XSKT 30 kỳ - Kết quả xổ số đài Kon Tum 30 kỳ gần nhất
Từ 12/04/2026 - 01/11/2026 · 30 kỳ
Kỳ tới XSKT
XSMT Kon Tum
| Giải ĐB | 064116 |
|---|---|
| Giải nhất | 48795 |
| Giải nhì | 88817 |
| Giải ba | 5690133353 |
| Giải tư | 96175382772904550713996880342290100 |
| Giải năm | 1262 |
| Giải sáu | 921808918245 |
| Giải bảy | 605 |
| Giải tám | 57 |
XSMT Kon Tum
| Giải ĐB | 414830 |
|---|---|
| Giải nhất | 09435 |
| Giải nhì | 59851 |
| Giải ba | 0517267915 |
| Giải tư | 02117812664853036200364884997304938 |
| Giải năm | 6236 |
| Giải sáu | 107762001300 |
| Giải bảy | 201 |
| Giải tám | 81 |
XSMT Kon Tum
| Giải ĐB | 722826 |
|---|---|
| Giải nhất | 50968 |
| Giải nhì | 48032 |
| Giải ba | 7462842636 |
| Giải tư | 93143518476293001920236248475131960 |
| Giải năm | 2915 |
| Giải sáu | 124599191243 |
| Giải bảy | 022 |
| Giải tám | 93 |
XSMT Kon Tum
| Giải ĐB | 336941 |
|---|---|
| Giải nhất | 20441 |
| Giải nhì | 80979 |
| Giải ba | 0612443310 |
| Giải tư | 11661989979141377307301886914873913 |
| Giải năm | 5723 |
| Giải sáu | 828703694055 |
| Giải bảy | 556 |
| Giải tám | 91 |
XSMT Kon Tum
| Giải ĐB | 217053 |
|---|---|
| Giải nhất | 16662 |
| Giải nhì | 60705 |
| Giải ba | 7374069425 |
| Giải tư | 43679052757178199400594763434924389 |
| Giải năm | 7996 |
| Giải sáu | 357588073649 |
| Giải bảy | 864 |
| Giải tám | 06 |
XSMT Kon Tum
| Giải ĐB | 595822 |
|---|---|
| Giải nhất | 99139 |
| Giải nhì | 12750 |
| Giải ba | 7180749675 |
| Giải tư | 06669184430437097082166015971254139 |
| Giải năm | 2311 |
| Giải sáu | 479777246628 |
| Giải bảy | 695 |
| Giải tám | 89 |
XSMT Kon Tum
| Giải ĐB | 595460 |
|---|---|
| Giải nhất | 72351 |
| Giải nhì | 47012 |
| Giải ba | 3384959078 |
| Giải tư | 00119668203172248668590804053965210 |
| Giải năm | 6917 |
| Giải sáu | 197906372031 |
| Giải bảy | 120 |
| Giải tám | 38 |
XSMT Kon Tum
| Giải ĐB | 609878 |
|---|---|
| Giải nhất | 10834 |
| Giải nhì | 27754 |
| Giải ba | 4978145241 |
| Giải tư | 28709274399756967925061866131750493 |
| Giải năm | 5626 |
| Giải sáu | 458386013906 |
| Giải bảy | 711 |
| Giải tám | 50 |
XSMT Kon Tum
| Giải ĐB | 916386 |
|---|---|
| Giải nhất | 89402 |
| Giải nhì | 63295 |
| Giải ba | 6275584191 |
| Giải tư | 87728124928929501433361879956069749 |
| Giải năm | 4962 |
| Giải sáu | 412755833343 |
| Giải bảy | 957 |
| Giải tám | 78 |
XSMT Kon Tum
| Giải ĐB | 867313 |
|---|---|
| Giải nhất | 18872 |
| Giải nhì | 08649 |
| Giải ba | 3320020995 |
| Giải tư | 59555699363048970738510640815555173 |
| Giải năm | 7320 |
| Giải sáu | 856125571297 |
| Giải bảy | 086 |
| Giải tám | 08 |
XSMT Kon Tum
| Giải ĐB | 755884 |
