XSQNG 30 kỳ - Kết quả xổ số đài Quảng Ngãi 30 kỳ gần nhất
Từ 11/04/2026 - 31/10/2026 · 30 kỳ
Kỳ tới XSQNG
XSMT Quảng Ngãi
| Giải ĐB | 375560 |
|---|---|
| Giải nhất | 42435 |
| Giải nhì | 71403 |
| Giải ba | 8895890670 |
| Giải tư | 06240219510291198614132459214466231 |
| Giải năm | 1604 |
| Giải sáu | 272000057864 |
| Giải bảy | 390 |
| Giải tám | 28 |
XSMT Quảng Ngãi
| Giải ĐB | 597679 |
|---|---|
| Giải nhất | 78247 |
| Giải nhì | 47568 |
| Giải ba | 8384892610 |
| Giải tư | 02755491071343348996812459034006100 |
| Giải năm | 3712 |
| Giải sáu | 994202216134 |
| Giải bảy | 009 |
| Giải tám | 66 |
XSMT Quảng Ngãi
| Giải ĐB | 193979 |
|---|---|
| Giải nhất | 60175 |
| Giải nhì | 66862 |
| Giải ba | 5407422729 |
| Giải tư | 03514566325984534395795402869816169 |
| Giải năm | 8643 |
| Giải sáu | 332860915316 |
| Giải bảy | 776 |
| Giải tám | 34 |
XSMT Quảng Ngãi
| Giải ĐB | 308363 |
|---|---|
| Giải nhất | 52662 |
| Giải nhì | 90352 |
| Giải ba | 2831611137 |
| Giải tư | 88311947683226179970156128336934701 |
| Giải năm | 4928 |
| Giải sáu | 273418417937 |
| Giải bảy | 274 |
| Giải tám | 70 |
XSMT Quảng Ngãi
| Giải ĐB | 834136 |
|---|---|
| Giải nhất | 69869 |
| Giải nhì | 84865 |
| Giải ba | 9022917835 |
| Giải tư | 33433848641653748770607601379852386 |
| Giải năm | 5821 |
| Giải sáu | 070312028675 |
| Giải bảy | 293 |
| Giải tám | 88 |
XSMT Quảng Ngãi
| Giải ĐB | 424087 |
|---|---|
| Giải nhất | 00717 |
| Giải nhì | 83000 |
| Giải ba | 9169248175 |
| Giải tư | 94743089551806156577730185794042794 |
| Giải năm | 5567 |
| Giải sáu | 706712075570 |
| Giải bảy | 731 |
| Giải tám | 35 |
XSMT Quảng Ngãi
| Giải ĐB | 159585 |
|---|---|
| Giải nhất | 86113 |
| Giải nhì | 51019 |
| Giải ba | 2050473701 |
| Giải tư | 87355380522887481274301860460596792 |
| Giải năm | 7526 |
| Giải sáu | 780691982937 |
| Giải bảy | 236 |
| Giải tám | 11 |
XSMT Quảng Ngãi
| Giải ĐB | 777730 |
|---|---|
| Giải nhất | 70058 |
| Giải nhì | 42205 |
| Giải ba | 6188449963 |
| Giải tư | 39613087049013074473884517805906509 |
| Giải năm | 4830 |
| Giải sáu | 922499679311 |
| Giải bảy | 835 |
| Giải tám | 67 |
XSMT Quảng Ngãi
| Giải ĐB | 717904 |
|---|---|
| Giải nhất | 94983 |
| Giải nhì | 87433 |
| Giải ba | 5487896471 |
| Giải tư | 63397483936606906916459056047955304 |
| Giải năm | 2176 |
| Giải sáu | 459424984393 |
| Giải bảy | 991 |
| Giải tám | 74 |
XSMT Quảng Ngãi
| Giải ĐB | 813621 |
|---|---|
| Giải nhất | 31212 |
| Giải nhì | 33785 |
| Giải ba | 4788197957 |
| Giải tư | 53012896081325690944235529284268756 |
| Giải năm | 5996 |
| Giải sáu | 484775857600 |
| Giải bảy | 462 |
| Giải tám | 35 |
XSMT Quảng Ngãi
| Giải ĐB | 689177 |
