XSQT 30 kỳ - Kết quả xổ số đài Quảng Trị 30 kỳ gần nhất
Từ 09/04/2026 - 29/10/2026 · 30 kỳ
Kỳ tới XSQT
XSMT Quảng Trị
| Giải ĐB | 157177 |
|---|---|
| Giải nhất | 19264 |
| Giải nhì | 06154 |
| Giải ba | 2604309675 |
| Giải tư | 21663916063559866172269636686644114 |
| Giải năm | 5732 |
| Giải sáu | 903828450595 |
| Giải bảy | 990 |
| Giải tám | 95 |
XSMT Quảng Trị
| Giải ĐB | 444697 |
|---|---|
| Giải nhất | 01051 |
| Giải nhì | 15631 |
| Giải ba | 1037850316 |
| Giải tư | 87671506410317862665144193729968217 |
| Giải năm | 0431 |
| Giải sáu | 591380746045 |
| Giải bảy | 390 |
| Giải tám | 26 |
XSMT Quảng Trị
| Giải ĐB | 316331 |
|---|---|
| Giải nhất | 71612 |
| Giải nhì | 52680 |
| Giải ba | 7225136453 |
| Giải tư | 85087662800401790468747057788499740 |
| Giải năm | 5180 |
| Giải sáu | 918609384731 |
| Giải bảy | 478 |
| Giải tám | 17 |
XSMT Quảng Trị
| Giải ĐB | 704417 |
|---|---|
| Giải nhất | 65724 |
| Giải nhì | 84523 |
| Giải ba | 0877995691 |
| Giải tư | 06370904363717021790561328556315235 |
| Giải năm | 6590 |
| Giải sáu | 988456310358 |
| Giải bảy | 280 |
| Giải tám | 52 |
XSMT Quảng Trị
| Giải ĐB | 114471 |
|---|---|
| Giải nhất | 42669 |
| Giải nhì | 16447 |
| Giải ba | 3664358437 |
| Giải tư | 74386423751473406068624988482888279 |
| Giải năm | 8143 |
| Giải sáu | 111200879786 |
| Giải bảy | 481 |
| Giải tám | 05 |
XSMT Quảng Trị
| Giải ĐB | 662102 |
|---|---|
| Giải nhất | 17227 |
| Giải nhì | 25740 |
| Giải ba | 8311105456 |
| Giải tư | 37139238432536960522627310087743780 |
| Giải năm | 7113 |
| Giải sáu | 392545872116 |
| Giải bảy | 169 |
| Giải tám | 03 |
XSMT Quảng Trị
| Giải ĐB | 187794 |
|---|---|
| Giải nhất | 85307 |
| Giải nhì | 03156 |
| Giải ba | 3529448374 |
| Giải tư | 07549051803799657781966074459813326 |
| Giải năm | 4904 |
| Giải sáu | 600305543130 |
| Giải bảy | 986 |
| Giải tám | 68 |
XSMT Quảng Trị
| Giải ĐB | 428380 |
|---|---|
| Giải nhất | 34428 |
| Giải nhì | 69918 |
| Giải ba | 4780019695 |
| Giải tư | 84383042700171738075326196559814368 |
| Giải năm | 7641 |
| Giải sáu | 204478727735 |
| Giải bảy | 602 |
| Giải tám | 88 |
XSMT Quảng Trị
| Giải ĐB | 307385 |
|---|---|
| Giải nhất | 41926 |
| Giải nhì | 39805 |
| Giải ba | 2740786734 |
| Giải tư | 45447653207563479598883367923555638 |
| Giải năm | 8915 |
| Giải sáu | 360081110069 |
| Giải bảy | 436 |
| Giải tám | 01 |
XSMT Quảng Trị
| Giải ĐB | 527979 |
|---|---|
| Giải nhất | 63740 |
| Giải nhì | 66725 |
| Giải ba | 2045752495 |
| Giải tư | 26699247547223862998515396827639510 |
| Giải năm | 3874 |
| Giải sáu | 665761053424 |
| Giải bảy | 995 |
| Giải tám | 46 |
XSMT Quảng Trị
| Giải ĐB | 560658 |