|---|---|
| Giải nhất | 36170 |
| Giải nhì | 51649 |
| Giải ba | 7907201699 |
| Giải tư | 37742647188340159351537367207140141 |
| Giải năm | 8922 |
| Giải sáu | 701704877867 |
| Giải bảy | 644 |
| Giải tám | 68 |
XSMT Kon Tum
| Giải ĐB | 128077 |
|---|---|
| Giải nhất | 12135 |
| Giải nhì | 61800 |
| Giải ba | 6830373312 |
| Giải tư | 54398791517052262996291561612493412 |
| Giải năm | 4405 |
| Giải sáu | 956057336137 |
| Giải bảy | 791 |
| Giải tám | 00 |
XSMT Kon Tum
| Giải ĐB | 257468 |
|---|---|
| Giải nhất | 30088 |
| Giải nhì | 37586 |
| Giải ba | 7045308729 |
| Giải tư | 45732826650054395650645979285971668 |
| Giải năm | 1821 |
| Giải sáu | 971601160761 |
| Giải bảy | 451 |
| Giải tám | 51 |
XSMT Kon Tum
| Giải ĐB | 375859 |
|---|---|
| Giải nhất | 91360 |
| Giải nhì | 89327 |
| Giải ba | 2615184997 |
| Giải tư | 61260678723963782893670837317654169 |
| Giải năm | 1253 |
| Giải sáu | 844366336941 |
| Giải bảy | 362 |
| Giải tám | 25 |
XSMT Kon Tum
| Giải ĐB | 734892 |
|---|---|
| Giải nhất | 35414 |
| Giải nhì | 06510 |
| Giải ba | 0106090865 |
| Giải tư | 27026921274601649011828488006840628 |
| Giải năm | 6798 |
| Giải sáu | 543241905245 |
| Giải bảy | 453 |
| Giải tám | 39 |
XSMT Kon Tum
| Giải ĐB | 359736 |
|---|---|
| Giải nhất | 93485 |
| Giải nhì | 61793 |
| Giải ba | 6779016032 |
| Giải tư | 81110113792748200670947602059209964 |
| Giải năm | 0842 |
| Giải sáu | 579919773820 |
| Giải bảy | 079 |
| Giải tám | 06 |
XSMT Kon Tum
| Giải ĐB | 613301 |
|---|---|
| Giải nhất | 68587 |
| Giải nhì | 44666 |
| Giải ba | 9009609408 |
| Giải tư | 21413987809976602973327092216438583 |
| Giải năm | 2472 |
| Giải sáu | 105856419507 |
| Giải bảy | 344 |
| Giải tám | 00 |
XSMT Kon Tum
| Giải ĐB | 818561 |
|---|---|
| Giải nhất | 63266 |
| Giải nhì | 27516 |
| Giải ba | 2471103455 |
| Giải tư | 44809623892023785660880804175876453 |
| Giải năm | 2274 |
| Giải sáu | 800742254950 |
| Giải bảy | 245 |
| Giải tám | 07 |
XSMT Kon Tum
| Giải ĐB | 738732 |
|---|---|
| Giải nhất | 58856 |
| Giải nhì | 70429 |
| Giải ba | 4439748798 |
| Giải tư | 89500702008450815115884720353158314 |
| Giải năm | 3106 |
| Giải sáu | 068021981449 |
| Giải bảy | 493 |
| Giải tám | 61 |
XSMT Kon Tum
| Giải ĐB | 777871 |
|---|---|
| Giải nhất | 60043 |
| Giải nhì | 36759 |
| Giải ba | 4962401154 |
| Giải tư | 53781792211924554235719602508777088 |
| Giải năm | 6003 |
| Giải sáu | 094319592480 |
| Giải bảy | 546 |
| Giải tám | 06 |
XSMT Kon Tum
| Giải ĐB | 645395 |
|---|---|
| Giải nhất | 74137 |
| Giải nhì | 98657 |
| Giải ba | 1469398939 |
| Giải tư | 25062675234674131089987171213849836 |
