XSQB 30 kỳ - Kết quả xổ số đài Quảng Bình 30 kỳ gần nhất
Từ 09/04/2026 - 29/10/2026 · 30 kỳ
Kỳ tới XSQB
XSMT Quảng Bình
| Giải ĐB | 928924 |
|---|---|
| Giải nhất | 79792 |
| Giải nhì | 36928 |
| Giải ba | 4643605013 |
| Giải tư | 06843576763869074245094663142133698 |
| Giải năm | 7426 |
| Giải sáu | 399584862435 |
| Giải bảy | 321 |
| Giải tám | 92 |
XSMT Quảng Bình
| Giải ĐB | 667838 |
|---|---|
| Giải nhất | 94142 |
| Giải nhì | 49730 |
| Giải ba | 1284162369 |
| Giải tư | 30084830780870344544946077427599514 |
| Giải năm | 9018 |
| Giải sáu | 174555742657 |
| Giải bảy | 155 |
| Giải tám | 67 |
XSMT Quảng Bình
| Giải ĐB | 314660 |
|---|---|
| Giải nhất | 57066 |
| Giải nhì | 01686 |
| Giải ba | 1080825760 |
| Giải tư | 11485040245809993665810115821949934 |
| Giải năm | 4891 |
| Giải sáu | 558903719293 |
| Giải bảy | 065 |
| Giải tám | 03 |
XSMT Quảng Bình
| Giải ĐB | 071915 |
|---|---|
| Giải nhất | 40459 |
| Giải nhì | 39566 |
| Giải ba | 9470034222 |
| Giải tư | 90133950142148784446761553841911272 |
| Giải năm | 9050 |
| Giải sáu | 358649638420 |
| Giải bảy | 374 |
| Giải tám | 01 |
XSMT Quảng Bình
| Giải ĐB | 382536 |
|---|---|
| Giải nhất | 96546 |
| Giải nhì | 54642 |
| Giải ba | 8196030912 |
| Giải tư | 60667982557394069355215232555039683 |
| Giải năm | 8682 |
| Giải sáu | 078597710548 |
| Giải bảy | 724 |
| Giải tám | 05 |
XSMT Quảng Bình
| Giải ĐB | 562479 |
|---|---|
| Giải nhất | 06702 |
| Giải nhì | 20922 |
| Giải ba | 0593680970 |
| Giải tư | 10994541434765779053697669183873946 |
| Giải năm | 1776 |
| Giải sáu | 220030639989 |
| Giải bảy | 026 |
| Giải tám | 99 |
XSMT Quảng Bình
| Giải ĐB | 343365 |
|---|---|
| Giải nhất | 41048 |
| Giải nhì | 56386 |
| Giải ba | 9048024948 |
| Giải tư | 29079155552822664228223746919572923 |
| Giải năm | 5486 |
| Giải sáu | 031695546630 |
| Giải bảy | 940 |
| Giải tám | 48 |
XSMT Quảng Bình
| Giải ĐB | 197163 |
|---|---|
| Giải nhất | 23670 |
| Giải nhì | 52774 |
| Giải ba | 8396713940 |
| Giải tư | 21128375078646424950900995704708759 |
| Giải năm | 8544 |
| Giải sáu | 952583436730 |
| Giải bảy | 129 |
| Giải tám | 62 |
XSMT Quảng Bình
| Giải ĐB | 073799 |
|---|---|
| Giải nhất | 23320 |
| Giải nhì | 04582 |
| Giải ba | 1930243551 |
| Giải tư | 92889991138500268617215978461707653 |
| Giải năm | 6507 |
| Giải sáu | 524990919102 |
| Giải bảy | 372 |
| Giải tám | 59 |
XSMT Quảng Bình
| Giải ĐB | 217665 |
|---|---|
| Giải nhất | 11451 |
| Giải nhì | 93703 |
| Giải ba | 4153008324 |
| Giải tư | 55512212084801087253474460565413068 |
| Giải năm | 8756 |
| Giải sáu | 197677830209 |
| Giải bảy | 694 |
| Giải tám | 43 |
XSMT Quảng Bình
| Giải ĐB | 028821 |
