XSPY 30 kỳ - Kết quả xổ số đài Phú Yên 30 kỳ gần nhất
Từ 13/04/2026 - 02/11/2026 · 30 kỳ
Kỳ tới XSPY
XSMT Phú Yên
| Giải ĐB | 498721 |
|---|---|
| Giải nhất | 73311 |
| Giải nhì | 56297 |
| Giải ba | 4711376367 |
| Giải tư | 25017834483227453969308805795134970 |
| Giải năm | 8102 |
| Giải sáu | 943744089350 |
| Giải bảy | 898 |
| Giải tám | 55 |
XSMT Phú Yên
| Giải ĐB | 837628 |
|---|---|
| Giải nhất | 00893 |
| Giải nhì | 73279 |
| Giải ba | 4619453265 |
| Giải tư | 90117576460336140793121184051412656 |
| Giải năm | 0744 |
| Giải sáu | 866175350949 |
| Giải bảy | 702 |
| Giải tám | 37 |
XSMT Phú Yên
| Giải ĐB | 425268 |
|---|---|
| Giải nhất | 68979 |
| Giải nhì | 87416 |
| Giải ba | 3848072905 |
| Giải tư | 93464940372123073254085601159953415 |
| Giải năm | 3369 |
| Giải sáu | 151465024181 |
| Giải bảy | 638 |
| Giải tám | 47 |
XSMT Phú Yên
| Giải ĐB | 841328 |
|---|---|
| Giải nhất | 54312 |
| Giải nhì | 86949 |
| Giải ba | 7837767207 |
| Giải tư | 23908582782968644961272046883159644 |
| Giải năm | 5719 |
| Giải sáu | 646029349574 |
| Giải bảy | 261 |
| Giải tám | 10 |
XSMT Phú Yên
| Giải ĐB | 918260 |
|---|---|
| Giải nhất | 74244 |
| Giải nhì | 45402 |
| Giải ba | 8050476581 |
| Giải tư | 53512213008921245173251967258665817 |
| Giải năm | 0107 |
| Giải sáu | 228012562587 |
| Giải bảy | 310 |
| Giải tám | 72 |
XSMT Phú Yên
| Giải ĐB | 197498 |
|---|---|
| Giải nhất | 31964 |
| Giải nhì | 19751 |
| Giải ba | 8496894724 |
| Giải tư | 84311162289174504262631155703419556 |
| Giải năm | 2074 |
| Giải sáu | 238192455291 |
| Giải bảy | 155 |
| Giải tám | 39 |
XSMT Phú Yên
| Giải ĐB | 291869 |
|---|---|
| Giải nhất | 12423 |
| Giải nhì | 27981 |
| Giải ba | 4113295816 |
| Giải tư | 99123488558239692841461217024670979 |
| Giải năm | 1436 |
| Giải sáu | 857064205510 |
| Giải bảy | 334 |
| Giải tám | 92 |
XSMT Phú Yên
| Giải ĐB | 315501 |
|---|---|
| Giải nhất | 09500 |
| Giải nhì | 86507 |
| Giải ba | 8644649392 |
| Giải tư | 41968547456332849233282121461114430 |
| Giải năm | 9449 |
| Giải sáu | 708634140252 |
| Giải bảy | 597 |
| Giải tám | 06 |
XSMT Phú Yên
| Giải ĐB | 126254 |
|---|---|
| Giải nhất | 53998 |
| Giải nhì | 71169 |
| Giải ba | 8832814787 |
| Giải tư | 71697923168427411932312902997937539 |
| Giải năm | 9037 |
| Giải sáu | 931408391468 |
| Giải bảy | 760 |
| Giải tám | 59 |
XSMT Phú Yên
| Giải ĐB | 342609 |
|---|---|
| Giải nhất | 81505 |
| Giải nhì | 50811 |
| Giải ba | 2283738481 |
| Giải tư | 85789937925145037719076099270962869 |
| Giải năm | 9267 |
| Giải sáu | 627248530247 |
| Giải bảy | 062 |
| Giải tám | 90 |
XSMT Phú Yên
| Giải ĐB | 341041 |