| Giải năm | 8171 |
| Giải sáu | 358562704861 |
| Giải bảy | 627 |
| Giải tám | 52 |
XSMT Kon Tum
| Giải ĐB | 327574 |
|---|---|
| Giải nhất | 48086 |
| Giải nhì | 77026 |
| Giải ba | 3904298039 |
| Giải tư | 81391994186160539599428171861769740 |
| Giải năm | 1488 |
| Giải sáu | 650179111909 |
| Giải bảy | 954 |
| Giải tám | 99 |
XSMT Kon Tum
| Giải ĐB | 633119 |
|---|---|
| Giải nhất | 57164 |
| Giải nhì | 98397 |
| Giải ba | 5158227665 |
| Giải tư | 58956426893862127245237260169878589 |
| Giải năm | 6552 |
| Giải sáu | 805216419235 |
| Giải bảy | 118 |
| Giải tám | 31 |
XSMT Kon Tum
| Giải ĐB | 179833 |
|---|---|
| Giải nhất | 36453 |
| Giải nhì | 06000 |
| Giải ba | 8285588995 |
| Giải tư | 82317333892743157887112448997576340 |
| Giải năm | 0574 |
| Giải sáu | 639218512174 |
| Giải bảy | 154 |
| Giải tám | 37 |
XSMT Kon Tum
| Giải ĐB | 457888 |
|---|---|
| Giải nhất | 60094 |
| Giải nhì | 94679 |
| Giải ba | 0141578662 |
| Giải tư | 59765130951982972648008576974686475 |
| Giải năm | 5334 |
| Giải sáu | 670904555932 |
| Giải bảy | 547 |
| Giải tám | 48 |
XSMT Kon Tum
| Giải ĐB | 432544 |
|---|---|
| Giải nhất | 41050 |
| Giải nhì | 84135 |
| Giải ba | 3232881298 |
| Giải tư | 88695323283592682795242249686468503 |
| Giải năm | 5191 |
| Giải sáu | 887691770648 |
| Giải bảy | 271 |
| Giải tám | 68 |
XSMT Kon Tum
| Giải ĐB | 122248 |
|---|---|
| Giải nhất | 84952 |
| Giải nhì | 36642 |
| Giải ba | 9044339872 |
| Giải tư | 71739431716070084895697840998562744 |
| Giải năm | 2895 |
| Giải sáu | 039294780614 |
| Giải bảy | 465 |
| Giải tám | 00 |
XSMT Kon Tum
| Giải ĐB | 683004 |
|---|---|
| Giải nhất | 47568 |
| Giải nhì | 25582 |
| Giải ba | 8759101484 |
| Giải tư | 75390642235793954754027802284946142 |
| Giải năm | 9981 |
| Giải sáu | 621485509032 |
| Giải bảy | 023 |
| Giải tám | 42 |
XSMT Kon Tum
| Giải ĐB | 901057 |
|---|---|
| Giải nhất | 96380 |
| Giải nhì | 98178 |
| Giải ba | 9554512673 |
| Giải tư | 16195957012008178367713841648410125 |
| Giải năm | 6385 |
| Giải sáu | 324065165559 |
| Giải bảy | 006 |
| Giải tám | 92 |
XSMT Kon Tum
| Giải ĐB | 259939 |
|---|---|
| Giải nhất | 22283 |
| Giải nhì | 78002 |
| Giải ba | 5433563721 |
| Giải tư | 27982167129594285278750908455731846 |
| Giải năm | 7130 |
| Giải sáu | 485557843606 |
| Giải bảy | 183 |
| Giải tám | 39 |
Câu hỏi thường gặp
Giải đặc biệt XSKT các kỳ gần đây là số nào?
Giải đặc biệt xổ số đài Kon Tum gần đây: 01/11/2026: 064116; 25/10/2026: 414830; 18/10/2026: 722826; 11/10/2026: 336941; 04/10/2026: 217053.
Đài Kon Tum quay thứ mấy?
Đài Kon Tum thuộc Miền Trung, mở thưởng vào Chủ nhật hằng tuần.