|---|---|
| Giải nhất | 92090 |
| Giải nhì | 74859 |
| Giải ba | 9593807625 |
| Giải tư | 89620802577642803531473677556760247 |
| Giải năm | 4080 |
| Giải sáu | 476192583032 |
| Giải bảy | 756 |
| Giải tám | 16 |
XSMT Quảng Trị
| Giải ĐB | 618714 |
|---|---|
| Giải nhất | 98010 |
| Giải nhì | 97405 |
| Giải ba | 7475350453 |
| Giải tư | 49627650393565501698708458407894188 |
| Giải năm | 6425 |
| Giải sáu | 213517621482 |
| Giải bảy | 194 |
| Giải tám | 97 |
XSMT Quảng Trị
| Giải ĐB | 167105 |
|---|---|
| Giải nhất | 35544 |
| Giải nhì | 93617 |
| Giải ba | 9319660992 |
| Giải tư | 44066988953418738854827879372973616 |
| Giải năm | 8577 |
| Giải sáu | 129877405274 |
| Giải bảy | 858 |
| Giải tám | 03 |
XSMT Quảng Trị
| Giải ĐB | 969293 |
|---|---|
| Giải nhất | 97754 |
| Giải nhì | 25818 |
| Giải ba | 4729162989 |
| Giải tư | 92159054230438813230312648599489863 |
| Giải năm | 2513 |
| Giải sáu | 306251229259 |
| Giải bảy | 425 |
| Giải tám | 78 |
XSMT Quảng Trị
| Giải ĐB | 225759 |
|---|---|
| Giải nhất | 64841 |
| Giải nhì | 08010 |
| Giải ba | 4738807663 |
| Giải tư | 44854117821541401813425528552157456 |
| Giải năm | 0750 |
| Giải sáu | 125353525266 |
| Giải bảy | 834 |
| Giải tám | 21 |
XSMT Quảng Trị
| Giải ĐB | 199063 |
|---|---|
| Giải nhất | 10533 |
| Giải nhì | 91804 |
| Giải ba | 7603325272 |
| Giải tư | 56700015073769346593817870353336122 |
| Giải năm | 5761 |
| Giải sáu | 413831184314 |
| Giải bảy | 159 |
| Giải tám | 75 |
XSMT Quảng Trị
| Giải ĐB | 269423 |
|---|---|
| Giải nhất | 88514 |
| Giải nhì | 38481 |
| Giải ba | 9082392619 |
| Giải tư | 33001368719903073078203688657733649 |
| Giải năm | 4379 |
| Giải sáu | 043971860773 |
| Giải bảy | 509 |
| Giải tám | 82 |
XSMT Quảng Trị
| Giải ĐB | 469855 |
|---|---|
| Giải nhất | 49940 |
| Giải nhì | 60820 |
| Giải ba | 3265848176 |
| Giải tư | 92200093172204896892716751240248625 |
| Giải năm | 4626 |
| Giải sáu | 499003410124 |
| Giải bảy | 095 |
| Giải tám | 52 |
XSMT Quảng Trị
| Giải ĐB | 787705 |
|---|---|
| Giải nhất | 58009 |
| Giải nhì | 96448 |
| Giải ba | 8755593861 |
| Giải tư | 26917197519514461713596207649999134 |
| Giải năm | 7801 |
| Giải sáu | 412757062796 |
| Giải bảy | 664 |
| Giải tám | 62 |
XSMT Quảng Trị
| Giải ĐB | 787673 |
|---|---|
| Giải nhất | 58036 |
| Giải nhì | 62655 |
| Giải ba | 0210550511 |
| Giải tư | 19984860227115066570589754441682061 |
| Giải năm | 2925 |
| Giải sáu | 819628331665 |
| Giải bảy | 879 |
| Giải tám | 66 |
XSMT Quảng Trị
| Giải ĐB | 661167 |
|---|---|
| Giải nhất | 88231 |
| Giải nhì | 85371 |
| Giải ba | 9542524082 |
| Giải tư | 72390738157951131305769437313985352 |