|---|---|
| Giải nhất | 06322 |
| Giải nhì | 57247 |
| Giải ba | 9246171964 |
| Giải tư | 80926619708659654117079817024961772 |
| Giải năm | 5013 |
| Giải sáu | 676224663452 |
| Giải bảy | 593 |
| Giải tám | 11 |
XSMT Quảng Ngãi
| Giải ĐB | 437898 |
|---|---|
| Giải nhất | 50975 |
| Giải nhì | 95143 |
| Giải ba | 6044115725 |
| Giải tư | 50864044318144415018533338563537036 |
| Giải năm | 2433 |
| Giải sáu | 071039996731 |
| Giải bảy | 642 |
| Giải tám | 92 |
XSMT Quảng Ngãi
| Giải ĐB | 404418 |
|---|---|
| Giải nhất | 98155 |
| Giải nhì | 12091 |
| Giải ba | 9104875760 |
| Giải tư | 44990748506366007248291278524763554 |
| Giải năm | 7302 |
| Giải sáu | 766085079184 |
| Giải bảy | 739 |
| Giải tám | 61 |
XSMT Quảng Ngãi
| Giải ĐB | 820371 |
|---|---|
| Giải nhất | 33100 |
| Giải nhì | 08040 |
| Giải ba | 0263068317 |
| Giải tư | 79761265020439832236596791712855090 |
| Giải năm | 7950 |
| Giải sáu | 772463405480 |
| Giải bảy | 837 |
| Giải tám | 46 |
XSMT Quảng Ngãi
| Giải ĐB | 026635 |
|---|---|
| Giải nhất | 80768 |
| Giải nhì | 99668 |
| Giải ba | 4974565025 |
| Giải tư | 81349295043475059496811640911400379 |
| Giải năm | 4567 |
| Giải sáu | 702016591106 |
| Giải bảy | 585 |
| Giải tám | 02 |
XSMT Quảng Ngãi
| Giải ĐB | 206975 |
|---|---|
| Giải nhất | 73420 |
| Giải nhì | 17832 |
| Giải ba | 6566592443 |
| Giải tư | 17224650584983323763524730309785368 |
| Giải năm | 7496 |
| Giải sáu | 056936041039 |
| Giải bảy | 909 |
| Giải tám | 24 |
XSMT Quảng Ngãi
| Giải ĐB | 260393 |
|---|---|
| Giải nhất | 13474 |
| Giải nhì | 35630 |
| Giải ba | 1993204600 |
| Giải tư | 95608618540061745289443176862317820 |
| Giải năm | 2844 |
| Giải sáu | 191288876831 |
| Giải bảy | 647 |
| Giải tám | 99 |
XSMT Quảng Ngãi
| Giải ĐB | 257327 |
|---|---|
| Giải nhất | 81111 |
| Giải nhì | 00288 |
| Giải ba | 7446455620 |
| Giải tư | 63002927055488630288380698337000534 |
| Giải năm | 9419 |
| Giải sáu | 933397845950 |
| Giải bảy | 801 |
| Giải tám | 56 |
XSMT Quảng Ngãi
| Giải ĐB | 427822 |
|---|---|
| Giải nhất | 53823 |
| Giải nhì | 27835 |
| Giải ba | 6717495568 |
| Giải tư | 00605106444379258812088374972777010 |
| Giải năm | 8829 |
| Giải sáu | 281660111525 |
| Giải bảy | 645 |
| Giải tám | 86 |
XSMT Quảng Ngãi
| Giải ĐB | 394046 |
|---|---|
| Giải nhất | 58819 |
| Giải nhì | 79519 |
| Giải ba | 6624348380 |
| Giải tư | 28326792616904375894094712974030804 |
| Giải năm | 3343 |
| Giải sáu | 844694268318 |
| Giải bảy | 723 |
| Giải tám | 81 |
XSMT Quảng Ngãi
| Giải ĐB | 861228 |
|---|---|
| Giải nhất | 40198 |
| Giải nhì | 87827 |
| Giải ba | 0097452562 |
| Giải tư | 75484364423281568983168087205185324 |
