ĐB | 700077 |
|---|---|
| Giải nhất | 68094 |
| Giải nhì | 18493 |
| Giải ba | 7408535643 |
| Giải tư | 77013940829031242347787110415832948 |
| Giải năm | 5077 |
| Giải sáu | 818651426767 |
| Giải bảy | 369 |
| Giải tám | 82 |
XSMT Đắk Nông
| Giải ĐB | 077423 |
|---|---|
| Giải nhất | 79293 |
| Giải nhì | 61816 |
| Giải ba | 1239147651 |
| Giải tư | 13240783615485041151825006488465125 |
| Giải năm | 2481 |
| Giải sáu | 814142670801 |
| Giải bảy | 304 |
| Giải tám | 58 |
XSMT Đắk Nông
| Giải ĐB | 374269 |
|---|---|
| Giải nhất | 35789 |
| Giải nhì | 03068 |
| Giải ba | 3816280587 |
| Giải tư | 79952586472379268494015609646063896 |
| Giải năm | 5030 |
| Giải sáu | 109880876858 |
| Giải bảy | 428 |
| Giải tám | 29 |
XSMT Đắk Nông
| Giải ĐB | 715514 |
|---|---|
| Giải nhất | 88158 |
| Giải nhì | 45298 |
| Giải ba | 4725723133 |
| Giải tư | 77985034063040124658754436017563207 |
| Giải năm | 2130 |
| Giải sáu | 634416412784 |
| Giải bảy | 202 |
| Giải tám | 68 |
XSMT Đắk Nông
| Giải ĐB | 128367 |
|---|---|
| Giải nhất | 69463 |
| Giải nhì | 45418 |
| Giải ba | 4299158930 |
| Giải tư | 81138049031010514519376178257536670 |
| Giải năm | 6222 |
| Giải sáu | 482026793589 |
| Giải bảy | 694 |
| Giải tám | 97 |
XSMT Đắk Nông
| Giải ĐB | 155727 |
|---|---|
| Giải nhất | 08188 |
| Giải nhì | 36157 |
| Giải ba | 4629436969 |
| Giải tư | 29225344020125968479225021737237901 |
| Giải năm | 9240 |
| Giải sáu | 963862844187 |
| Giải bảy | 155 |
| Giải tám | 09 |
XSMT Đắk Nông
| Giải ĐB | 178608 |
|---|---|
| Giải nhất | 72144 |
| Giải nhì | 87445 |
| Giải ba | 9281172035 |
| Giải tư | 13007468048931282326947898342569454 |
| Giải năm | 4723 |
| Giải sáu | 236328889462 |
| Giải bảy | 651 |
| Giải tám | 26 |
XSMT Đắk Nông
| Giải ĐB | 963857 |
|---|---|
| Giải nhất | 63224 |
| Giải nhì | 65954 |
| Giải ba | 8223472030 |
| Giải tư | 03204879391903445481639998707002321 |
| Giải năm | 4898 |
| Giải sáu | 864984873328 |
| Giải bảy | 071 |
| Giải tám | 17 |
XSMT Đắk Nông
| Giải ĐB | 150040 |
|---|---|
| Giải nhất | 30672 |
| Giải nhì | 51790 |
| Giải ba | 1394820742 |
| Giải tư | 45355430029740875683229630003893037 |
| Giải năm | 5597 |
| Giải sáu | 918387172090 |
| Giải bảy | 345 |
| Giải tám | 26 |
XSMT Đắk Nông
| Giải ĐB | 578964 |
|---|---|
| Giải nhất | 39565 |
| Giải nhì | 29737 |
| Giải ba | 1939946221 |
| Giải tư | 54780069660564850663352326245813145 |
| Giải năm | 5415 |
| Giải sáu | 569739790247 |
| Giải bảy | 276 |
| Giải tám | 48 |
Câu hỏi thường gặp
Giải đặc biệt XSDNO các kỳ gần đây là số nào?
Giải đặc biệt xổ số đài Đắk Nông gần đây: 31/10/2026: 892021; 24/10/2026: 816594; 17/10/2026: 377551; 10/10/2026: 109977; 03/10/2026: 206949.
Đài Đắk Nông quay thứ mấy?
Đài Đắk Nông thuộc Miền Trung, mở thưởng vào Thứ bảy hằng tuần.