|---|---|
| Giải nhất | 48917 |
| Giải nhì | 62029 |
| Giải ba | 8393555858 |
| Giải tư | 65772217472700462193352210003442722 |
| Giải năm | 7873 |
| Giải sáu | 990306909329 |
| Giải bảy | 456 |
| Giải tám | 99 |
XSMT Quảng Bình
| Giải ĐB | 539203 |
|---|---|
| Giải nhất | 60530 |
| Giải nhì | 74496 |
| Giải ba | 4463207426 |
| Giải tư | 86597582297361072612110548595126023 |
| Giải năm | 1781 |
| Giải sáu | 274792622818 |
| Giải bảy | 832 |
| Giải tám | 76 |
XSMT Quảng Bình
| Giải ĐB | 849416 |
|---|---|
| Giải nhất | 14355 |
| Giải nhì | 18313 |
| Giải ba | 1674041829 |
| Giải tư | 38393110083530161565563821429555721 |
| Giải năm | 8469 |
| Giải sáu | 207328364114 |
| Giải bảy | 924 |
| Giải tám | 61 |
XSMT Quảng Bình
| Giải ĐB | 421281 |
|---|---|
| Giải nhất | 21987 |
| Giải nhì | 64811 |
| Giải ba | 4625194681 |
| Giải tư | 57370614994653650508877372918263609 |
| Giải năm | 6239 |
| Giải sáu | 213701082089 |
| Giải bảy | 530 |
| Giải tám | 28 |
XSMT Quảng Bình
| Giải ĐB | 236912 |
|---|---|
| Giải nhất | 78965 |
| Giải nhì | 44265 |
| Giải ba | 3167819516 |
| Giải tư | 84316358450880162909893447414850620 |
| Giải năm | 7841 |
| Giải sáu | 016487231507 |
| Giải bảy | 463 |
| Giải tám | 53 |
XSMT Quảng Bình
| Giải ĐB | 751697 |
|---|---|
| Giải nhất | 48830 |
| Giải nhì | 51087 |
| Giải ba | 7216534773 |
| Giải tư | 18431465161306462489194683178965155 |
| Giải năm | 7759 |
| Giải sáu | 277627478717 |
| Giải bảy | 441 |
| Giải tám | 50 |
XSMT Quảng Bình
| Giải ĐB | 988594 |
|---|---|
| Giải nhất | 41870 |
| Giải nhì | 43372 |
| Giải ba | 8458085081 |
| Giải tư | 51939169898141949262306531013783320 |
| Giải năm | 9808 |
| Giải sáu | 391096214747 |
| Giải bảy | 368 |
| Giải tám | 41 |
XSMT Quảng Bình
| Giải ĐB | 702668 |
|---|---|
| Giải nhất | 88873 |
| Giải nhì | 97722 |
| Giải ba | 9610992468 |
| Giải tư | 18939023414226120826556531633558015 |
| Giải năm | 0173 |
| Giải sáu | 343750690924 |
| Giải bảy | 086 |
| Giải tám | 10 |
XSMT Quảng Bình
| Giải ĐB | 318032 |
|---|---|
| Giải nhất | 84898 |
| Giải nhì | 04001 |
| Giải ba | 0602078058 |
| Giải tư | 89203647857252391484712053050818501 |
| Giải năm | 2717 |
| Giải sáu | 115358787560 |
| Giải bảy | 916 |
| Giải tám | 69 |
XSMT Quảng Bình
| Giải ĐB | 256886 |
|---|---|
| Giải nhất | 10706 |
| Giải nhì | 58226 |
| Giải ba | 7668337473 |
| Giải tư | 15550914925335430460495363051389841 |
| Giải năm | 7403 |
| Giải sáu | 681019134706 |
| Giải bảy | 904 |
| Giải tám | 85 |
XSMT Quảng Bình
| Giải ĐB | 362449 |
|---|---|
| Giải nhất | 40440 |
| Giải nhì | 05482 |
| Giải ba | 6285615081 |
| Giải tư | 99854453959960194534514551667035999 |