| Giải năm | 3473 |
| Giải sáu | 105751574511 |
| Giải bảy | 771 |
| Giải tám | 21 |
XSMT Quảng Trị
| Giải ĐB | 155504 |
|---|---|
| Giải nhất | 03475 |
| Giải nhì | 52759 |
| Giải ba | 3418094393 |
| Giải tư | 04129149108613909737389214423579985 |
| Giải năm | 3600 |
| Giải sáu | 573740211894 |
| Giải bảy | 396 |
| Giải tám | 25 |
XSMT Quảng Trị
| Giải ĐB | 701386 |
|---|---|
| Giải nhất | 22950 |
| Giải nhì | 29824 |
| Giải ba | 3362455519 |
| Giải tư | 18103287994406485521470508816140093 |
| Giải năm | 6583 |
| Giải sáu | 569130373670 |
| Giải bảy | 932 |
| Giải tám | 65 |
XSMT Quảng Trị
| Giải ĐB | 475351 |
|---|---|
| Giải nhất | 17147 |
| Giải nhì | 26042 |
| Giải ba | 0727381902 |
| Giải tư | 03379092505702866844910149714112456 |
| Giải năm | 5514 |
| Giải sáu | 737987925182 |
| Giải bảy | 692 |
| Giải tám | 55 |
XSMT Quảng Trị
| Giải ĐB | 364631 |
|---|---|
| Giải nhất | 29820 |
| Giải nhì | 30710 |
| Giải ba | 0228196696 |
| Giải tư | 97436994422114002089066329387058327 |
| Giải năm | 9569 |
| Giải sáu | 874919570157 |
| Giải bảy | 402 |
| Giải tám | 66 |
XSMT Quảng Trị
| Giải ĐB | 558276 |
|---|---|
| Giải nhất | 08201 |
| Giải nhì | 22397 |
| Giải ba | 0226993379 |
| Giải tư | 57252997133916142357843037250102762 |
| Giải năm | 2656 |
| Giải sáu | 750738892638 |
| Giải bảy | 927 |
| Giải tám | 90 |
XSMT Quảng Trị
| Giải ĐB | 675956 |
|---|---|
| Giải nhất | 88233 |
| Giải nhì | 46897 |
| Giải ba | 9111741606 |
| Giải tư | 55537384182661781751586721686320418 |
| Giải năm | 7056 |
| Giải sáu | 113250400159 |
| Giải bảy | 943 |
| Giải tám | 31 |
XSMT Quảng Trị
| Giải ĐB | 982118 |
|---|---|
| Giải nhất | 26102 |
| Giải nhì | 68533 |
| Giải ba | 5238317553 |
| Giải tư | 44867991723898573016493371813517851 |
| Giải năm | 7495 |
| Giải sáu | 727681519891 |
| Giải bảy | 675 |
| Giải tám | 93 |
XSMT Quảng Trị
| Giải ĐB | 451920 |
|---|---|
| Giải nhất | 61984 |
| Giải nhì | 02466 |
| Giải ba | 7630232986 |
| Giải tư | 76834929843859796284413336317365834 |
| Giải năm | 2200 |
| Giải sáu | 290877132383 |
| Giải bảy | 047 |
| Giải tám | 81 |
XSMT Quảng Trị
| Giải ĐB | 546768 |
|---|---|
| Giải nhất | 42228 |
| Giải nhì | 19014 |
| Giải ba | 0565888936 |
| Giải tư | 79707311217893439438522855241420405 |
| Giải năm | 9089 |
| Giải sáu | 547110328839 |
| Giải bảy | 904 |
| Giải tám | 34 |
Câu hỏi thường gặp
Giải đặc biệt XSQT các kỳ gần đây là số nào?
Giải đặc biệt xổ số đài Quảng Trị gần đây: 29/10/2026: 157177; 22/10/2026: 444697; 15/10/2026: 316331; 08/10/2026: 704417; 01/10/2026: 114471.
Đài Quảng Trị quay thứ mấy?
Đài Quảng Trị thuộc Miền Trung, mở thưởng vào Thứ năm hằng tuần.