|---|---|
| Giải nhất | 26351 |
| Giải nhì | 37481 |
| Giải ba | 4020534923 |
| Giải tư | 71924208054304864218058961090773293 |
| Giải năm | 7970 |
| Giải sáu | 608526042600 |
| Giải bảy | 267 |
| Giải tám | 56 |
XSMT Phú Yên
| Giải ĐB | 683471 |
|---|---|
| Giải nhất | 68967 |
| Giải nhì | 79625 |
| Giải ba | 5694437659 |
| Giải tư | 59092668767278163605368362524174799 |
| Giải năm | 2043 |
| Giải sáu | 360615667885 |
| Giải bảy | 529 |
| Giải tám | 51 |
XSMT Phú Yên
| Giải ĐB | 917771 |
|---|---|
| Giải nhất | 76183 |
| Giải nhì | 91194 |
| Giải ba | 4129773909 |
| Giải tư | 90040455219297148339561224296011209 |
| Giải năm | 1403 |
| Giải sáu | 681226276504 |
| Giải bảy | 219 |
| Giải tám | 37 |
XSMT Phú Yên
| Giải ĐB | 021521 |
|---|---|
| Giải nhất | 50215 |
| Giải nhì | 34820 |
| Giải ba | 0192768080 |
| Giải tư | 64306965762418566418161812132861961 |
| Giải năm | 0990 |
| Giải sáu | 129965832491 |
| Giải bảy | 622 |
| Giải tám | 30 |
XSMT Phú Yên
| Giải ĐB | 728658 |
|---|---|
| Giải nhất | 27100 |
| Giải nhì | 40654 |
| Giải ba | 4062868942 |
| Giải tư | 14774172818611715775704327373885334 |
| Giải năm | 8438 |
| Giải sáu | 581024764394 |
| Giải bảy | 695 |
| Giải tám | 77 |
XSMT Phú Yên
| Giải ĐB | 666290 |
|---|---|
| Giải nhất | 94304 |
| Giải nhì | 96341 |
| Giải ba | 7704586960 |
| Giải tư | 16750913872379531792168342922138083 |
| Giải năm | 5116 |
| Giải sáu | 243606827098 |
| Giải bảy | 504 |
| Giải tám | 88 |
XSMT Phú Yên
| Giải ĐB | 297580 |
|---|---|
| Giải nhất | 07887 |
| Giải nhì | 74114 |
| Giải ba | 8612732658 |
| Giải tư | 25594979271857250664790140902054556 |
| Giải năm | 6316 |
| Giải sáu | 856576785128 |
| Giải bảy | 248 |
| Giải tám | 42 |
XSMT Phú Yên
| Giải ĐB | 197681 |
|---|---|
| Giải nhất | 93655 |
| Giải nhì | 83913 |
| Giải ba | 0961765729 |
| Giải tư | 73090978119524632447047834267841924 |
| Giải năm | 1993 |
| Giải sáu | 955728716880 |
| Giải bảy | 033 |
| Giải tám | 61 |
XSMT Phú Yên
| Giải ĐB | 325404 |
|---|---|
| Giải nhất | 59091 |
| Giải nhì | 57931 |
| Giải ba | 3165829350 |
| Giải tư | 23682606069916953732735996393499409 |
| Giải năm | 6977 |
| Giải sáu | 905597264392 |
| Giải bảy | 245 |
| Giải tám | 46 |
XSMT Phú Yên
| Giải ĐB | 957368 |
|---|---|
| Giải nhất | 75346 |
| Giải nhì | 86332 |
| Giải ba | 8211929145 |
| Giải tư | 31203961196844150791823448134780469 |
| Giải năm | 7887 |
| Giải sáu | 269680789341 |
| Giải bảy | 407 |
| Giải tám | 70 |
XSMT Phú Yên
| Giải ĐB | 610770 |
|---|---|
| Giải nhất | 98313 |
| Giải nhì | 94955 |
| Giải ba | 4728118143 |
| Giải tư | 15689120486522865361245113940616362 |