| Giải năm | 9383 |
| Giải sáu | 506070713964 |
| Giải bảy | 167 |
| Giải tám | 66 |
XSMT Quảng Bình
| Giải ĐB | 528016 |
|---|---|
| Giải nhất | 44164 |
| Giải nhì | 25812 |
| Giải ba | 5521484698 |
| Giải tư | 01721517333692024384416533436459108 |
| Giải năm | 0757 |
| Giải sáu | 648220033961 |
| Giải bảy | 266 |
| Giải tám | 98 |
XSMT Quảng Bình
| Giải ĐB | 061715 |
|---|---|
| Giải nhất | 01390 |
| Giải nhì | 63652 |
| Giải ba | 0180140911 |
| Giải tư | 85100627474558067041345116367560681 |
| Giải năm | 4377 |
| Giải sáu | 966736330558 |
| Giải bảy | 978 |
| Giải tám | 37 |
XSMT Quảng Bình
| Giải ĐB | 306120 |
|---|---|
| Giải nhất | 14313 |
| Giải nhì | 66444 |
| Giải ba | 4511107042 |
| Giải tư | 78654395580832812437803485175041122 |
| Giải năm | 0691 |
| Giải sáu | 806063653620 |
| Giải bảy | 996 |
| Giải tám | 93 |
XSMT Quảng Bình
| Giải ĐB | 027630 |
|---|---|
| Giải nhất | 92154 |
| Giải nhì | 25225 |
| Giải ba | 8296561570 |
| Giải tư | 56914347304417663727553136918765481 |
| Giải năm | 3222 |
| Giải sáu | 245905091044 |
| Giải bảy | 419 |
| Giải tám | 72 |
XSMT Quảng Bình
| Giải ĐB | 047887 |
|---|---|
| Giải nhất | 13599 |
| Giải nhì | 63326 |
| Giải ba | 1466851225 |
| Giải tư | 55167821190408957789422849318163748 |
| Giải năm | 0075 |
| Giải sáu | 825195896545 |
| Giải bảy | 999 |
| Giải tám | 79 |
XSMT Quảng Bình
| Giải ĐB | 486953 |
|---|---|
| Giải nhất | 95326 |
| Giải nhì | 80790 |
| Giải ba | 6319335298 |
| Giải tư | 76073663973088918125200366765402105 |
| Giải năm | 2172 |
| Giải sáu | 695185729602 |
| Giải bảy | 436 |
| Giải tám | 91 |
XSMT Quảng Bình
| Giải ĐB | 719913 |
|---|---|
| Giải nhất | 52080 |
| Giải nhì | 73627 |
| Giải ba | 6093743939 |
| Giải tư | 71348362090024508389794006634896878 |
| Giải năm | 7755 |
| Giải sáu | 315422364701 |
| Giải bảy | 834 |
| Giải tám | 25 |
XSMT Quảng Bình
| Giải ĐB | 188509 |
|---|---|
| Giải nhất | 76065 |
| Giải nhì | 93587 |
| Giải ba | 0907436235 |
| Giải tư | 71557237976710388198993774830233891 |
| Giải năm | 0826 |
| Giải sáu | 853269568289 |
| Giải bảy | 980 |
| Giải tám | 30 |
XSMT Quảng Bình
| Giải ĐB | 009140 |
|---|---|
| Giải nhất | 15524 |
| Giải nhì | 45203 |
| Giải ba | 3965122915 |
| Giải tư | 58184088955141952683216712523044253 |
| Giải năm | 2174 |
| Giải sáu | 718234233097 |
| Giải bảy | 234 |
| Giải tám | 16 |
Câu hỏi thường gặp
Giải đặc biệt XSQB các kỳ gần đây là số nào?
Giải đặc biệt xổ số đài Quảng Bình gần đây: 29/10/2026: 928924; 22/10/2026: 667838; 15/10/2026: 314660; 08/10/2026: 071915; 01/10/2026: 382536.
Đài Quảng Bình quay thứ mấy?
Đài Quảng Bình thuộc Miền Trung, mở thưởng vào Thứ năm hằng tuần.