XSMB 30 ngày - Kết quả xổ số Miền Bắc 30 ngày gần nhất
Từ 07/10/2026 - 05/11/2026 · 30 kỳ
Kỳ tới XSMB
| Giải ĐB | 24502 |
|---|---|
| Giải nhất | 42500 |
| Giải nhì | 7712396856 |
| Giải ba | 454817873587130389499079385519 |
| Giải tư | 7734957129073433 |
| Giải năm | 365265839594313049447540 |
| Giải sáu | 434594167 |
| Giải bảy | 63530316 |
| Giải ĐB | 53046 |
|---|---|
| Giải nhất | 03675 |
| Giải nhì | 5486465886 |
| Giải ba | 320468324815287252400587693383 |
| Giải tư | 1987058432266117 |
| Giải năm | 130224594467451726244490 |
| Giải sáu | 888762417 |
| Giải bảy | 79133592 |
| Giải ĐB | 74446 |
|---|---|
| Giải nhất | 97971 |
| Giải nhì | 7472408655 |
| Giải ba | 109863699423313642104829001411 |
| Giải tư | 1316334737904394 |
| Giải năm | 990102717550421490940665 |
| Giải sáu | 256951214 |
| Giải bảy | 00139834 |
| Giải ĐB | 80129 |
|---|---|
| Giải nhất | 26381 |
| Giải nhì | 3016273724 |
| Giải ba | 772839329949037970222153440811 |
| Giải tư | 1743481045640309 |
| Giải năm | 902540533097427904726288 |
| Giải sáu | 945533795 |
| Giải bảy | 76640617 |
| Giải ĐB | 03917 |
|---|---|
| Giải nhất | 33288 |
| Giải nhì | 7473709040 |
| Giải ba | 105066669879124583174344913362 |
| Giải tư | 0487062674529069 |
| Giải năm | 890973409774700610073279 |
| Giải sáu | 481411189 |
| Giải bảy | 54160391 |
| Giải ĐB | 28457 |
|---|---|
| Giải nhất | 58348 |
| Giải nhì | 3736403797 |
| Giải ba | 576448120458908109240911444428 |
| Giải tư | 4040077067647770 |
| Giải năm | 863429516836459793550320 |
| Giải sáu | 846632747 |
| Giải bảy | 78533146 |
| Giải ĐB | 69259 |
|---|---|
| Giải nhất | 87081 |
| Giải nhì | 7186338253 |
| Giải ba | 084520370611542493047650319314 |
| Giải tư | 3423353715709612 |
| Giải năm | 856082472833816551716275 |
| Giải sáu | 857236824 |
| Giải bảy | 94774825 |
| Giải ĐB | 53401 |
|---|---|
| Giải nhất | 47745 |
| Giải nhì | 6298846737 |
| Giải ba | 483051249278217291069052525381 |
| Giải tư | 4352773409002827 |
| Giải năm | 188531233284245271496951 |
| Giải sáu | 759626969 |
| Giải bảy | 96491855 |
| Giải ĐB | 74175 |
|---|---|
| Giải nhất | 18190 |
| Giải nhì | 6273130468 |
| Giải ba | 958396357361608117415342795088 |
| Giải tư | 4748468307505861 |
| Giải năm | 572885171385615235751561 |
| Giải sáu | 001997249 |
| Giải bảy | 58300541 |
| Giải ĐB | 44691 |
|---|---|
| Giải nhất | 89116 |
| Giải nhì | 7827385201 |
| Giải ba | 761857336917234680247357607572 |
| Giải tư | 8193657969287419 |
| Giải năm | 293221663893596945965434 |
| Giải sáu | 647386507 |
| Giải bảy | 19419106 |
| Giải ĐB | 13221 |
|---|---|
| Giải nhất | 82697 |
| Giải nhì | 3426474828 |
| Giải ba | 568251479758426508100108962776 |
| Giải tư | 5523244419386713 |
| Giải năm | 033587319947274799349250 |
| Giải sáu | 004343794 |
| Giải bảy | 92666982 |
| Giải ĐB | 30328 |
|---|---|
| Giải nhất | 16643 |
| Giải nhì | 0674579482 |
| Giải ba | 009819095909681718658406392739 |
| Giải tư | 3022482579012729 |
| Giải năm | 335337762498332491160964 |
| Giải sáu | 221602786 |
| Giải bảy | 52948267 |
| Giải ĐB | 45932 |
|---|---|
| Giải nhất | 53030 |
| Giải nhì | 2959101585 |
| Giải ba | 961766816051305208113741411788 |
| Giải tư | 3919058438569425 |
| Giải năm | 865932005103606651681094 |
| Giải sáu | 335891879 |
| Giải bảy | 86572749 |
| Giải ĐB | 97067 |
|---|---|
| Giải nhất | 19688 |
| Giải nhì | 8744068563 |
| Giải ba | 982379645034516924144101149196 |
| Giải tư | 0840732299787001 |
| Giải năm | 066415958514634223720724 |
| Giải sáu | 953200521 |
| Giải bảy | 70165303 |
| Giải ĐB | 25814 |
|---|---|
| Giải nhất | 12613 |
| Giải nhì | 0253715905 |
| Giải ba | 199746855491512601669069722343 |
| Giải tư | 9631585665462861 |
| Giải năm | 206488201891795679988415 |
| Giải sáu | 759199732 |
| Giải bảy | 75178221 |
| Giải ĐB | 94163 |
|---|---|
| Giải nhất | 74291 |
| Giải nhì | 7309839445 |
| Giải ba | 210089673502018936533825905690 |