| Giải năm | 4233 |
| Giải sáu | 395545044931 |
| Giải bảy | 137 |
| Giải tám | 92 |
XSMT Phú Yên
| Giải ĐB | 988145 |
|---|---|
| Giải nhất | 29551 |
| Giải nhì | 45331 |
| Giải ba | 7184176614 |
| Giải tư | 30399141614279456124813200684114675 |
| Giải năm | 2667 |
| Giải sáu | 739274159428 |
| Giải bảy | 003 |
| Giải tám | 58 |
XSMT Phú Yên
| Giải ĐB | 724069 |
|---|---|
| Giải nhất | 37418 |
| Giải nhì | 37771 |
| Giải ba | 8902362999 |
| Giải tư | 00838303834522767123907192858457238 |
| Giải năm | 5428 |
| Giải sáu | 846791223843 |
| Giải bảy | 975 |
| Giải tám | 42 |
XSMT Phú Yên
| Giải ĐB | 739904 |
|---|---|
| Giải nhất | 33593 |
| Giải nhì | 27737 |
| Giải ba | 0548413837 |
| Giải tư | 78996029394458206006242510810497801 |
| Giải năm | 3001 |
| Giải sáu | 158346737851 |
| Giải bảy | 076 |
| Giải tám | 72 |
XSMT Phú Yên
| Giải ĐB | 133482 |
|---|---|
| Giải nhất | 45818 |
| Giải nhì | 94449 |
| Giải ba | 0708821154 |
| Giải tư | 98126305944363191452587758366498305 |
| Giải năm | 6917 |
| Giải sáu | 822330491124 |
| Giải bảy | 683 |
| Giải tám | 76 |
XSMT Phú Yên
| Giải ĐB | 218982 |
|---|---|
| Giải nhất | 66644 |
| Giải nhì | 66364 |
| Giải ba | 8390344720 |
| Giải tư | 33311998626911372597070658970959630 |
| Giải năm | 6324 |
| Giải sáu | 202919854867 |
| Giải bảy | 414 |
| Giải tám | 20 |
XSMT Phú Yên
| Giải ĐB | 063739 |
|---|---|
| Giải nhất | 27829 |
| Giải nhì | 66216 |
| Giải ba | 2979394486 |
| Giải tư | 73619437490447910459402037734182202 |
| Giải năm | 8824 |
| Giải sáu | 243700498094 |
| Giải bảy | 013 |
| Giải tám | 41 |
XSMT Phú Yên
| Giải ĐB | 551680 |
|---|---|
| Giải nhất | 96151 |
| Giải nhì | 63186 |
| Giải ba | 9019390461 |
| Giải tư | 01362416729869582542684978106423313 |
| Giải năm | 8073 |
| Giải sáu | 484288422771 |
| Giải bảy | 196 |
| Giải tám | 42 |
XSMT Phú Yên
| Giải ĐB | 484050 |
|---|---|
| Giải nhất | 91315 |
| Giải nhì | 56453 |
| Giải ba | 1518137280 |
| Giải tư | 51225830590051981188251850783302144 |
| Giải năm | 4572 |
| Giải sáu | 287003869642 |
| Giải bảy | 946 |
| Giải tám | 42 |
XSMT Phú Yên
| Giải ĐB | 524115 |
|---|---|
| Giải nhất | 24327 |
| Giải nhì | 34106 |
| Giải ba | 7283041721 |
| Giải tư | 33389928053738849181230901215954579 |
| Giải năm | 0962 |
| Giải sáu | 232919428380 |
| Giải bảy | 847 |
| Giải tám | 80 |
Câu hỏi thường gặp
Giải đặc biệt XSPY các kỳ gần đây là số nào?
Giải đặc biệt xổ số đài Phú Yên gần đây: 02/11/2026: 498721; 26/10/2026: 837628; 19/10/2026: 425268; 12/10/2026: 841328; 05/10/2026: 918260.
Đài Phú Yên quay thứ mấy?
Đài Phú Yên thuộc Miền Trung, mở thưởng vào Thứ hai hằng tuần.