| Giải năm | 6783 |
| Giải sáu | 827527357230 |
| Giải bảy | 697 |
| Giải tám | 40 |
XSMT Quảng Ngãi
| Giải ĐB | 649582 |
|---|---|
| Giải nhất | 21579 |
| Giải nhì | 07169 |
| Giải ba | 8338951887 |
| Giải tư | 30595380170940034675845218412732757 |
| Giải năm | 4394 |
| Giải sáu | 639968398051 |
| Giải bảy | 297 |
| Giải tám | 63 |
XSMT Quảng Ngãi
| Giải ĐB | 448854 |
|---|---|
| Giải nhất | 69112 |
| Giải nhì | 44653 |
| Giải ba | 4377928535 |
| Giải tư | 41563669045613031677691602411565710 |
| Giải năm | 3825 |
| Giải sáu | 414700099586 |
| Giải bảy | 909 |
| Giải tám | 91 |
XSMT Quảng Ngãi
| Giải ĐB | 819901 |
|---|---|
| Giải nhất | 94375 |
| Giải nhì | 80102 |
| Giải ba | 8981739186 |
| Giải tư | 26193297950414374631235939857866900 |
| Giải năm | 9705 |
| Giải sáu | 971519673072 |
| Giải bảy | 305 |
| Giải tám | 77 |
XSMT Quảng Ngãi
| Giải ĐB | 410272 |
|---|---|
| Giải nhất | 79735 |
| Giải nhì | 93084 |
| Giải ba | 6622564517 |
| Giải tư | 29804496638703179492377743117768262 |
| Giải năm | 1129 |
| Giải sáu | 367926906112 |
| Giải bảy | 742 |
| Giải tám | 61 |
XSMT Quảng Ngãi
| Giải ĐB | 228575 |
|---|---|
| Giải nhất | 41222 |
| Giải nhì | 48978 |
| Giải ba | 9228569810 |
| Giải tư | 18061622164851100985744311373574895 |
| Giải năm | 4631 |
| Giải sáu | 891404588705 |
| Giải bảy | 338 |
| Giải tám | 54 |
XSMT Quảng Ngãi
| Giải ĐB | 802963 |
|---|---|
| Giải nhất | 41084 |
| Giải nhì | 47875 |
| Giải ba | 6851404791 |
| Giải tư | 19630456589928479057978393684704257 |
| Giải năm | 7599 |
| Giải sáu | 082602562762 |
| Giải bảy | 480 |
| Giải tám | 74 |
XSMT Quảng Ngãi
| Giải ĐB | 853918 |
|---|---|
| Giải nhất | 38503 |
| Giải nhì | 20344 |
| Giải ba | 0572364755 |
| Giải tư | 40659184758312001598708860190005782 |
| Giải năm | 9943 |
| Giải sáu | 436231667090 |
| Giải bảy | 656 |
| Giải tám | 86 |
XSMT Quảng Ngãi
| Giải ĐB | 288358 |
|---|---|
| Giải nhất | 92394 |
| Giải nhì | 83801 |
| Giải ba | 2562566735 |
| Giải tư | 93788526014009478657359135367152343 |
| Giải năm | 2358 |
| Giải sáu | 000256545147 |
| Giải bảy | 922 |
| Giải tám | 64 |
XSMT Quảng Ngãi
| Giải ĐB | 443100 |
|---|---|
| Giải nhất | 56417 |
| Giải nhì | 17067 |
| Giải ba | 8183627678 |
| Giải tư | 85123959431134601179949710246635331 |
| Giải năm | 7230 |
| Giải sáu | 187172913119 |
| Giải bảy | 119 |
| Giải tám | 92 |
Câu hỏi thường gặp
Giải đặc biệt XSQNG các kỳ gần đây là số nào?
Giải đặc biệt xổ số đài Quảng Ngãi gần đây: 31/10/2026: 375560; 24/10/2026: 597679; 17/10/2026: 193979; 10/10/2026: 308363; 03/10/2026: 834136.
Đài Quảng Ngãi quay thứ mấy?
Đài Quảng Ngãi thuộc Miền Trung, mở thưởng vào Thứ bảy hằng tuần.