| Giải tư | 6364864771736261 |
| Giải năm | 939646952557094908726942 |
| Giải sáu | 241862068 |
| Giải bảy | 42629408 |
| Giải ĐB | 86809 |
|---|---|
| Giải nhất | 92941 |
| Giải nhì | 8293211611 |
| Giải ba | 176375065507873566700975707470 |
| Giải tư | 8721879597618475 |
| Giải năm | 000208973344896350248256 |
| Giải sáu | 503744566 |
| Giải bảy | 77900632 |
| Giải ĐB | 55390 |
|---|---|
| Giải nhất | 38166 |
| Giải nhì | 2854027789 |
| Giải ba | 125963953736650544345227474471 |
| Giải tư | 0908224466759995 |
| Giải năm | 282840750806308652604858 |
| Giải sáu | 358174123 |
| Giải bảy | 04835535 |
| Giải ĐB | 84642 |
|---|---|
| Giải nhất | 31053 |
| Giải nhì | 0291826414 |
| Giải ba | 084196992096611900034908518235 |
| Giải tư | 7732293779480695 |
| Giải năm | 760746546131411638693213 |
| Giải sáu | 305626542 |
| Giải bảy | 44046710 |
| Giải ĐB | 64538 |
|---|---|
| Giải nhất | 25177 |
| Giải nhì | 2213474852 |
| Giải ba | 366178243782197494420657119833 |
| Giải tư | 7094217063399077 |
| Giải năm | 295079870789595668994148 |
| Giải sáu | 916275785 |
| Giải bảy | 59492601 |
| Giải ĐB | 63756 |
|---|---|
| Giải nhất | 21598 |
| Giải nhì | 4689618939 |
| Giải ba | 237599933564570825999072803091 |
| Giải tư | 0973633053442733 |
| Giải năm | 478155347486118874269409 |
| Giải sáu | 861561981 |
| Giải bảy | 42539245 |
| Giải ĐB | 62066 |
|---|---|
| Giải nhất | 87176 |
| Giải nhì | 9364237409 |
| Giải ba | 280872488758423252693300545004 |
| Giải tư | 5904577169287981 |
| Giải năm | 086677726093974608533967 |
| Giải sáu | 287162312 |
| Giải bảy | 96275891 |
| Giải ĐB | 28259 |
|---|---|
| Giải nhất | 76463 |
| Giải nhì | 1970427966 |
| Giải ba | 673039440364096223200855358839 |
| Giải tư | 6871966264527013 |
| Giải năm | 155204651416197960417233 |
| Giải sáu | 416795847 |
| Giải bảy | 04866945 |
| Giải ĐB | 53618 |
|---|---|
| Giải nhất | 54279 |
| Giải nhì | 0165899875 |
| Giải ba | 587773306270578299450396790070 |
| Giải tư | 1440447152187377 |
| Giải năm | 827444753487539956782717 |
| Giải sáu | 719114363 |
| Giải bảy | 78958451 |
| Giải ĐB | 38287 |
|---|---|
| Giải nhất | 32680 |
| Giải nhì | 1282456761 |
| Giải ba | 183374386808556154581220670045 |
| Giải tư | 1882087590968272 |
| Giải năm | 588861879926301687247781 |
| Giải sáu | 957840830 |
| Giải bảy | 49863875 |
| Giải ĐB | 07363 |
|---|---|
| Giải nhất | 72224 |
| Giải nhì | 0485134366 |
| Giải ba | 909462343186643978980257567447 |
| Giải tư | 5081353953149141 |
| Giải năm | 311783567751461794841491 |
| Giải sáu | 867355653 |
| Giải bảy | 53890641 |
| Giải ĐB | 82153 |
|---|---|
| Giải nhất | 06534 |
| Giải nhì | 6339488321 |
| Giải ba | 220666926714493912442935079479 |
| Giải tư | 0497156331102236 |
| Giải năm | 852751783276022201338922 |
| Giải sáu | 890786604 |
| Giải bảy | 30711843 |
| Giải ĐB | 20635 |
|---|---|
| Giải nhất | 62182 |
| Giải nhì | 5131518206 |
| Giải ba | 387152816341109309026235162675 |
| Giải tư | 0604715297811451 |
| Giải năm | 173492775401317259243454 |
| Giải sáu | 665590854 |
| Giải bảy | 02130363 |
| Giải ĐB | 43339 |
|---|---|
| Giải nhất | 24043 |
| Giải nhì | 7471112682 |
| Giải ba | 582351964374473849024385551235 |
| Giải tư | 7146709281331240 |
| Giải năm | 767978340669015520594896 |
| Giải sáu | 875691244 |
| Giải bảy | 26353706 |
| Giải ĐB | 56488 |
|---|---|
| Giải nhất | 17838 |
| Giải nhì | 8849220465 |
| Giải ba | 811162477041975682692514564402 |
| Giải tư | 0498861267454959 |
| Giải năm | 213478023223626213801280 |
| Giải sáu | 175894009 |
| Giải bảy | 48601458 |
Về trang 30 ngày
Tổng hợp kết quả xổ số Miền Bắc (XSMB) 30 ngày gần nhất: giải đặc biệt, giải nhất và đầy đủ các giải từng ngày, cập nhật ngay sau giờ quay.
Câu hỏi thường gặp
Xem kết quả XSMB 30 ngày ở đâu?
Trang này gom kết quả XSMB 30 ngày quay gần nhất (07/10/2026 - 05/11/2026). Bấm vào từng ngày để xem bảng loto đầu đuôi chi tiết.